VỀ Ý NGHĨA CỦA ASSĀDA
(VỊ NGỌT) TRONG ĐẠO PHẬT
Tuệ Huy Tô Đăng Khoa

Một khung nhìn có hệ thống về vai trò của Vị Ngọt để hiểu đúng, quán đúng, và đi đúng trên đường giác ngộ
1. Vấn đề được đặt ra
Trong thực hành Phật pháp, người học thường chú ý đến những đề mục quen thuộc như vô thường, khổ, vô ngã, duyên khởi, hay sinh-diệt. Nhưng có một mắt xích rất quan trọng thường bị bỏ qua hoặc bị hiểu quá sơ sài: assāda — thường dịch là vị ngọt (mặt hấp dẫn, sự thỏa thích, hay gratification). Khi mắt xích rất quan trọng này bị lướt qua, người tu rất dễ rơi vào nhiều lệch hướng: Ví dụ chú tâm quán sanh diệt, vô thường một cách cơ học, hay đạo đức hóa phiền não, hoặc chỉ cố buông bỏ những thói quen xấu của mình bằng ý chí mà không hiểu vì sao tâm còn quay lại. Chính vì vậy, nếu muốn có một lộ trình tu học thật sự có hệ thống, assāda (vị ngọt) phải được đưa ra ánh sáng như một đề mục trung tâm để quan sát một cách trực diện, không phải một chi tiết phụ chỉ lướt qua.
Mục tiêu của bài này là phơi bày rõ một cách có hệ thống:
định nghĩa của assāda (vị ngọt) trong Nikāya,
vai trò của vị ngọt trong tiến trình trói buộc và giải thoát,
chức năng của nó trong phép tu quán như thật,
phân loại thực dụng để hành giả dễ nhận diện vị ngọt trong đời sống hàng ngày,
nguyên lý vận hành của nó trong tâm,
và vị trí của nó trong toàn bộ giáo pháp của Đức Phật.
Nói theo ngôn ngữ hệ thống phật học, assāda là một điểm đòn bẩy (leverage point). Nếu hành giả nhận thức sai vai trò của nó trong tiến trình tu học, toàn bộ hệ thống tu tập dễ bị lệch. Thấy đúng vị ngọt, thì mới thấy đúng hiểm nguy của nó; thấy rõ hiểm nguy, từ đó con đường từ tham ái đến nhàm chán, ly tham sẽ tự nhiên mở ra.
2. Định nghĩa assāda (Vị Ngọt) trong Nikāya
Nếu chỉ dựa vào suy luận tâm lý, assāda có thể bị hiểu rất rộng hoặc rất mơ hồ. Nhưng trong Tương Ưng Bộ, Đức Phật cho một định nghĩa có tính công thức khá rõ. Với sắc, Ngài nói:
“Duyên các sắc khởi lên lạc hỷ gì, đây là vị ngọt của sắc.”
Cùng công thức ấy được áp dụng cho thọ, tưởng, hành, thức. Riêng với các hành:
“Do duyên hành khởi lên lạc hỷ gì, đây là vị ngọt của hành.”
Và với toàn bộ năm thủ uẩn, Đức Phật cũng lặp lại cùng cấu trúc:
“Do duyên sắc, lạc hỷ sanh; cái ấy gọi là vị ngọt của sắc… Do duyên các hành, lạc hỷ sanh; cái ấy gọi là vị ngọt của các hành…”
Như vậy, ở tầng định nghĩa chính thức, assāda là phần lạc-hỷ, phần đáng ưa, phần đáng nếm, phát sinh do duyên một pháp. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó thì còn quá hẹp. Trong văn mạch của kinh, assāda không chỉ là lạc thọ thô, mà là mặt khiến tâm còn thấy pháp ấy đáng để quay lại, đáng để nuôi, đáng để giữ.
Chính vì vậy, “vị ngọt” là dịch từ rất hay trong tiếng Việt mà Hòa Thượng Thích Minh Châu đã chọn dịch cho chúng ta hiểu về assada một cách trọn vẹn nhất: nó vừa giữ được sắc thái “được nếm” (nóng lạnh tự biết) , vừa giữ được chiều “bị hấp dẫn” (lực kéo quay trở lại samsara) .
