Thư Viện Hoa Sen

The Basic Method Of Meditation Phương Pháp Căn Bản Của Thiền

THE BASIC METHOD OF MEDITATION

PHƯƠNG PHÁP CĂN BẢN CỦA THIỀN
Ajahn Brahm
phuong phap can ban cua thienXem bản PDF:
Phuong phap Thien can ban _Ajahn_Brahm_Tieng viet

Lời tựa của dịch giả

Pema Drolma

Cuốn sách nhỏ này tuy ngắn gọn nhưng chứa đựng những chỉ dẫn thực hành thiền rất sâu sắc của Ajahn Brahm, một trong những bậc thiền sư nổi bật của truyền thống Theravāda hiện đại. Với lối trình bày giản dị, gần gũi và nhiều ví dụ sinh động, tác giả dẫn dắt người đọc từng bước đi từ chánh niệm hiện tại, tỉnh giác thầm lặng, an trú nơi hơi thở, đến thiền tướng (nimitta)Sơ thiền (Paṭhama Jhāna).

Trong bản dịch này, tôi cố gắng giữ trung thành với tinh thần nguyên tác, đồng thời sử dụng hệ thống thuật ngữ Phật học Việt Nam quen thuộc để người đọc dễ tiếp cận hơn. Một số thuật ngữ như nimitta được dịch là thiền tướng, beautiful breathhơi thở an tịnh, silent awarenesstỉnh giác thầm lặng, và letting go được diễn đạt theo ngữ cảnh là buông xả, xả ly hoặc xả bỏ, nhằm phản ánh sát hơn ý nghĩa trong giáo pháp.

Bản dịch này không nhằm thay thế sự thực hành, mà chỉ là một người bạn đồng hành giúp người đọc hiểu rõ hơn con đường thiền địnhĐức Phật đã chỉ dạy. Mong rằng những ai hữu duyên với cuốn sách sẽ tìm thấy nguồn cảm hứng để kiên trì nuôi dưỡng Giới – Định – Tuệ, từng bước trải nghiệm sự an tịnhsáng suốt ngay trong chính tâm mình.

Nếu bản dịch này có điều gì lợi ích, xin hồi hướng tất cả công đức đến mọi loài hữu tình, nguyện ai nấy đều được tăng trưởng thiện căn, sống an lạc và tiến bước trên con đường giải thoát.

Pema Drolma Bangkok, Thailand 2026

Mục lục

Phần 1

  1. Duy trì sự chú tâm liên tục vào hiện tại

Phần 2 2. Tỉnh giác thầm lặng về hiện tại 3. Tỉnh giác thầm lặng về hơi thở trong hiện tại 4. Chú tâm trọn vẹnliên tục vào hơi thở

Phần 3 5. Chú tâm trọn vẹnliên tục vào “hơi thở đẹp” 6. Kinh nghiệm về “tướng đẹp” 7. Sơ thiền

Lời tựa

Ấn bản hiệu đính này không chỉ được xuất bản dưới dạng in, mà còn ở định dạng điện tử, để những tuệ kiến quý báu trong sách có thể trở nên dễ tiếp cận hơn, phổ biến rộng rãi hơn đến nhiều độc giả.

Bạn có thể đọc hoặc tải cuốn sách này tại: Wisdom & Wonders MettāShelf — wiswo.org/books

WISDOM & WONDERS Tháng 7 năm 2021

PHẦN 1

“Mục tiêu của pháp thiền này là sự tĩnh lặng, an tĩnhsáng suốt tuyệt đẹp của tâm.”

Thiền là con đường để thực hành buông xả. Trong thiền, ta buông xuống thế giới phức tạp bên ngoài để đi vào thế giới tịch tĩnh bên trong. Trong nhiều truyền thống tâm linhhuyền học, đây được xem là con đường dẫn đến một tâm thuần tịnh và đầy năng lực. Trải nghiệm về tâm thanh tịnh ấy — một tâm đã được giải phóng khỏi thế giới — là điều vô cùng kỳ diệuan lạc.

Thường thì khi bắt đầu hành thiền, sẽ có một giai đoạn khá vất vả. Nhưng hãy sẵn lòng chấp nhận công phu ấy, vì chính nó sẽ dẫn bạn đến những trạng thái rất đẹp và rất có ý nghĩa. Chúng hoàn toàn xứng đáng với nỗ lực bạn bỏ ra. Đây là một quy luật tự nhiên: không có nỗ lực thì không có tiến bộ. Dù là người tại gia hay xuất gia, nếu không nỗ lực thì trong thiền cũng như trong bất kỳ việc gì, ta đều không thể đi đến đâu.

