Bản kinh này đề cập đến hai
học thuyết triết học,
hiện hữu hay có (atthitā, Sk. astitā, Hán:有/hữu) và không
hiện hữu hay không có (n‘atthitā, Sk. nāstitā, Hán:無有前後/vô hữu
tiền hậu). Không khó khăn gì trong việc
nhận diện hai
học thuyết này.
4 Học thuyết đầu là của Upaniṣad
truyền thống mà nó chủ trương rằng
vạn vật trong
cuộc đời này đều lấp đầy (pūrṇa) với một
thực tại mà nó là cơ sở sau cùng của
hiện hữu (astitva). Nó là “cái ngã”
thường hằng,
vĩnh cửu và thật có, gọi khác là Ātman hay Brahman. Do đó,
Đức Phật phê bình rằng
học thuyết “hữu” này đưa đến
niềm tin vào sự
thường hằng (sassata, Sk. śaśvat, Hán:常住/thường trụ). Thứ hai là
học thuyết của những nhà
Duy vật, bất chấp
học thuyết định mệnh tự nhiên (svabhāva-vāda) của họ, là những người được xem theo
thuyết đoạn diệt (ucchedavādin) bởi vì họ phủ nhận
nhân quả của hành xử
đạo đức v.v…
Ngoài ra, những nhà
Duy vật cũng phủ nhận sự
hiện hữu của một
thực tại, điều mà những nhà
tư tưởng Upaniṣad
thừa nhận, và do đó được gọi
phổ biến là “những người theo thuyết hư vô” (n‘atthika-vāda).
Đức Phật, trong khi tránh
phê bình quan niệm định mệnh tự nhiên của họ,
5 xem
học thuyết của họ như là
học thuyết hư vô chính yếu bởi vì sự phủ nhận
tự do ý chí và
trách nhiệm đạo đức của họ. Những
lý do của
Đức Phật đối với việc
bác bỏ cả hai thuyết này rất quan trọng.
Hai
thái cực có và không bị
bác bỏ bởi vì chúng trái ngược với
nhận thức của một người mà họ hiểu các sự vật như chúng là, tức là,
nhận thức về sự
chấm dứt (nirodha) và
sinh khởi (uppāda).
Sinh khởi và
chấm dứt,
rõ ràng, là những
sự thật thực nghiệm và do đó, luận cứ cho việc
bác bỏ hai
thái cực là theo
kinh nghiệm.
Đức Phật không chỉ phải viện đến những luận cứ thực nghiệm cho việc
bác bỏ hai
thái cực siêu hình này, mà Ngài cũng thay thế chúng bằng một
quan điểm kinh nghiệm. Như vậy, “con đường trung đạo” (majjhimā paṭipadā, Sk. madhyamā pratipat, Hán: 中道) ở giữa hai
thái cực có và không được trình bày theo quan hệ
nhân quả hay “duyên sinh” (paṭiccasamuppāda) mà nó
giải thích cách các pháp trong
thế giới sinh khởi và diệt mất. Khái niệm “tùy thuộc” (pratītya) có thể giúp
Đức Phật tránh hai
giả định siêu hình về quan hệ
nhân quả, đó là (a), sự có mặt tiềm tàng của quả ở trong nhân, do đó có sự nối kết có thật giữa chúng; hoặc (b), sự không có mặt của quả và do đó không có mặt bất kỳ sự nối kết nào giữa nhân và quả.
Không có bất kỳ sự tranh cãi nào về
thông điệp của
bản kinh. Đây là một
phát biểu dễ hiểu và
rõ ràng về một
học thuyết quan hệ
nhân quả thực nghiệm mà nó tránh xa hai
quan điểm siêu hình là
thường hằng và
đoạn diệt. “Thuyết tùy thuộc”, trong một ngữ cảnh như vậy,
giải thích liên hệ nhân quả trong số những
yếu tố hiện hữu vô thường.
Đây là “con đường trung đạo” mà
Đức Phật tuyên bố đã
khám phá ra dưới cội bồ-đề.
Chính quan điểm
triết học trung đạo này đã
trở thành cơ sở của
con đường đạo đức về sự “tiết độ” giữa hai
thái cực khổ hạnh ép xác và
thụ hưởng dục lạc, điều hình thành nên
chủ đề bài pháp đầu tiên của Ngài, kinh
Chuyển pháp luân (Dhammacakkapavattana-sutta).
6 Trong những
bản kinh sơ kỳ,
trung đạo này không bao giờ được
giải thích như là điều không thể định nghĩa được (anirvacanīya) hay là không thể
diễn tả được (avācya).
Nhận xét duy nhất là rằng nó “vượt qua
phương diện logic” (atakkāvacara, Sk. atarkāvacara), nhưng vì những
lý do rất
cụ thể. Nó là một
học thuyết “thâm sâu, khó hiểu, khó lĩnh hội,
tịch tịnh,
vi diệu,
vượt qua suy biện,
vi tế, nhưng dễ học”,
tuy nhiên là một “vấn đề không
dễ hiểu bởi những người say mê trong
chấp thủ, những người
hân hoan trong
chấp thủ.”
7 Luận điểm dường như rằng nếu một người quá
chấp chặt vào một
học thuyết nào đó, thì khó có thể
thuyết phục vị ấy về
sự thật của bất kỳ
học thuyết nào khác. Do đó, đối với những
ẩn sĩ hay Bà-la-môn chìm sâu trong những quan kiến siêu hình (diṭṭhi, Sk. dṛṣṭi, Hán:見/kiến), “duyên khởi” (paṭiccasamuppāda) là một
học thuyết khó
chấp nhận. Cũng như vậy “Trung đạo” trong
Phật giáo sơ kỳ.
Những
truyền thống A-tỳ-đàm mà chúng đã phát triển
học thuyết về sát-na (kṣaṇa) và
cực vi (paramāṇu) đối mặt với
nhiệm vụ phần nào khó khăn trong việc
giải thích sự
tương tục nhân quả.