3. Vị trí của assāda trong khung quán của Đức Phật
Trong Nikāya, assāda hầu như không xuất hiện một mình. Nó luôn nằm trong một cấu trúc lớn hơn có khi 5, 3, hay 7 pháp:
tập khởi
đoạn diệt
vị ngọt
nguy hiểm
xuất ly
Hoặc tối thiểu trong bộ ba:
vị ngọt
nguy hiểm
xuất ly
Kinh gọi người thiện xảo là người biết rõ một pháp ở tất cả bảy phương diện:
biết rõ chính pháp ấy,
biết rõ tập khởi,
biết rõ đoạn diệt,
biết rõ con đường đưa đến đoạn diệt,
biết rõ vị ngọt,
biết rõ nguy hiểm,
biết rõ xuất ly.
Điều này cho thấy assāda không phải một đề tài phụ. Nó là một trong những phương diện bắt buộc phải được như thật thắng tri nếu muốn đi đúng trong Pháp và Luật của Thế Tôn.
4. Vai trò của assāda: nó giải thích vì sao hữu tình còn tham đắm
Một trong những đoạn kinh quan trọng nhất về assāda là công thức “nếu không có… thì đã không…”. Đức Phật dạy:
“Nếu không có vị ngọt của sắc, thời các loài hữu tình không có tham đắm đối với sắc. Và vì rằng… có vị ngọt của sắc cho nên các loài hữu tình có tham đắm đối với sắc.”
Cùng công thức ấy được áp dụng cho thọ, tưởng, hành, thức. Và ở phần kết, kinh xác quyết rằng nếu hữu tình không như thật thắng tri vị ngọt là vị ngọt, nguy hiểm là nguy hiểm, xuất ly là xuất ly đối với năm thủ uẩn, thì họ không thể sống xuất ly, giải thoát, với tâm tự tại. Ngược lại, khi như thật thắng tri ba mặt ấy, họ có thể sống giải thoát.
Đây là vai trò thứ nhất, và cũng là vai trò nền tảng của assāda: nó giải thích vì sao có tham đắm. Ta không quay lại với một pháp chỉ vì vô minh chung chung. Ta quay lại vì trong đó có một phần gì đó đang được nếm như ngọt. Không thấy chỗ này, toàn bộ sự tu tập rất dễ trở thành xử lý bề mặt.
5. Chức năng của assāda trong tiến trình giải thoát
Nếu hỏi assāda “làm gì” trong hệ thống tuệ giác của Đức Phật, có thể nói nó có ba chức năng rất quan trọng:
5.1. Chức năng chẩn đoán
Nó cho biết:
tâm đang được nuôi bởi cái gì,
pháp nào đang còn hấp dẫn,
chỗ nào ái còn có nhiên liệu.
Đây là lý do trong thực hành, assāda là câu trả lời cho câu hỏi:
“Vì sao mình còn quay lại?”
5.2. Chức năng nối kết của bản lề
Assāda là cái bản lề giữa:
thấy pháp như hiện tượng (sanh sanh diệt diệt)
và thấy pháp tại chỗ đang trói mình.
Chỉ thấy sinh-diệt thì mới thấy pháp đang vận hành. Thấy assāda mới bắt đầu thấy vì sao pháp ấy vẩn còn có lực đối với tâm. Khi assāda được thấy như thật, ādīnava (hiểm nguy) mới không còn là một mệnh đề đạo đức, mà thành một sự thật đang được trải nghiệm.
5.3. Chức năng ra mở đường cho xuất ly
Nếu không thấy vị ngọt, “xuất ly” sẽ chỉ là một ý niệm đẹp, một việc cần làm thiếu tính khẩn cấp. Khi assāda được thấy đủ rõ, hành giả mới thật sự hiểu:
mình đang bám vào cái gì,
cái giá của nó là gì (sự hiểm nguy)
và vì sao không cần tiếp tục nữa.
Cho nên, như thật tuệ tri assāda là điều kiện để hiểm nguy trở nên thật sự được trảy nghiệm, và để xuất ly trở thành khả hữu.
6. Nguyên lý vận hành của assāda
Assāda vận hành theo một nguyên lý rất rõ trong kinh:
vị ngọt → tham đắm → ái → thủ → khổ tiếp tục
Một hình ảnh rất mạnh trong Tương Ưng Bộ là ví dụ ngọn đèn dầu. Nếu thỉnh thoảng rót thêm dầu và khơi tim lên, ngọn đèn cứ cháy mãi. Đức Phật cho ví dụ này với người “sống thấy vị ngọt trong các pháp trói buộc”. Với người không biết mình thích vị ngọt trong các pháp này: ái được tăng trưởng, rồi do ái mà thủ sanh, toàn bộ khổ uẩn tập khởi. Ngược lại, ai sống thấy sự nguy hiểm trong các pháp kiết sử, ái được đoạn diệt, rồi do ái diệt nên thủ diệt, toàn bộ khổ uẩn đoạn diệt.