Tuy nhiên, chỉ có nỗ lực thôi thì chưa đủ. Nỗ lực ấy phải là nỗ lực khéo léo. Nghĩa là bạn biết hướng năng lượng của mình đến đúng chỗ, và giữ nó ở đó cho đến khi công việc hoàn tất. Nỗ lực khéo léo không gây cản trở hay quấy nhiễu bạn; ngược lại, nó tạo ra sự bình an đẹp đẽ của thiền định sâu.

Để biết nỗ lực của mình nên đặt vào đâu, bạn cần hiểu thật rõ mục tiêu của thiền. Mục tiêu của pháp thiền này là sự tĩnh lặng, an tĩnhsáng suốt tuyệt đẹp của tâm. Khi hiểu rõ mục tiêu ấy, bạn sẽ biết rất rõ mình cần dồn công phu vào đâu và bằng cách nào để đạt tới.

Nỗ lực ở đây được đặt vào sự buông bỏ, vào việc nuôi dưỡng một cái tâm nghiêng về xả ly. Một trong những lời dạy đơn giản mà sâu sắc của Đức Phật là:

“Vị hành thiền nào có tâm nghiêng về buông bỏ thì dễ dàng đạt định.”

Một hành giả như vậy gần như tự nhiên sẽ đi vào những trạng thái hỷ lạc nội tâm. Điều Đức Phật chỉ ra là: nguyên nhân lớn nhất để đạt đến thiền định sâu, để chạm đến những trạng thái nội tâm mạnh mẽ ấy, chính là sự sẵn lòng buông xuống, từ bỏ và xả ly.

Trong lúc thiền, ta không nên nuôi dưỡng một cái tâm chuyên tích chứa và nắm giữ, mà nên nuôi dưỡng một cái tâm sẵn sàng buông xuống mọi thứ, sẵn sàng bỏ các gánh nặng. Ngoài thời thiền, ta phải mang rất nhiều gánh nặng của trách nhiệm và bổn phận, như mang theo nhiều va-li nặng nề. Nhưng trong thời thiền, hầu hết hành lý ấy đều không cần thiết. Vì vậy, khi ngồi thiền, hãy xem bạn có thể dỡ xuống được bao nhiêu hành lý.

Hãy nhìn chúng như những gánh nặng, như những vật nặng đang đè lên mình. Khi đó bạn sẽ có thái độ đúng để buông chúng ra, từ bỏ chúng một cách nhẹ nhàng, không ngoái nhìn lại. Chính nỗ lực ấy, thái độ ấy, chuyển động của tâm hướng về xả bỏ ấy, sẽ đưa bạn vào thiền định sâu.

Ngay từ những giai đoạn đầu của pháp thiền này, hãy xem bạn có thể khơi dậy trong mình năng lượng của xả ly, sự sẵn lòng buông bỏ và trao đi, hay không. Từng chút một, sự buông xả sẽ diễn ra. Mỗi lần buông bớt đi một điều trong tâm, bạn sẽ cảm thấy mình nhẹ hơn, ít gánh nặng hơn và tự do hơn.

Trên con đường thiền tập, sự buông bỏ ấy diễn ra theo từng giai đoạn, từng bước một.

Bạn có thể đi qua các giai đoạn đầu khá nhanh nếu muốn, nhưng hãy thật cẩn thận. Nhiều khi vì đi quá nhanh qua những bước đầu, bạn sẽ nhận ra rằng phần chuẩn bị vẫn chưa hoàn tất. Điều đó giống như xây một căn nhà trên nền móng quá yếu và quá vội. Căn nhà có thể được dựng lên rất nhanh, nhưng rồi cũng sụp xuống rất nhanh.

Vì thế, tốt hơn hết là bạn nên dành nhiều thời gian cho phần nền móng và những “tầng đầu tiên”, làm cho cơ sở thật vững, thật chắc. Khi đó, lúc tiến lên các tầng cao hơn — tức những trạng thái hỷ lạc của thiền định — chúng cũng sẽ vững vàng và ổn định.

Trong cách dạy thiền của tôi, tôi thích bắt đầu bằng một việc rất đơn giản: buông hành lý của quá khứ và tương lai. Có thể bạn sẽ nghĩ điều này quá dễ, quá cơ bản. Nhưng nếu bạn thực sự dồn hết nỗ lực vào đó, không vội lao lên những tầng thiền cao hơn cho đến khi bạn đã thật sự đạt được mục tiêu đầu tiên là duy trì sự chú tâm liên tục vào hiện tại, thì về sau bạn sẽ thấy mình đã xây được một nền tảng rất vững chắc để tiến xa hơn.

Giai đoạn 1

Duy trì sự chú tâm liên tục vào hiện tại

Buông bỏ quá khứ nghĩa là không nghĩ đến công việc, gia đình, những cam kết, trách nhiệm, lịch sử đời mình, những quãng thời gian vui buồn thuở nhỏ… Bạn từ bỏ mọi kinh nghiệm trong quá khứ bằng cách không còn quan tâm đến chúng nữa. Trong thời gian hành thiền, bạn trở thành một người không có lịch sử.