8 Một trong những cách thức mà ở đó những
học giả cố gắng giải quyết vấn đề tương tục của
thế giới hiện tượng (dharma)
tồn tại chóng vánh là bằng việc
chấp nhận học thuyết tánh (svabhāva;
tự tính) và tướng (lakṣaṇa;
đặc điểm)
nhị nguyên. Họ cho rằng các tướng có mặt nơi một
trạng thái tuôn chảy, thay đổi trong mỗi sát-na, trong khi tánh vẫn không thay đổi qua ba thời
quá khứ,
hiện tại và tương lai. Điều này đưa đến thuyết được gọi là “nhất thiết pháp hữu” (sarvam asti) mà nó được những người
Nhất thiết hữu bộ (Sarvāstivādin) chủ trương. Cần
lưu ý rằng chính thuyết này hình thành nên một trong những
thái cực được đề cập đến trong kinh
Chánh kiến (Kaccāyanagotta-sutta) và bị
Đức Phật phê bình. Những nhà
Kinh lượng bộ (Sautrāntika)
bác bỏ học thuyết về
tự tánh (svabhāva) này, điều mà họ đánh đồng với
quan điểm về ‘linh hồn’ hay ‘tự ngã’ (ātman).
9
Những nhà
Nhất thiết hữu bộ đã phản công lại sự
phê bình này như thế nào? Đương nhiên, bằng việc
giải thích lại những hàm ý của kinh
Chánh kiến. Trong Vibhāṣāprabhāvṛtti, một
luận giải về Bhidharmadīpa mà nó được viết để
giảng giải quan điểm chân thật của
Nhất thiết hữu bộ trong việc
chống lại những
quan điểm được
thể hiện trong Abhidharmakośa với khuynh hướng
Kinh lượng bộ,
chúng ta thấy việc định giá lại này về kinh
Chánh kiến.
10 Ở đây
tác giả chỉ ra rằng trong
bản kinh Đức Phật dạy một “con đường trung đạo” mà theo đó (1) tất cả những pháp được hợp thành (samskārāḥ) là không (śūnyāḥ) có những khái niệm giả tưởng
sai lầm chẳng hạn như “con người” (puṛuṣa) hay “tàng thức” (ālaya-vijсāna) và những sự tưởng tượng khác, và (2) tất cả những thứ được hợp thành thì không phải không và không phải không (aśūnyāḥ) những tướng riêng và chung (svasāmānyalakṣaṇa). Điều này hàm ý rằng sự
nhận thức về một
thực tại chẳng hạn như
con người (puṛuṣa) được
thừa nhận bởi phái Sāṅkhya hay bởi những người “theo thuyết nhân cách” (pudgalavādin) của
truyền thống Phật giáo, hay “tàng thức” (ālaya-vijсāna) của những nhà
Duy thức (Yogācārin) mà họ góp phần cho một
lý thuyết về sự
hiện hữu vĩnh hằng (astitva) và một sự phủ nhận về những tướng riêng và chung (svasāmaanyalakṣaṇa) của các pháp, như được những người
Nhất thiết hữu bộ thừa nhận, sẽ đưa đến sự
vô hữu (nāstitva,
hư vô).
Tự tướng (svalakṣaṇa,自相:
đặc điểm riêng) của một pháp được đồng nhất với “tự tánh” (dravya, svabhāva,
thực thể) mà nó được những nhà
Nhất thiết hữu bộ xem như “thực tại tối hậu”.
11 Khi những nhà
Trung quán (Mādhyamika)
bác bỏ tự tánh (svabhāva) như là một “thực tại tối hậu”, họ
rõ ràng đang
bác bỏ khái
niệm pháp của
Nhất thiết hữu bộ.
12 Do đó dễ dàng thấy rằng trong mắt của những nhà
Nhất thiết hữu bộ,
học thuyết “tánh Không” (śūnyatā) của những nhà
Trung quán không khác gì hơn một
học thuyết về sự không
hiện hữu hay
hư vô (nāstitva, 無/vô). Như vậy, đối với những nhà
Nhất thiết hữu bộ, hai
thái cực được đề cập trong kinh
Chánh kiến là thuyết “tàng thức” (ālayavijсāna) của Duy thức/ Du-già tông (Yogācāra) và khái niệm “tánh Không” (śūnyatā) của
Trung Quán tông.
Mặc dù những nhà
Nhất thiết hữu bộ cố gắng phân biệt giáo thuyết của họ với giáo thuyết của
Số luận (Sāṅkhya),
Duy thức và
Trung Quán tông,
tuy nhiên việc
thừa nhận một
thực thể vĩnh hằng (svabhāva, dravya, svalakṣaṇa) như
thực tại sau cùng của các pháp (dharma) là trái ngược với những
đặc điểm hiện tượng của chúng (lakṣaṇa/ tướng hay sāmānyalakṣaṇa/
cộng tướng) đã đặt họ ở sát bên những nhà “thực thể luận” (sad-vadī).
13 Vì
lý do này,
học thuyết của họ về quan hệ
nhân quả ngang qua
tự tánh (svabhāva) không
hoàn toàn khác với thuyết đồng nhất quan hệ
nhân quả (satkāryavāda:
nhân quả đồng nhất) của
Số luận.
14 Sự thực, những nhà
Nhất thiết hữu bộ thừa nhận thuyết quan hệ
nhân quả với mười hai
chi phần duyên khởi, như được trình bày trong kinh
Chánh kiến, nhưng thuyết của họ
liên hệ quá
mật thiết với khái niệm
tự tánh mà nó không còn là
học thuyết quan hệ
nhân quả kinh nghiệm trong
Phật giáo sơ kỳ nữa mà là một
quan điểm siêu hình.
Ngược lại, những nhà
Kinh lượng bộ, trong khi chủ trương một
học thuyết sát-na (kṣaṇa), đã kịch liệt
bác bỏ sự
hiện hữu của bất kỳ
tự tánh hay tự thể nào (svābhāva hay dravya). Những nhà
Kinh lượng bộ, những người
thừa nhận có hai sát-na tách rời, có mặt (sthiti, 住/trú) và phân rã (jarā), nhưng xem chúng có cùng một
đặc điểm (ekam eva lakṣaṇam),
15 chắc chắn không chấp nhận khái niệm “tự tướng” (svalakṣaṇa) mà nó được đồng nhất với
tự tánh thường hằng và
vĩnh cửu (svabhāva, dravya). Nhưng như những người theo
chủ nghĩa kinh nghiệm mà họ
thừa nhận sự nắm bắt những đối tượng ngoại tại không theo khái niệm về sát-na
nhận thức đầu tiên (pratyaksa),
ít nhất họ nói về những “tự tướng” (svalakṣaṇa)
16 mà không đồng nhất chúng với
tự tánh (svabhāva). (Điều này xác chứng
quan điểm của
chúng tôi rằng, như được nói ở đầu, đối với những nhà
Nhất thiết hữu bộ, những người
hư vô luận (nāstika) được
đại diện bởi những nhà
Trung quán, chứ không phải những nhà
Kinh lượng bộ).