Đây là nguyên lý vận hành của assāda trong ngôn ngữ hệ thống:
assāda là phần nhiên liệu của sự chấp thủ.
Nói dễ hiểu hơn:
tiếp xúc với pháp chưa phải là vấn đề,
sinh-diệt của pháp cũng chưa phải là vấn đề,
vấn đề là tâm còn rót thêm dầu vào cái gì. (tâm còn thích vị ngọt của các pháp)
Assāda chính là hảnh động “rót thêm dầu” ấy.
7. Phân loại assāda (Vị Ngọt)
Nikāya không đưa ra một bảng phân loại tâm lý hiện đại, nhưng từ cấu trúc kinh và kinh nghiệm thực hành, có thể tạm phân loại assāda thành ba nhóm lớn để hành giả dễ nhận ra:
7.1. Vị ngọt của cảm giác
Đây là loại hỹ lạc dễ thấy nhất:
khoái cảm,
dễ chịu,
nhẹ nhõm,
xả áp.
Đó là assāda ở tầng gần với lạc-hỷ mà kinh mô tả.
7.2. Vị ngọt mang bản chất của sự an toàn
Đây là loại tinh vi hơn, hỷ lạc phát sinh từ sự an toàn
cảm giác quen thuộc,
cảm giác còn kiểm soát được tình huống hiện tại,
cảm giác được ai đó trấn an,
cảm giác ổn định.
Nhiều lo lắng, bám víu, thói quen lặp lại được nuôi ở tầng này.
7.3. Vị ngọt rất vi tế của bản ngã được nuôi dưỡng
Đây là loại quan trọng nhất trên đường tu:
cảm giác mình đúng,
cảm giác mình có giá trị,
cảm giác mình là ai đó,
cảm giác mình đáng thương,
cảm giác mình hơn người,
cảm giác mình là “người đang tu”.
Loại assāda này vi tế khó thấy nhất, nhưng nuôi chấp ngã rất mạnh.
Tóm lại:
Assāda thường xuất hiện dưới ba dạng chính:
cái làm mình dễ chịu hơn,
cái làm mình thấy an toàn hơn,
cái làm mình thấy mình là một ai đó.
8. Vì sao assāda thường bị lướt qua, khó thấy?
Có ba lý do chính.
8.1. Vì nó làm lung lay hình ảnh về bản thân
Ai cũng dễ chấp nhận rằng mình còn phiền não. Nhưng ít ai muốn thấy rằng sở dĩ còn phiền não vì mình vẫn đang bí mật thích cái làm mình khổ. Họ có xu hướng đổi thừa cho hoàn cảnh khổ của chính mình.
8.2. Vì nó hay núp dưới hình thức “Tôi đúng”
Assāda không chỉ ở dục thô. Nó có thể ẩn trong:
trách nhiệm,
chính nghĩa,
nỗi buồn cao đẹp,
lòng trung thành,
hay cảm giác “mình đang tu”.
8.3. Vì ta quen nhìn hiểm nguy từ bên ngoài, không ngờ nguy hiểm tiềm tàng nơi nội tâm
Ta thường nói:
cái này nguy hiểm,
cái kia không nên làm,
cái nọ dẫn đến khổ,
nhưng ít hỏi: “vậy tại sao mình còn quay lại mấy thứ làm mình khổ?”
Câu hỏi ấy mới dẫn vào trực nhận ra assāda.
9. Assāda (Vị Ngọt) trong tương quan với ādīnava (Hiểm Nguy) và nissaraṇa (Xuất Ly)
Nếu assāda là mặt khiến tâm còn thấy đáng để quay lại, thì ādīnava (hiểm nguy) là mặt khiến sự quay lại ấy không còn đáng để biện hộ mãi, còn nissaraṇa (xuất ly) là mặt cho thấy có thể bước ra.
Kinh mô tả “sự nguy hiểm” của sắc, thọ, tưởng, hành, thức là:
vô thường,
khổ,
biến hoại. Còn “xuất ly” là:
sự nhiếp phục dục tham,
sự đoạn tận dục tham đối với pháp ấy.
Cho nên cấu trúc không phải là:
trước tiên thấy nguy,
rồi mới ngọt.
Mà đúng hơn là:
có ngọt nên dính,
thấy nguy nên chán,
có lối ra nên buông.
Đây là trật tự thực hành của cả hệ thống.
10. Vị trí của assāda trong toàn bộ giáo pháp
Assāda không chỉ là một khái niệm trong tâm lý học Phật giáo. Nó nằm ngay trong lõi của con đường giác ngộ.