Bạn thậm chí không nghĩ đến việc mình đến từ đâu, sinh ra ở đâu, cha mẹ là ai, tuổi thơ mình như thế nào. Tất cả phần “lịch sử” ấy đều được buông xuống trong lúc thiền. Nhờ vậy, tất cả mọi người trong khóa tu đều trở nên bình đẳng: chỉ đơn giảnmột người hành thiền. Không còn quan trọng chuyện bạn đã thiền bao nhiêu năm, là người có kinh nghiệm hay chỉ mới bắt đầu. Nếu buông được toàn bộ quá khứ ấy, chúng ta đều bình đẳngtự do.

Ta đang tự giải phóng mình khỏi những mối bận tâm, những tri giác và những suy nghĩ đang giới hạn mình, những thứ ngăn không cho ta phát triển sự bình an sinh khởi từ buông xả.

Vì vậy, hãy buông mọi “mảnh” của quá khứ — kể cả những gì đã xảy ra trong khóa tu này cho đến lúc này, kể cả ký ức về điều vừa xảy ra chỉ cách đây một khoảnh khắc. Bằng cách ấy, bạn không mang gánh nặng của quá khứ vào hiện tại. Điều gì vừa xảy ra, bạn không còn bận tâm đến nó nữa; bạn buông nó xuống. Bạn không để quá khứ tiếp tục vang vọng trong tâm mình.

Tôi thường mô tả điều này như làm cho tâm mình giống một căn phòng bọc đệm. Bất cứ kinh nghiệm, tri giác hay ý nghĩ nào chạm vào bức tường của “căn phòng bọc đệm” ấy, nó sẽ không bật ngược trở lại. Nó chỉ chìm vào lớp đệm và dừng lại ngay đó. Nhờ vậy, ta không để quá khứ dội lại trong ý thức — nhất là quá khứ của hôm qua và tất cả quãng thời gian trước đó — bởi vì ta đang rèn luyện một cái tâm nghiêng về buông xuống, cho đi và trút bỏ gánh nặng.

Có người nghĩ rằng nếu quay lại quán chiếu quá khứ, họ có thể học được điều gì đó từ nó và giải quyết những vấn đề cũ. Nhưng bạn nên hiểu rằng khi nhìn lại quá khứ, ta luôn nhìn qua một lăng kính méo mó. Dù bạn nghĩ chuyện đó đã diễn ra như thế nào, thì sự thật cũng không hẳn đúng như bạn nghĩ.

Chính vì thế mà người ta thường tranh cãi về việc “thật ra đã xảy ra chuyện gì”, ngay cả khi chuyện đó mới chỉ diễn ra vài phút trước. Cảnh sát điều tra tai nạn giao thông biết rất rõ điều này: dù vụ tai nạn chỉ mới xảy ra nửa tiếng trước, hai nhân chứng hoàn toàn trung thực vẫn có thể đưa ra hai lời kể khác nhau. Ký ức là thứ không đáng tin cậy.

Khi thấy rõ trí nhớ không đáng tin đến mức nào, bạn sẽ không còn đặt nhiều giá trị vào việc nghĩ về quá khứ nữa. Lúc đó, bạn có thể buông nó xuống. Bạn có thể chôn nó đi như chôn một người đã chết. Bạn đặt người ấy vào quan tài rồi chôn xuống, hoặc hỏa táng, và như thế là xong. Đừng nấn ná với quá khứ. Đừng tiếp tục đội trên đầu những cỗ quan tài của những khoảnh khắc đã chết. Nếu bạn làm vậy, bạn đang tự đè nặng mình bằng những gánh nặng vốn chẳng thực sự thuộc về mình. Hãy để toàn bộ quá khứ đi qua, và bạn sẽ có khả năng sống tự do trong hiện tại.

Còn về tương lai — những dự tính, lo sợ, kế hoạch và kỳ vọng — cũng hãy buông hết. Đức Phật từng dạy về tương lai rằng:

“Dù bạn nghĩ nó sẽ như thế nào, rốt cuộc nó vẫn luôn là một điều gì đó khác đi.”

Tương lai, trong con mắt của người trí, là thứ bất định, không thể biết trướcvô cùng khó lường. Vì vậy, việc ngồi đó mà đoán định tương lai thường là điều khá ngớ ngẩn; và trong lúc thiền, nghĩ về tương lai luôn là một sự lãng phí thời gian rất lớn.