Sự
bác bỏ tự tánh (svabhāva) của
Kinh lượng bộ khiến họ
trở thành những
đại diện thành tín của
Phật giáo sơ kỳ - do đó
tuyên bố của họ là những người
gìn giữ truyền thống kinh điển (sūtrapramāṇikā).
17 Rõ ràng, họ là những người
chống lại thuyết
thực thể. Nhưng đáng tiếc, thuyết vô
thực thể (anātmavāda, niḥsvabhāvavāda) của họ được trình bày trên nền tảng của một thuyết sát-na siêu hình và do đó chúng
không tính đến quan hệ
nhân duyên (pratītyasamutpāda). Thuyết
hiện tượng có mặt chóng vánh này buộc họ
chấp nhận một nguyên lý
nhân quả mà nó
liên quan đến những
giả định siêu hình. Họ khẳng định rằng một
hiện tượng sinh khởi trong một sát-na và biến mất trong sát-na
kế tiếp, không kéo dài ngay cả nơi một sát-na, bởi vì nó không có sự
hiện hữu thực sự
18.
Quan điểm này đã chia sẻ tất cả những
đặc điểm quan trọng của thuyết quan hệ
nhân quả không đồng nhất (asatkāryavāda) của phái
Thắng luận (Vaiśeṣika). Thuyết này không
chỉ không nói đến sự
xuất hiện tạm thời của quả, mà nó cũng hàm ý sự biến mất
hoàn toàn (vinaśa) của quả
ngay lập tức sau khi
xuất hiện. Như vậy, trong khi
nỗ lực của
Nhất thiết hữu bộ trong việc
giải thích quan hệ
nhân quả trên nền tảng của
học thuyết về các sát-na đã đưa họ đến một
quan điểm thực hữu,
học thuyết của
Kinh lượng bộ về
vô tự tính (anātma, niḥsvabhāva) đặt họ vào
quan điểm của những người theo
thuyết đoạn diệt (ucchedavādī,
đoạn kiến).
Bây giờ ta hãy
xem xét “Trung đạo” như được
phát biểu trong
Trung Quán tông. Những
học thuyết của hai
tông phái A-tỳ-đàm -
Nhất thiết hữu bộ và
Kinh lượng bộ -
rõ ràng cung cấp nền tảng
triết học trực tiếp cho
tư tưởng Trung quán.
Tuy nhiên, dù hai
tông phái này với thuyết
nhân quả của chúng
cung cấp cơ sở
cần thiết cho phép biện chứng Trung quán,
triết học Trung quán không nên chỉ được
xem như một sự
phản ứng đối với hai
tông phái này. Ngược lại,
tông phái này
ít nhất nơi
hình thức ban đầu của nó, có sự
tồn tại độc lập trước khi
Long Thọ (Nāgārjuna) tổ chức nó thành một
hệ thống chặt chẽ. Giai đoạn chưa phát triển này được trình bày bởi
văn học Bát-nhã (Prajñāpāramitā), và
đặc biệt bởi kinh
Kim cương bát-nhã ba-la-mật-đa (Vajracchedikā-prajñāpāramitā).
Ở đây
chúng ta cần đi ra ngoài việc
thảo luận về
trung đạo một chút. Khái
niệm Phật là
chủ đề thảo luận quan trọng nhất trong
văn học Bát-nhã.
Đức Phật Gotama là một
con người lịch sử. Những
bản kinh trong các Nikāya Pāli và A-hàm Hán ngữ
cung cấp cho
chúng ta rất nhiều chứng cứ về điều đó
19. Ngài đã
ảnh hưởng đời sống và
tư tưởng của dân chúng
Ấn Độ vào thời của Ngài đến mức người ta quy cho Ngài những
đặc tính siêu phàm, không chỉ sau khi Ngài
diệt độ mà ngay trong khi Ngài còn sống. Những
đặc tính này -
trí tuệ,
đạo đức và ngay cả
thân thể vật lý - nhanh chóng đưa Ngài đến
vị trí của một vị thiên (deva) trong mắt của những người theo Ngài. Kết quả là chính những
tín đồ đã trở nên
bối rối về
bản chất chân thực của
con người Đức Phật. Khi câu hỏi về
con người Đức Phật được đưa ra, chính
Đức Phật đã
trả lời rằng Ngài không phải là một
con người (manussa), cũng không phải là một
thủy thần (gandhabha, càn-thát-bà), không phải là một
ác thần (yakkha, dạ-xoa), thậm chí cũng không phải là một vị trời (deva) hay một vị
Phạm thiên (Brahma), mà rằng Ngài chỉ là một vị Phật
20. Những câu hỏi
tương tự được đặt ra thậm chí hai thế kỷ sau
Đức Phật diệt độ, vào thời vua Aśoka của
triều đại Maurya, thế kỷ III tr.TL
21. Như vậy, điều này
trở thành một trong những
chủ đề thảo luận quan trọng
trong lịch sử tư tưởng Phật giáo.
Sự
diệt độ của
Đức Phật đã tạo ra một khoảng trống lớn
trong đời sống của những
tín đồ và những người kính mộ Ngài. Kinh Đại bát Niết-bàn (Mahāparinibbānasuttanta),
bản kinh đề cập đến những
sự kiện trong những ngày sau cùng của
Đức Phật, cho ta thấy điều này. Để tưởng nhớ
Đức Phật, chính
Đức Phật đã đề nghị những
đệ tử nên đến bốn địa điểm
hành hương22. Mong muốn của những
đệ tử thành tín lấy
Đức Phật làm đối tượng
thờ phụng đã góp phần cho việc phát triển khái niệm về một
thân thể tâm linh vĩnh cửu (dharmakāya:
pháp thân) của
Đức Phật.