10.1. Nó là một phần của “như thật thắng tri”
Kẻ phàm phu được kinh mô tả là người không như thật biết rõ vị ngọt, nguy hiểm, xuất ly của sắc, thọ, tưởng, hành, thức. Bậc đa văn Thánh đệ tử thì biết rõ các mặt ấy như thật.
10.2. Nó là điều kiện để sống xuất ly
Khi hữu tình không như thật thắng tri vị ngọt là vị ngọt, nguy hiểm là nguy hiểm, xuất ly là xuất ly, họ không thể sống giải thoát với tâm tự tại. Khi thắng tri các mặt ấy, họ có thể sống giải thoát.
10.3. Nó là điều kiện cần trong chính tiến trình thành Phật
Có những đoạn Đức Phật nói rất rõ rằng Ngài đã:
tìm cầu vị ngọt của các sắc,
thực nghiệm vị ngọt ấy,
khéo thấy nó với trí tuệ; rồi cũng như vậy với nguy hiểm và xuất ly. Cho đến khi chưa như thật liễu tri ba mặt ấy đối với sáu ngoại xứ, Ngài chưa tuyên bố Vô thượng Chánh Đẳng Chánh Giác. Khi đã như thật liễu tri, tri kiến giải thoát mới khởi lên.
Điều này đủ cho thấy: assāda không phải không quan trọng. Nó là một thành phần của tri kiến giải thoát.
11. Làm thế nào tu Assāda trong khung văn-tư-tu?
Nếu áp vào Văn – Tư – Tu, assāda có vị trí rất rõ.
Văn Tuệ
Nghe đúng, thọ trì đúng rằng:
hễ còn chấp thủ thì trong đó còn vị ngọt,
không có vị ngọt thì không có tham đắm,
không thấy vị ngọt thì chưa thấy tận gốc của sự dính mắc
không thấy vị ngọt, thì không thấy hiểm nguy,
không thấy hiểm nguy thì không có nổ lực cần thiết cho xuất ly.
Tư Tuệ
Suy cho chín:
mình đang được gì trong trạng thái này?
vị ngọt nằm ở đâu?
cái giá (hiểm nguy) của nó là gì?
nếu không tiếp tục, lối ra ở đâu?
Tu Tuệ
Thấy trực tiếp trong kinh nghiệm:
đây là cái ngọt của cơn giận,
đây là cái ngọt của lo lắng,
đây là cái ngọt của việc tự thương mình,
đây là cái ngọt của cảm giác mình đúng.
Chỉ ở đây, assāda mới từ kiến thức chuyển thành tuệ giác.
12. Một số ngộ nhận cần tránh
Nếu không nghe đúng về assāda, người tu rất dễ:
chỉ nhìn vô thường một cách cơ học,
chỉ tự trách mình “sao còn dính”,
đạo đức hóa phiền não,
đè nén hiện tượng,
siêu hình hóa kinh nghiệm bằng các khái niệm lớn như Không, Chân Như, Huyễn,
hoặc đồng hóa mình với tập khí mà không thấy cái đang nuôi tập khí ấy.
Điểm lệch chung của tất cả những trường hợp ấy là:
chưa thấy cái gì đang làm cho tâm còn quay lại: Chưa thấy vị ngọt của Pháp đang trói buộc chính mình.
13. Kết luận
Nếu phải cô đọng toàn bộ bài này trong một mệnh đề, có thể ghi nhớ như vầy:
Assāda là mặt hấp dẫn, phần lạc-hỷ, hay phần thưởng ngầm trong một pháp, nhờ đó tâm còn thấy pháp ấy đáng để quay lại, đáng để nuôi, đáng để giữ. Trong giáo pháp của Đức Phật, nó là điều kiện của tham đắm, là điểm bản lề giữa sinh-diệt và giải thoát, và là một trong những phương diện phải được như thật thắng tri nếu muốn đi đến ly tham, đoạn diệt và Niết-bàn.
Nói theo ngôn ngữ hệ thống:
Assāda (Vị ngọt) cho biết vì sao vòng lặp còn được nuôi,
ādīnava (hiểm nguy) cho biết cái giá của vòng lặp ấy,
nissaraṇa (Xuất ly) cho biết lối ra,
và Bát Thánh Đạo là kiến trúc thực thi lối ra đó.
Cho nên, muốn giúp hành giả đi tới giác ngộ một cách có hệ thống, không thể chỉ nhìn sinh-diệt. Cũng không thể chỉ buông bỏ. Phải thấy rõ hơn:
cái ngọt nào đang nuôi sự dính mắc.
Khi chỗ ấy được thấy như thật, con đường giác ngộ tự sáng ra từ bên trong.