Khi bạn làm việc với tâm, bạn sẽ thấy tâm là một thứ rất kỳ lạ. Nó có thể làm nên những điều thật tuyệt vời và cũng thật bất ngờ. Nhiều hành giả khi đang ngồi thiền trong một trạng thái khó khăn, chưa có được sự an tĩnh, thường nghĩ: “Lại nữa rồi, lại thêm một giờ đồng hồ bực bội.” Thế nhưng đến thời thiền kế tiếp, vừa ngồi xuống thì mọi thứ lại trở nên rất yên, rất dễ dàng. Khi ấy họ nghĩ: “Ồ, bây giờ mình mới thật sự biết thiền!” Nhưng rồi buổi thiền sau đó lại tệ hại như cũ. Chuyện gì đang xảy ra?

Vị thầy dạy thiền đầu tiên của tôi từng nói một câu mà khi ấy nghe có vẻ rất lạ: “Không có cái gọi là một buổi thiền tệ.” Và thầy nói đúng.

Những buổi thiền mà bạn gọi là tệ, là bực bội, là không đạt như mong muốn — chính những buổi thiền đó lại là nơi bạn đang làm công việc nặng nhọc để “lĩnh lương”.

Nó giống như một người đi làm cả ngày thứ Hai mà cuối ngày không nhận được đồng nào. Người ấy nghĩ: “Mình làm việc này để làm gì chứ?” Thứ Ba cũng làm cả ngày mà vẫn không có tiền. Lại thêm một ngày tệ. Rồi thứ Tư, thứ Năm, vẫn làm việc chăm chỉ mà chẳng thấy kết quả gì. Bốn ngày liên tiếp đều “tệ”. Đến thứ Sáu, anh ta vẫn làm đúng công việc như trước, nhưng cuối ngày sếp đưa cho một tấm séc lương. Anh ta reo lên: “Wow! Sao ngày nào cũng không phải là ngày lãnh lương nhỉ?”

Bạn đã hiểu ví dụ này chưa? Trong những buổi thiền khó khăn, bạn đang tích lũy “tín dụng”, đang tạo ra những nguyên nhân của thành công. Chính khi bạn nỗ lực hướng tâm đến bình an trong những buổi thiền khó, bạn đang xây dựng sức mạnh và đà tiến cho sự bình an. Rồi khi “tài khoản công đức” ấy tích lũy đủ, tâm sẽ đi vào một buổi thiền tốt và bạn cảm thấy như đó là “ngày lãnh lương”.

Chính trong những buổi thiền tưởng như tệ nhất, bạn lại làm phần lớn công việc quan trọng nhất.

Ok, mình dịch tiếp phần còn lại của Part 1 và sang Part 2 theo đúng mạch file gốc nhé.

PHẦN 1 (tiếp)

Giai đoạn 1: Duy trì sự chú tâm liên tục vào hiện tại (tiếp)

Khi làm việc với tâm, bạn sẽ thấy nó rất lạ lùng. Tâm có thể làm nên những điều kỳ diệu và bất ngờ. Rất nhiều hành giả, khi đang ngồi trong một thời thiền khó khăn, chưa yên được, thường nghĩ: “Lại nữa rồi, thêm một giờ thất vọng nữa đây.” Nhưng rồi ở buổi thiền kế tiếp, họ vừa ngồi xuống thì mọi thứ bỗng trở nên rất an ổn, rất dễ dàng. Họ liền nghĩ: “Ồ, bây giờ mình mới thiền được!” Thế nhưng buổi sau đó lại tệ như cũ. Vậy rốt cuộc chuyện gì đang diễn ra?

Vị thầy dạy thiền đầu tiên của tôi từng nói với tôi một điều nghe có vẻ rất lạ, nhưng sau này tôi thấy hoàn toàn đúng:

“Không có buổi thiền nào là buổi thiền tệ cả.”

Quả thật, những buổi thiền mà bạn gọi là tệ, là bực bội, là không đạt kỳ vọng — chính là những buổi thiền bạn đang làm công việc nặng nhọc để nhận lương.

Nó giống như một người đi làm cả ngày thứ Hai mà cuối ngày không được trả đồng nào. Anh ta nghĩ: “Mình đang làm cái gì thế này?” Thứ Ba làm tiếp, vẫn không có gì. Một ngày tệ nữa. Thứ Tư, thứ Năm, vẫn lao động vất vả mà chẳng thấy thành quả. Bốn ngày liên tiếp đều “tệ”. Rồi đến thứ Sáu, anh ta làm đúng công việc ấy như mọi ngày, nhưng cuối ngày ông chủ đưa cho anh ta một tấm séc lương. Anh ta reo lên: “Wow! Sao ngày nào cũng không phải ngày lãnh lương nhỉ?”

Bạn hiểu ví dụ này chứ? Chính trong những buổi thiền khó khăn, bạn đang tích lũy công đức, đang tạo nên những nhân duyên cho thành công. Khi bạn kiên trì làm việc với tâm trong những thời thiền khó, bạn đang xây dựng nội lực và đà hướng đến an tĩnh. Khi đủ “tín dụng” rồi, tâm sẽ đi vào một thời thiền tốt, và lúc đó bạn cảm thấy như đang đến ngày lĩnh lương.