Trong các Nikāya Pāli và A-hàm Hán ngữ, câu hỏi
Đức Phật có
tồn tại sau khi chết hay không được xem là một câu hỏi siêu hình và không được
trả lời. Nó không được
trả lời không phải bởi, như một số
học giả Phật giáo nghĩ,
Đức Phật tiếp tục tồn tại sau khi chết trong một
hình thức siêu nhiên, do đó không thể định rõ và
diễn tả được, mà bởi vì trên cơ sở
kinh nghiệm con người ta không có cách nào để biết (na pamāṇam atthi) là Ngài có
tiếp tục tồn tại hay không
23. Nhưng trong
truyền thống Đại thừa,
đặc biệt như được nhân cách hóa trong những
bản kinh như
Đại sự (Mahāvastu), Phổ diệu (Lalitavistara) và
Pháp hoa (Saddharmapuṇḍarīka),
Đức Phật được
xem như một người luôn mãi
tồn tại (sadā sthita)
24, và việc nhập Niết-bàn của Ngài được xem chỉ là một
phương tiện25.
Đức Phật trở thành một
con người siêu nhiên và
bất tử. Thân
vật lý của Ngài (rupakāya:
sắc thân) không
thể đại diện cho
bản chất thực của Ngài. Do đó,
kinh Kim cang (Vajracchedikā) khẳng định: “Không thể
nhận biết Như Lai bằng những tướng trên
thân thể của Ngài”
26.
Thân thể thật sự của
Đức Phật là
thân thể tâm linh (dharmakāya:
pháp thân).
Thân thể chân thực của
Đức Phật không chỉ thuộc
tâm linh mà cũng thuộc về
vũ trụ. Trong khi
thân thể tâm linh được đồng nhất với tất cả những
thành phần của
vũ trụ (sarva-dharma), nó cũng được xem là giống với cái
tối hậu (tathatā:
chân như). Xuyên suốt
văn học Bát-nhã là sự
xung đột giữa
thực tại tuyệt đối bất nhị (advaya),
pháp thân (dharmakāya), và
hiện tượng giới
đa nguyên. Để
giải quyết sự
xung đột này,
chúng ta thấy
kinh Kim cang chọn lấy
quan điểm rằng
thực tại tối hậu thì
vượt qua sự
diễn đạt.
Việc đi chệch ra sự
thảo luận về
trung đạo này là
cần thiết để hiểu
quan điểm của
trung quán. Những nhà
Trung quán, như tên gọi của họ hàm ý, khẳng định
đi theo trung đạo. Nhưng bản văn
Đại thừa đầu tiên đề cập đến
trung đạo và nó thường được chính những nhà
Trung quán trích dẫn là phẩm
Ca Diếp sở vấn (Kāśyapaparivarta) thuộc kinh
Đại Bảo Tích (Ratnakūṭasūtra). Nó là một
bản kinh quan trọng của
Đại thừa và được hầu hết những bậc thầy của
Đại thừa rất mực
kính trọng; và theo
hiểu biết của
chúng tôi, đây là
bản kinh đánh dấu sự
chuyển đổi từ
Phật giáo sơ kỳ đến
trung quán. Ở đây
chúng ta bắt gặp hai phiên bản của kinh
Chánh kiến (Kaccāyanagotta), nhưng với một người đối thoại khác -
Ca Diếp (Kāśyapa). Một trong hai phiên bản này
trung thành với bản gốc kinh
Chánh kiến hơn.
Bản kinh viết:
“Này Ca Diếp, ‘[tất cả] có’ là một cực đoan. ‘[tất cả] không có’ là một cực đoan khác. Này Ca Diếp, ở giữa hai cực đoan này là trung đạo, bởi vì đây là một sự nhận thức đúng đắn về sự vật…”27.
Trung đạo xa hơn được định nghĩa theo mười hai
chi phần duyên khởi trong trình tự
tăng tiến và
thoái lui của nó. Bằng việc giữ lấy phiên bản này, phẩm
Ca Diếp sở vấn (Kāśyapaparivarta), mặc dù là một bản văn rất mực quan trọng của
Đại thừa, dường
như bảo chứng tính
chân thực của kinh
Chánh kiến (Kaccāyanagotta) như được
tìm thấy trong các Nikāya Pāli và A-hàm Hán ngữ. Ở đây, như
phát biểu trong Nikāya và A-hàm, hai thuyết siêu hình bị
bác bỏ và một
quan điểm Trung đạo tiêu biểu cho một
diễn đạt nhân quả về
thế giới hiện tượng được trình bày.
Bản thứ hai được
tìm thấy nơi phẩm
Ca Diếp sở vấn, mặc dù đề cập đến một
Trung đạo giữa hai
cực đoan, rất khác với bản ở trên. Đoạn này viết như sau:
“Này Ca Diếp, ‘ngã (ātma)’ là một cực đoan. ‘Không có ngã’ (nairātmya) là một cực đoan khác. Ở giữa hai cực đoan này là quan điểm Trung đạo mà nó không hình tướng, không biểu lộ, không chống đỡ, không thực thể, không ký hiệu và không khái niệm. Này Ca Diếp, đây được gọi là trung đạo, sự nhận thức đúng đắn về các sự vật”28.
Mặc dù hai
thái cực, ‘ngã’ và ‘không có ngã’ có thể
liên quan đến hai
thái cực có và không có được đề cập trong kinh
Chánh kiến,
tuy nhiên đoạn kinh như vậy dễ
nhận thấy là không có mặt trong các Nikāya và A-hàm.
Rõ ràng rằng bản thứ hai là một sự cách tân,
nỗ lực giảng giải sự phát triển
học thuyết. Trong khi những
tông phái Ấn giáo cũng như
Nhất thiết hữu bộ chấp nhận một
học thuyết về ‘ngã’ (āma) hay điều gì đó gần với một
học thuyết về ‘ngã’,
Kinh lượng bộ của
Phật giáo cương quyết chủ trương một
học thuyết ‘vô ngã’ (nairātmya hay niḥsvabhāva).
Dĩ nhiên,
học thuyết về
thực tại tối hậu của
Đại thừa, giống như
Đại thừa sơ kỳ với
pháp thân của Phật, đã trình bày
quan điểm “Trung đạo”. Nhưng
quan điểm trung đạo này không phải thuộc
hiện tượng giới. Nó
siêu việt; do đó phải
sử dụng những
đặc điểm phủ định để
miêu tả nó.