Nói cách khác, phần lớn công việc thật sự được làm trong những buổi thiền mà bạn tưởng là tệ nhất.

Trong một khóa tu ở Sydney, khi đến giờ phỏng vấn, có một cô nói với tôi rằng cô đã giận tôi cả ngày — nhưng giận vì hai lý do hoàn toàn khác nhau. Trong những buổi thiền đầu, cô ấy ngồi rất khó khăn nên giận tôi vì tôi không rung chuông kết thúc sớm hơn. Nhưng trong những buổi thiền sau, cô ấy lại vào được một trạng thái an lạc rất đẹp, nên lại giận tôi vì tôi rung chuông quá sớm! Trong khi đó, tất cả các buổi thiền đều dài đúng một tiếng đồng hồ như nhau. Làm thầy dạy thiền đôi khi thật là “không thể thắng nổi”!

Đó chính là điều xảy ra khi bạn bắt đầu ngóng về tương lai, nghĩ rằng:

  • “Còn bao nhiêu phút nữa chuông mới reo?”
  • “Mình còn phải ngồi bao lâu nữa?”
  • “Tiếp theo mình phải làm gì?”

Chính lúc ấy bạn đang tự hành hạ mình, đang nhấc lên một cái va-li rất nặng vốn không phải việc của bạn. Vì vậy, hãy hết sức cẩn thận, đừng nhặt lấy chiếc va-li nặng nề mang tên “Còn bao nhiêu phút nữa?” hay “Mình phải làm gì tiếp theo?”.

Nếu bạn đang nghĩ như thế, thì bạn không còn chú tâm vào cái đang diễn ra ngay bây giờ nữa. Bạn không còn thật sự hành thiền nữa. Bạn đã lạc khỏi đường ray và đang tự chuốc lấy rắc rối.

Ở giai đoạn này của thiền, hãy giữ sự chú ý của mình trọn vẹn trong hiện tại, đến mức bạn thậm chí không biết hôm nay là thứ mấy, bây giờ là mấy giờ — sáng hay chiều cũng chẳng cần biết. Điều duy nhất bạn biết là: đây là khoảnh khắc hiện tại.

Nhờ vậy, bạn bước vào một thời gian biểu của đời sống xuất gia thật đẹp: chỉ đơn giảnngồi thiền trong giây phút này, không bận tâm đã trôi qua bao nhiêu phút, còn lại bao nhiêu phút, thậm chí quên cả hôm nay là ngày nào.

Có lần, khi còn là một vị tỳ-kheo trẻ ở Thái Lan, tôi thật sự đã quên mất mình đang ở năm nào! Sống trong cảnh giới vượt ngoài thời gian như thế thật kỳ diệu — một cảnh giới tự do hơn rất nhiều so với thế giới luôn bị thời gian thúc ép mà chúng ta vẫn phải sống hằng ngày.

Trong cảnh giới không còn bị thời gian chi phối ấy, bạn sống với khoảnh khắc này, cũng như tất cả các bậc hiền trí đã sống với khoảnh khắc ấy suốt hàng ngàn năm qua. Nó luôn luôn là như vậy, không khác gì cả. Bạn đang bước vào thực tại của hiện tại.

Thực tại của hiện tại thật hùng vĩ và kỳ diệu. Khi bạn đã buông được toàn bộ quá khứtoàn bộ tương lai, cảm giác như mình thật sự sống dậy. Bạn đang ở đây. Bạn đang tỉnh thức.

Đó là giai đoạn đầu tiên của thiền: chỉ đơn giảnchánh niệm được duy trì vững vàng trong hiện tại. Đạt được đến đây, bạn đã làm được rất nhiều. Bạn đã buông xuống gánh nặng đầu tiên — gánh nặng vốn ngăn cản thiền định sâu. Vì vậy, hãy dồn nhiều nỗ lực để đạt đến giai đoạn đầu này cho thật vững, thật chắc, thật ổn định.

Tiếp theo, ta sẽ tinh luyện sự tỉnh thức trong hiện tại ấy thành giai đoạn thứ hai: tỉnh giác thầm lặng về hiện tại.

PHẦN 2

“Sự im lặng đem lại trí tuệ và sự sáng tỏ nhiều hơn suy nghĩ rất nhiều.”

Trong Phần 1, tôi đã trình bày mục tiêu của pháp thiền này: sự tĩnh lặng, an tĩnhsáng suốt tuyệt đẹp của tâm, một trạng thái có khả năng sinh khởi những tuệ giác rất sâu xa. Tôi cũng đã chỉ ra sợi chỉ đỏ xuyên suốt toàn bộ pháp hành này, đó là buông bỏ những gánh nặng vật chấttâm lý.

Sau cùng, trong Phần 1, tôi đã giải thích khá kỹ pháp thực hành dẫn đến điều mà tôi gọi là giai đoạn thứ nhất của thiền — giai đoạn hành giả có thể an trú một cách thoải mái trong hiện tại suốt những khoảng thời gian dài và liên tục.

Tôi đã nói rằng:

“Thực tại của hiện tại thật hùng vĩ và kỳ diệu. Đến được đây, bạn đã làm được rất nhiều. Bạn đã buông xuống gánh nặng đầu tiên, gánh nặng ngăn cản thiền định sâu.”

Nhưng dù đã đạt được khá nhiều, ta vẫn nên đi tiếp, đi sâu hơn vào sự tĩnh lặng chân thậtđẹp đẽ hơn nữa của tâm.

Giai đoạn 2

Tỉnh giác thầm lặng về hiện tại

Ở đây, điều hữu ích là phải làm rõ sự khác biệt giữa tỉnh giác thầm lặng về hiện tạinghĩ về hiện tại.

Ta có thể dùng ví dụ xem một trận quần vợt trên truyền hình. Khi xem, bạn sẽ thấy thực rahai trận đấu diễn ra song song:

  1. Trận đấu bạn thấy trên màn hình, và
  2. Trận đấu bạn nghe người bình luận kể lại.

Thậm chí, nếu một vận động viên Úc thi đấu với một vận động viên New Zealand, thì lời bình luận của bình luận viên Úc và bình luận viên New Zealand có thể rất khác nhau, dù họ cùng xem một trận đấu! Lời bình thường mang màu sắc chủ quan, thiên lệch.

Trong ví dụ này:

  • Xem trận đấu mà không có lời bình tượng trưng cho tỉnh giác thầm lặng trong thiền.
  • Chú ý vào phần bình luận tượng trưng cho suy nghĩ về kinh nghiệm ấy.

Bạn cần thấy rõ rằng ta gần với sự thật hơn rất nhiều khi chỉ quan sát mà không thêm bình luận, khi ta trực tiếp sống với sự tỉnh biết thầm lặng về hiện tại.

Nhiều khi ta tưởng rằng nhờ tiếng nói nội tâm mà mình hiểu được thế giới. Nhưng thật ra, tiếng nói bên trong ấy không hề hiểu thế giới. Chính nó dệt nên những ảo tưởng khiến ta khổ đau. Chính nó làm ta giận dữ với những người mà ta xem là kẻ thù, và khiến ta dính mắc nguy hiểm vào những người mà ta xem là người thân yêu. Chính lời độc thoại nội tâm tạo nên rất nhiều vấn đề của đời sống: nó xây dựng sợ hãi, mặc cảm tội lỗi, lo âu và trầm uất.

Nó giống như một người dẫn chương trình tài ba có thể thao túng đám đông để làm họ phẫn nộ hoặc rơi nước mắt. Vì vậy, nếu bạn đang tìm kiếm Chân lý, thì trong lúc thiền, bạn nên xem tỉnh giác thầm lặng là điều quan trọng hơn bất kỳ ý nghĩ nào.

Thứ cản trở lớn nhất đối với tỉnh giác thầm lặng chính là việc ta đặt quá nhiều giá trị vào suy nghĩ của mình. Chỉ khi ta từ từ rút bớt tầm quan trọng khỏi những suy nghĩ ấy, đồng thời thấy được giá trị và sự chân thật của tỉnh giác thầm lặng, thì giai đoạn thứ hai này mới có thể thành tựu.

Một trong những cách đẹp nhất để vượt qua tiếng nói nội tâm là làm cho sự tỉnh thức trong hiện tại trở nên tinh tế đến mức bạn theo sát từng khoảnh khắc, đến nỗi bạn không còn thời gian để bình luận về điều vừa xảy ra.

Một ý nghĩ thường chỉ là một lời nhận xét về điều vừa mới trôi qua, ví dụ:

  • “Cái đó hay đấy.”
  • “Cái đó khó chịu quá.”
  • “Đó là cái gì vậy?”

Tất cả những lời ấy đều là bình luận về một kinh nghiệm đã qua rồi. Khi bạn đang ghi nhận, đánh giá hay nhận xét một kinh nghiệm vừa đi qua, thì bạn không còn chú ý đến kinh nghiệm đang đến ngay bây giờ nữa. Bạn đang bận với những vị khách cũ, mà bỏ quên những vị khách mới vừa bước vào.

Hãy hình dung tâm bạn như một người chủ tiệc đứng đón khách ở cửa. Nếu một vị khách bước vào và bạn bắt đầu đứng lại nói chuyện với vị khách ấy, thì bạn sẽ không làm tròn nhiệm vụ của mình với vị khách kế tiếp đang bước vào cửa.