Trong
Căn bản Trung luận tụng (Mūlamadhyamakakārikā),
Long Thọ đề cập đến kinh Ca-chiên-diên (Kātyāyanāvavāda; tức là kinh Chánh kiến/Kaccāyanagotta) và khẳng định rằng ở trong ngữ cảnh này,
Đức Phật bác bỏ hai
thái cực có (asti) và không có (nāsti)
29. Do đó, một
đệ tử thâm tín như
Nguyệt Xứng (Candrakīrti) buộc phải
xem xét bản kinh Ca-chiên-diên này. Sau khi
nhận xét rằng
bản kinh này được
nghiên cứu trong tất cả các
tông phái Phật giáo, ông trích một phần
bản kinh Chánh kiến ở một
bản kinh gốc nào đó (không phải ở nơi phẩm
Ca Diếp sở vấn được đề cập ở trên)
30. Nhưng khi
bình luận về
trung đạo, ông bỏ qua tất cả những phiên bản mà chúng đề cập đến mô thức mười hai
chi phần duyên khởi và
chuyển hướng vào phiên bản thứ hai từ phẩm
Ca Diếp sở vấn mà nó không giống nhiều với kinh
Chánh kiến, và nó
miêu tả Trung đạo bằng những
thuật ngữ phủ định
31.
Do đó, phẩm
Ca Diếp sở vấn là một bản văn
vô giá mà nó
giải thích một trong những
chủ đề gây
tranh luận trong lịch sử tư tưởng Phật giáo, đó là việc chuyển từ
Phật giáo Nguyên thủy sang
Đại thừa. Trong khi
phát biểu về một
học thuyết nhân quả kinh nghiệm được trình bày trên nền tảng của hai
quan điểm siêu hình, nó cũng đặt ra một khái niệm
trung đạo siêu việt ngôn ngữ, qua đó nối kết chính nó với
học thuyết Bát-nhã về
thực tại cuối cùng không thể xác định và
diễn đạt.
Chúng ta hãy
xem xét “thuyết siêu nghiệm” này
chi tiết hơn. Thuyết siêu nghiệm, như được chỉ ra ở trước, phát triển dần trong
truyền thống Đại thừa trong sự nối kết với khái niệm về
Đức Phật và
đạt đến cực điểm của nó trong
văn học Bát-nhã. Trong khi đó, những
học giả A-tỳ-đàm, say mê với những
học thuyết sát-na và
cực vi, trình bày những
học thuyết siêu hình về
nhân quả trong
nỗ lực giải thích thế giới hiện tượng. Cả hai khuynh hướng này đã khiến
Long Thọ thấy sự
vô ích của việc
phụ thuộc vào những
quy ước (saṃvṛti)
ngôn ngữ như là
phương tiện giảng giải thực tại (paramārtha), ngoại trừ như một
phương tiện cho việc đạt lấy một kết quả.
Căn bản Trung luận tụng
nỗ lực bác bỏ thực tại sinh khởi (utpāda) và biến mất (nirodha). Điều này dường như
cần thiết nếu ta xem khái
niệm pháp thân (dharmakāya) của
Đại thừa như là
thực tại thường hằng và
vĩnh cửu, cũng được gọi là
chân như (tathatā),
chân đế (paramārtha sat) v.v… Đối với
Long Thọ, những nhà
Nhất thiết hữu bộ và
Kinh lượng bộ đã tạo ra “sự
xung đột nơi lý trí” qua việc
giải thích nhân quả theo một cách thức siêu hình như vậy, điều khiến ta hoặc phải
chấp nhận sự
sinh khởi (utpāda) của các pháp trên cơ sở của một
thực thể hay
tự tánh (svabhāva; tức là satkārya-vāda của những nhà
Nhất thiết hữu bộ) hay buộc phải phủ nhận một
thực thể và do đó cũng là sự
sinh khởi (tức là
kết luận hợp lý về asatkāryavāda của
Kinh lượng bộ).
Học thuyết về sát-na không
cho phép Long Thọ chấp nhận sự
sinh khởi và biến mất mà không
thừa nhận một
thực thể. Không
chỉ không thể
giải thích sự
sinh khởi và biến mất, ngài cũng
không chấp nhận tính
tương đối như được trình bày trong đoạn văn: “Khi cái này sinh, cái kia sinh” (asmin satīdam bhavati)
32. Đoạn này muốn nói rằng quan hệ
nhân quả của bất cứ thứ gì không thể được
giải thích mà không rơi vào một trong hai
cực đoan, có và không. Cùng
quan điểm ấy,
Nguyệt Xứng nỗ lực chứng minh bằng việc trích dẫn lặp đi lặp lại một
bài kệ từ một
bản kinh mà ông gọi là
Anavataptahṛdāpasaṃkramaṇa:
“Bất kỳ những gì sinh ra bởi các nguyên nhân thì thật không sinh ra vì nó không sinh khởi nhờ vào tự tánh. Thứ gì mà nó tùy thuộc vào các nguyên nhân là không. Người hiểu được tính không là người tinh tấn”33.
Điều này được bổ sung thêm bằng hai đoạn trích, (a) từ
Văn Thù Sư Lợi vấn kinh (Mañjuśrīpāripṛcchā-sūtra) và (b) từ Āryadhyāyitamuṣṭi-sūtra. Những trích dẫn này được
tìm thấy ở cuối
luận giải của ông về phẩm rất quan trọng trong
Căn bản Trung quán luận tụng là “Quán Tứ đế” (Āryasatyaparīkṣā)
34. Cả hai trích
dẫn giải thích cách thức mà ở đó người ta
cố gắng lĩnh hội
Tứ đế. Bản văn khẳng định:
“Này Văn Thù (Mañjuśrī), những ai thấy tất cả pháp là không sanh, sự không thỏa mãn được hiểu. Với những ai thấy tất cả pháp là không sinh thì sự sinh khởi được đoạn trừ. Những ai thấy tất cả pháp là hoàn toàn tịch diệt thì Niết-bàn được chứng biết. Những ai thấy tất cả pháp hoàn toàn không thì đạo được tu tập”.