Vì khách bước vào mỗi khoảnh khắc, nên tất cả những gì bạn có thể làm là đón một vị khách rồi lập tức chuyển sang đón vị tiếp theo. Bạn không thể dừng lại trò chuyện dù chỉ một chút với bất kỳ vị khách nào, vì làm vậy là bạn sẽ bỏ lỡ vị khách đang đến sau.

Trong thiền cũng vậy. Mọi kinh nghiệm đi vào tâm qua cánh cửa của các giác quan, từng cái một, nối tiếp nhau. Nếu bạn tiếp đón một kinh nghiệm bằng chánh niệm rồi lại bắt đầu “trò chuyện” với nó, bạn sẽ bỏ lỡ kinh nghiệm kế tiếp đang đến ngay phía sau.

Khi bạn thật sự ở trọn trong hiện tại với từng kinh nghiệm, với từng “vị khách” bước vào tâm, thì sẽ không còn chỗ cho tiếng nói nội tâm nữa. Bạn không thể tiếp tục lẩm bẩm với chính mình, bởi vì toàn bộ tâm đã bận rộn với việc tỉnh thức đón nhận mọi thứ đúng như nó vừa xuất hiện.

Đó là sự tỉnh thức trong hiện tại đã được tinh luyện đến mức trở thành tỉnh giác thầm lặng trong từng khoảnh khắc.

Khi phát triển đến mức độ tĩnh lặng nội tâm ấy, bạn sẽ thấy nó giống như vừa trút bỏ thêm một gánh nặng rất lớn. Cảm giác ấy giống như suốt bốn mươi hay năm mươi năm qua, bạn luôn phải mang trên lưng một chiếc ba lô nặng trĩu, lê bước qua biết bao dặm đường mệt mỏi. Giờ đây, cuối cùng bạn đã đủ can đảm và đủ trí tuệ để tháo chiếc ba lô ấy xuống, đặt nó xuống đất trong chốc lát. Bạn sẽ cảm thấy nhẹ nhõm vô cùng, tự do vô cùng, bởi vì bạn không còn bị đè nặng bởi chiếc ba lô của lời độc thoại nội tâm nữa.

Một phương pháp khác cũng rất hữu ích để phát triển tỉnh giác thầm lặng là nhận ra khoảng trống giữa hai ý nghĩ, giữa hai đợt “nói chuyện trong đầu”. Hãy dùng chánh niệm sắc bén để quan sát thật kỹ khoảnh khắc một ý nghĩ vừa chấm dứtý nghĩ kế tiếp chưa khởi lên.

Chính ngay đó là tỉnh giác thầm lặng.

Lúc đầu, nó có thể chỉ xuất hiện trong chốc lát. Nhưng một khi bạn nhận ra được khoảng lặng mong manh ấy, bạn sẽ dần quen với nó. Và khi đã quen rồi, sự im lặng ấy sẽ kéo dài hơn. Bạn bắt đầu yêu thích sự im lặng, và chính vì yêu thích nên nó lớn dần lên.

Nhưng hãy nhớ: im lặng rất e thẹn. Nếu sự im lặng nghe thấy bạn bắt đầu nói về nó, nó sẽ biến mất ngay lập tức!

Sẽ tuyệt biết bao nếu mỗi chúng ta có thể buông được tiếng nói nội tâman trú trong tỉnh giác thầm lặng về hiện tại đủ lâu để thấy nó dễ chịu đến mức nào. Sự im lặng sinh ra trí tuệ và sự sáng tỏ nhiều hơn suy nghĩ rất nhiều. Khi bạn thật sự nhận ra rằng sống trong tĩnh lặng nội tâm vừa dễ chịu hơn, vừa có giá trị hơn, thì sự im lặng sẽ trở nên ngày càng hấp dẫn và quan trọng đối với bạn.

Nội tâm tĩnh lặng sẽ trở thành điều mà tâm tự nhiên hướng đến. Tâm sẽ luôn tìm về sự tĩnh lặng, đến mức nó chỉ suy nghĩ khi thật sự cần, chỉ khi điều đó có ích. Bởi vì ở giai đoạn này, bạn đã thấy rõ rằng phần lớn những suy nghĩ của ta thật ra khá vô ích, chẳng đưa ta đến đâu ngoài việc gây thêm mệt mỏi và nhức đầu. Nhờ vậy, bạn sẽ vui vẻ và dễ dàng dành nhiều thời gian trong sự lặng yên bên trong.

Vậy nên, giai đoạn thứ hai của pháp thiền này là “tỉnh giác thầm lặng về hiện tại.” Bạn có thể dành phần lớn thời gian của mình chỉ để phát triển hai giai đoạn đầu này, bởi nếu đi được đến đây, bạn đã đi rất xa trên con đường thiền tập rồi.