Điều này trái ngược sự
lập luận trong những
bản kinh sơ kỳ, nơi các thứ được xem là không
thỏa mãn chính yếu bởi vì chúng
vô thường (anicca), mà nó là một từ
đồng nghĩa với sự
sinh khởi và diệt mất (uppādavaya)
35. Như tám sự phủ định
cho biết, không chỉ sinh (utpāda) và diệt (nirodha), mà
thường hằng (śāśvata) và
đoạn diệt (uccheda), đồng/giống nhau (ekārtha) và khác (nānārtha), đến (āgama) và đi (nirgama) là những khái niệm không thể
áp dụng được đối với
thực tại36. Như vậy, không chỉ những khái niệm siêu hình như thường và đoạn, mà ngay cả những khái niệm không siêu hình như sinh và diệt cũng không thể
áp dụng cho
thực tại. Giáo thuyết Bát-nhã về việc không thể
diễn đạt thực tại tối hậu tìm thấy sự
biện minh triết học hoàn hảo ở đây.
Bản chất và
chức năng của
ngôn ngữ xuất hiện nơi một ánh sáng khác. Những
thuật ngữ quy ước (sammuti), mà ở trong
Phật giáo sơ kỳ là những ký hiệu được
chấp nhận dựa trên sự
đồng ý chung để
biểu thị những
kinh nghiệm hay sự
kết hợp những
kinh nghiệm khác nhau, bây giờ được
xem như những bức màng
hư ảo (varaṇa)
che đậy (samantād)
bản chất thật của các pháp: do đó nó là
tục đế (saṃvṭṛti)
37. Ngay cả sự
đối lập giữa sự biết và đối tượng của sự biết (jñānajсeya) (không phải chủ thể và đối tượng) chỉ có
giá trị ở cấp độ này.
Thực tại cuối cùng thoát khỏi sự lưỡng phân ấy
38.
Thực tại tối hậu (paramārtha) thì
độc lập,
bình an, không khái niệm, và được trải nghiệm (vedya - không phải “biết”, jñeya) chính bên trong (pratyātma) người trí. Nó không thể được
cho biết [là thứ này hay thứ kia] hay cũng không thể được biết (najñāyate)
39. Như vậy, những nhà
Trung quán phủ nhận khả năng
nhận biết thực tại tối hậu như một
hiện tượng khách quan. Sự lưỡng phân giữa biết và người biết bị phủ nhận một cách
triệt để. Nhưng khả năng nhận chân
bản chất của
thực tại tối hậu bên trong mỗi người được
thừa nhận. Điều này dường như cũng là
kết luận của phẩm rất quan trọng là “Quán lục chủng” (Dhātuparīkṣā) của
Căn bản Trung luận tụng mà nó
nhấn mạnh việc làm tịch lặng đối tượng (draṣṭavya-upasama)
40, chứ không phải
việc làm tịch lặng quan kiến (dṛṣṭiupasama), theo đó hàm ý rằng
việc làm tịch lặng quan kiến không
thể đạt được mà không
đạt được việc làm tịch lặng đối tượng. Điều này cũng
giải thích sự khác nhau cơ bản giữa
Phật giáo sơ kỳ và
tư tưởng Trung quán dẫn đến một trong những khái niệm quan trọng khác được
quan tâm, đó là khái niệm papañca.
Thuật ngữ papañca trong
Phật giáo sơ kỳ được hiểu là “chướng ngại”. Do đó, papañcupasama như một định nghĩa về Niết-bàn hàm ý sự làm
tịch tịnh tất cả
chướng ngại. Một người đã đoạn trừ những
chướng ngại này có thể
tiếp tục không chỉ biết những pháp ở trong
thế giới ngoại tại như chúng là (yathābhūta) mà cũng
sử dụng những
quy ước ngôn ngữ (sammuti) mà không
vượt qua những
giới hạn của chúng, tức là không
sử dụng chúng để xác định các pháp mà không
dựa vào kinh nghiệm. Ví dụ, vị ấy có thể
sử dụng thuật ngữ ‘ngã’ (atta, Sk. ātman) như một
đại từ phản thân mà không hàm ý rằng có sự
hiện hữu của một
thực thể siêu nghiệm,
thường hằng và
vĩnh cửu. Đó là bởi vì vị ấy đã đoạn trừ gốc rễ của tất cả
chướng ngại, đó là ái (taṇhā). Do đó, papañcavūpasama
trở thành một từ
đồng nghĩa với diṭṭhivūpasama, “tịch lặng tất cả quan kiến”, ở đây diṭṭhi đề cập đến quan kiến. Vì
mục đích này, không
cần thiết đạt lấy draṣṭavyopasama hay
việc làm tịch tịnh đối tượng, tức là việc đoạn trừ
hoàn toàn đối tượng khỏi sự
hiểu biết của ta. Nhưng ở nơi
hệ thống Trung quán, bởi vì có sự
thừa nhận về một
thực tại tối hậu (paramārtha) mà nó không có khái niệm (nirvikalpa) như đối nghịch với cái
quy ước (saṃvṛti), papañca muốn nói đến
việc làm tăng trưởng khái niệm. Vì
lý do này, những nhà
Trung quán sẽ không thể
nuôi dưỡng chính quan điểm “đối tượng”, do đó nó là draṣṭavyopasama. Cần
lưu ý rằng
việc làm tịch tịnh đối tượng được
Long Thọ trình bày như một
quan điểm Trung đạo giữa hai
thái cực là hữu (astitva) và vô (nāstitva).
Quan điểm này
liên quan như thế nào đến
quan điểm của
Duy thức rằng đối tượng (ālambana) là
không thật có dường như là một câu hỏi
thú vị.
Nơi ánh sáng của những gì được nói ở trên, tôi sẽ phân tích
ý nghĩa và tầm quan trọng của
phát biểu về
trung đạo của
Căn bản Trung luận tụng. Bộ luận nói như vậy:
“Bất kỳ thứ gì sinh khởi tùy thuộc, ta gọi đó là không. Đó (tức là không) là một khái niệm tùy thuộc và rằng chính nó là Trung đạo”. (Yaḥ pratītyasamutpādaḥ śūnyatāṭāṃ pracakṣmahe. Sā prajñaptir upādāya pratipat saiva madhyamā)
41.
Sự giúp đỡ của
Nguyệt Xứng trong việc
tháo gỡ ý nghĩa phần nào khó hiểu này là
vô cùng giá trị.
Chúng ta đã đề cập đến luận cứ của
Trung quán rằng bất kỳ thứ gì được tạo ra hay
sinh khởi tùy thuộc thì thật sự không được sinh hay tạo ra bởi vì nó không
xuất hiện như một kết quả của ‘tự tánh’ (svabhāvenānutpatti).
Nhân quả không thể được
giảng giải mà không
thừa nhận một tự thể. Nhưng một tự
thể không tồn tại trong
thực tế. Do đó,
nhân duyên quả hay
duyên khởi là không. Nhưng
tánh Không (śūnyatā) này chính nó là gì? Có phải
tánh Không là một khái niệm trống không và
quy ước (saṃvṛti)? Đây là điều
cuối cùng mà những nhà
Trung Quán tông muốn
thừa nhận. Sự thực, một phần lớn của chương “Quán tứ đế” (Āryasatyaparīkṣā) được dành cho phản luận về
quan điểm rằng ‘không’ (śūnyatā) là ‘không có gì cả’ hay ‘hư vô’ (nāstitva). Như vậy, những nhà
Trung quán bị buộc
chấp nhận ít nhất một khái niệm mà nó ‘tùy thuộc’ hay biểu hiện (upādāya prajсapti), và đó là śūnyatā. Śūnyatā không phải là một khái niệm
quy ước (saṃvṛti) mà
chân lý cuối cùng (paramārtha satya), và do đó, việc
sử dụng thuật ngữ upādāya prajсapti thay vì saṃvṛti để đề cập nó (mặc dù,
dĩ nhiên,
thuật ngữ sammuti, ở nơi nghĩa gốc của nó, và paссatti được
sử dụng đồng nghĩa ở trong
Phật giáo sơ kỳ). Nó được đồng nhất với tathatā, dharmakāya, Phật, và ngay cả pratītyasamutpāda (bất
chấp sự phê bình ở trước), tất cả trong đó đều
siêu việt và do đó được
mô tả chỉ bằng những
đặc điểm phủ định. Nó cũng là điều được
kinh nghiệm hoặc nếm trải (vedya) bởi chính người (pratyātman) chứng đạt
giác ngộ viên mãn (samyaksambodhi).
Có phải điều này muốn nói rằng ‘tánh Không’ (śūnyatā) là tự tánh?
Trả lời của
Trung Quán tông chắc chắn sẽ theo thể phủ định.
Tánh Không không phải là
tự tánh theo cùng cách
như tự tánh là
tự tánh.
Tương tự,
tánh Không không phải là không cùng cách
như tự tánh là không.
Tánh Không là không có sự
gia tăng khái niệm (papañcaśūnya), và do đó là không có khái niệm (nirvikalpa). Có một
phát biểu quan trọng khác về
thực tại tối hậu xin được trích dẫn ở đây:
“Không tùy thuộc, an tịnh, không gia tăng khái niệm, không có khái niệm, không đa dạng - đây là đặc điểm của thực tại (tattva)”. (Aparapratyayaṃ śāntaṃ aprapañcitaṃ nirvikalpaṃ anānārtham etat tattvasya lakṣaṇaṃ)
42.
Bây giờ
chúng ta hãy phân
tích bản chất
trung đạo (madhyamā pratipat) được đề cập đến trong
bài kệ bốn câu được trích dẫn ở trên. Trong hai
thái cực, phần nào khó khăn trong việc xác định
thái cực đầu, đó là có (astitva). Đối với
Long Thọ và đối với tất cả những nhà
Trung quán, “có” có nghĩa là sự
hiện hữu của một
thực thể thực có (một ātma hay svabhāva) nơi
thế giới hiện tượng (dharma). Do đó, “không” có nghĩa là sự văng mặt của bất kỳ một
thực thể thực có nào như vậy, nói cách khác,
hoàn toàn không
hiện hữu hay
hư vô. Do đó,
con đường trung đạo mà nó thoát ra khỏi hai
thái cực này là
thực tại (tathatā, paramārtha sat) mà nó
siêu việt tất cả những
diễn đạt bằng
ngôn ngữ (saṃvṛti). Điều này
giải thích đặc điểm trung đạo của
Trung quán, hay ngay cả
Đại thừa với những tính từ chẳng hạn như
vô tướng, không
biểu lộ, không
chống đỡ, không ký hiệu, không khái niệm. Điều này không khác mấy với
triết học Bát-nhã mà nó
nhấn mạnh sự
siêu việt ngôn ngữ của
thực tại tối hậu (paramārthasatya).
T.R.V.Murti được cho đã viết nên một
tác phẩm có
thẩm quyền nhất về
triết học Trung quán. Do đó,
giải thích của ông theo cách này hay cách kia đã
ảnh hưởng việc hiểu về những
học thuyết của
tông phái này. Đáng tiếc, mặc dù có những phân tích
tuyệt vời về
tư tưởng Trung quán, một
giải thích sai lầm của Murti nơi
tác phẩm này đã
ảnh hưởng cách hiểu của phương Tây về
triết học Trung quán. Sự
giải thích sai lầm là về
bài kệ bốn câu sau:
(Astīti nāstоti ubhe ’pi antā suddhī asuddhоti ime ‘pi antā tasmād ubhe anta vivarjayitvā madhye ‘pi sthānaṃ na karoti paṇḍitaḥ)43.
Kết luận mà Murti đưa ra dựa trên cơ sở của phát biểu này được diễn tả trong trích dẫn sau: “Có thể nghĩ rằng trong việc tránh hai thái cực, Trung Quán tông chủ trương một quan điểm Trung đạo giữa hai thái cực. Không, vị ấy không chủ trương bất kỳ quan điểm Trung đạo nào. Hay, quan điểm Trung đạo là không có quan điểm…”44Phân tích này dường như là cơ sở của quan điểm rất phổ biển: “Quan điểm của Trung quán là không quan điểm".
Đáng tiếc, kết luận của Murti dường như là một kết luận kỳ lạ. Nói rằng một người từ bỏ hai thái cực và cũng từ bỏ quan điểm Trung đạo thì điều này không đồng nghĩa với việc nói không có quan điểm Trung đạo. Nếu nói vậy, rõ ràng rằng đây dường như là một sự nhầm lẫn (viparyāsa) không chỉ trong việc sử dụng ngôn ngữ mà cũng ở mặt lô-gic. Trong khi ở đây nói rằng người ta không nên nắm giữ một quan điểm về trung đạo, thì Murti nói rằng không có quan điểm Trung đạo. Sự thực, kỳ lạ vì nó dường như là, chính Murti sau đó tiếp tục nói, trên cơ sở của những đoạn trích từ Kāśyapaparivarta và Mādhyamikavṛtti được trích dẫn ở đầu, rằng quan điểm Trung đạo thì siêu việt mà ở đó nó siêu việt khái niệm và ngôn ngữ45. Sự giải thích triết học Trung quán của Murti đã cuốn hút nhiều học giả phương Tây, những người để tâm nghiên cứu truyền thống Phật giáo Trung Quốc, đặc biệt là Thiền. Thiền nói chung được hiểu như là sự phủ nhận bất kỳ hình thức siêu việt nào mặc dù nó dường như góp phần cho một học thuyết siêu việt ngôn ngữ của thực tại tối hậu. Sự ảnh hưởng của tư tưởng Trung quán vào sự phát triển Thiền là không thể tranh cãi. Do đó, giải thích của Murti về triết học Trung quán như một học thuyết “không có quan điểm” đã được chấp nhận rộng rãi, đặc biệt bởi vì nó tương thích với giải thích hiện nay về Thiền.
Ngoài phân tích không xác đáng ở trên về phát biểu của Trung quán, giải thích về triết học Trung quán như một triết học “không quan điểm” dường như xuất phát từ việc nhấn mạnh quá mức vào, hay cụ thể hơn, sự hiểu sai về mục đích của phương pháp bác bỏ luận đề (prāsaṅgika) mà Long Thọ đã chọn. Đúng là trong việc bác bỏ hai thái cực có và không, Long Thọ đã sử dụng phương pháp bác bỏ luận đề không chấp nhận bất kỳ quan điểm nào, nhưng chỉ sử dụng quan điểm này để bác bỏ quan điểm khác. Việc sử dụng phương pháp này của ngài được giới hạn nơi một sự bác bỏ chỉ thực tại hiện tượng. Nhưng không cho thấy ngài đã sử dụng nó để bác bỏ hai chân lý, quy ước (saṃvṛti) và tối hậu (paramārtha), mặc dù những điều này theo cách nào đó có thể cấu thành nên hai thái cực như ‘tịnh’ và ‘bất tịnh’ được đề cập trong bài kệ được trích từ Nguyệt Xứng. Ngược lại, ngài khẳng định dứt khoát sự có mặt của thực tại hay chân lý tối hậu (paramārtha sat), mặc dù ngài cho nó là vượt qua suy nghĩ theo khái niệm. Mọi thứ khác, hữu hoặc vô hữu, rơi vào phạm trù quy ước (saṃvṛti).
Tóm lại, có thể nói rằng tông phái quan trọng lớn cuối cùng của Phật giáo Ấn Độ - Duy thức như được trình bày nơi Trung biên phân biệt luận (Madhyāntavibhāga; xem xét về trung đạo và các thái cực) của Di Lặc (Maitreya) - công khai thừa nhận sự hiện hữu (sat) của quan điểm Trung đạo giữa hai thái cực là hữu (sat) và vô hữu (asat)46. Tuy nhiên, đối với họ hữu là ‘ý tưởng cấu trúc’ (abhūtaparikalpa, tức ý tưởng liên quan đến hiện tượng phi hữu). Phi hữu là thực thể (dravya = svabhaava). Ở giữa hai thái cực này, Thế Thân (Vasubandhu) nói ở trong Madhyāntavibhāgahaṣya của ông, là sự hiện hữu (sattva) của tánh Không (śūnyatā), mà nó là con đường Trung đạo giữa không tuyệt đối (ekāntena śūnya) và không không tuyệt đối (ekāntenāśūnya). Theo Thế Thân, điều này phù hợp với những phát biểu của Bát-nhã chẳng hạn như: “Tất cả không phải không cũng không phải không không”47.
Phân tích này về trung đạo tạo ra vấn đề khác. Nếu tuyệt đối không là một thái cực và tuyệt đối không không là một thái cực khác, quan điểm Trung đạo có thể là gì? Những nhà Trung quán cho rằng quan điểm Trung đạo là không khái niệm và do đó, không thể định nghĩa và diễn đạt. Nhưng đối với những nhà Duy thức, điều này có mặt, tức là có mặt siêu việt (paramārtha sat). Nếu vậy, những gì còn lại là hiện tượng mà những nhà Trung quán xem là quy ước (saṃvṛti). Đối với những nhà Duy thức, đây không phải là một quan điểm sắc bén, vì hiện tượng không phải luôn đồng nhất với quy ước mà nó được xem là tuyệt đối không (śūnya). Mặt khác, có những quy ước mà chúng tuyệt đối không, do đó abhūtaparikalpa, tức chỉ là cấu trúc khái niệm. Cách khác, có những quy ước mà chúng thể hiện thực tại hiện tượng. Cấp độ thứ ba của chân lý hay thực tại này là thực tánh (dravyataḥ sat), mặc dù nó không giống với “tự tánh” (svabhāva) của Nhất thiết hữu bộ.
Điều này có thể so sánh với khái niệm “tự tướng” (svalakṣaṇa) của Kinh lượng bộ (đã được thảo luận ở trên)48. Thừa nhận cấp độ chân lý hay thực tại thứ ba này dường như được thúc đẩy bởi nhu cầu thỏa hiệp với thực tại hiện tượng mà những nhà Trung quán đã phủ nhận khi họ xem tất cả khái niệm (ngoại trừ những khái niêm như śūnyatā mà nó chỉ cho thực tại tối hậu) là không và không thật. Do đó, Madhyāntavibhāga đề cập đến ba mức độ chân lý - (1) sat hay hữu, tức là thực tại tối hậu (paramārtha sat); (2) asat hay vô hữu, tức là tánh không liên quan đến tự tánh (svabhāva) hay ngã (ātman), tức là cấu trúc khái niệm; và (3) sat hay hiện hữu, tức là sự có mặt của những tự tướng (svalakṣaṇataḥ sat). Đây là những mức độ rất giống nhau của chân lý được biểu hiện nơi ba cấp độ phổ biến hơn - (1) tối hậu (pariniṣpanna); (2) khái niệm (parikalpita); và (3) tương đối (paratantra). Quan điểm Trung đạo này độc đáo ở chỗ nó không phải quan điểm Trung đạo nằm giữa hai thái cực bị bác bỏ, mà là một quan điểm thứ ba.