Trong sự tỉnh giác thầm lặng của “ngay bây giờ”, bạn sẽ kinh nghiệm rất nhiều bình an, hỷ lạc, và từ đó trí tuệ cũng sẽ sinh khởi.

Nếu muốn đi xa hơn nữa, thì thay vì chỉ thầm lặng biết bất cứ điều gì xuất hiện trong tâm, bạn sẽ chọn thầm lặng biết duy nhất MỘT ĐỐI TƯỢNG.

Đối tượng ấy có thể là:

  • hơi thở,
  • tâm từ (mettā),
  • một đề mục kasiṇa (vòng tròn màu được quán tưởng trong tâm),
  • hoặc một vài đối tượng khác ít thông dụng hơn.

Ở đây, chúng ta sẽ nói đến sự tỉnh giác thầm lặng về hơi thở trong hiện tại — tức giai đoạn thứ ba của thiền.

Được, mình dịch tiếp phần sau của sách theo đúng mạch từ Giai đoạn 3 → Giai đoạn 4 → sang Part 3 nhé.

Giai đoạn 3

Tỉnh giác thầm lặng về hơi thở trong hiện tại

Khi chọn đặt sự chú tâm vào một đối tượng duy nhất, tức là bạn đang buông bỏ sự phân tán đa tạp để đi về nhất tâm. Khi tâm bắt đầu quy tụ, duy trì sự chú ý trên chỉ một đối tượng, thì kinh nghiệm về an lạc, hỷ lạc và nội lực sẽ tăng lên rõ rệt.

Lúc ấy bạn sẽ khám phá ra rằng sự phân tán của tâm thức — phải chú ý đến sáu căn cùng một lúc — thật sự là một gánh nặng rất lớn. Nó giống như ngồi trước một cái bàn mà có sáu chiếc điện thoại cùng reo một lúc. Trái lại, khi buông bỏ sự đa tạp ấy, chỉ còn một chiếc điện thoại riêng đặt trên bàn, thì đó là một sự nhẹ nhõm lớn lao, đến mức có thể sinh ra hỷ lạc.

Thấy rõ rằng sự tán loạngánh nặng chính là yếu tố rất quan trọng giúp bạn có thể thật sự an trú trên hơi thở.

Nếu bạn đã phát triển tỉnh giác thầm lặng về hiện tại một cách cẩn thận và đủ lâu, thì khi quay sang chú tâm vào hơi thở, bạn sẽ thấy khá dễ dàng để theo dõi hơi thở từ khoảnh khắc này sang khoảnh khắc khác mà không bị gián đoạn.

Lý do là vì hai chướng ngại lớn nhất của thiền hơi thở lúc này đã được làm lắng dịu:

  1. khuynh hướng của tâm chạy về quá khứ hoặc phóng tới tương lai, và
  2. tiếng nói nội tâm.

Chính vì vậy mà tôi luôn dạy hai giai đoạn chuẩn bị trước:

  • chánh niệm về hiện tại, và
  • tỉnh giác thầm lặng về hiện tại,

như một nền tảng vững chắc cho việc đi sâu vào thiền trên hơi thở.

Rất thường xảy ra chuyện người ta bắt đầu thiền hơi thở khi tâm vẫn còn nhảy loạn giữa quá khứ và tương lai, và khi sự tỉnh biết vẫn đang bị nhấn chìm trong dòng bình luận nội tâm. Không có sự chuẩn bị ấy, họ thấy thiền hơi thở khó vô cùng, thậm chí gần như không thể làm được, rồi sinh chán nản và bỏ cuộc.

Họ bỏ cuộc vì đã không bắt đầu từ đúng chỗ. Họ chưa làm xong phần chuẩn bị mà đã vội lấy hơi thở làm đối tượng chính.

Ngược lại, nếu tâm bạn đã được chuẩn bị tốt bằng cách hoàn tất hai giai đoạn đầu, thì khi quay sang hơi thở, bạn sẽ thấy mình có thể duy trì sự chú tâm trên hơi thở một cách khá tự nhiên.

Nếu bạn thấy rất khó giữ tâm trên hơi thở, thì đó là dấu hiệu cho thấy bạn đã đi quá nhanh qua hai giai đoạn đầu. Khi ấy, hãy quay lại các bài thực tập nền tảng. Kiên nhẫn cẩn trọng chính là con đường nhanh nhất.

Khi chú tâm vào hơi thở, bạn đang chú tâm vào kinh nghiệm về hơi thở đang diễn ra ngay bây giờ. Bạn đang kinh nghiệm “cái đang cho bạn biết hơi thở đang làm gì” — nó đang vào, đang ra, hay đang ở khoảng giữa.

Một số vị thầy dạy hãy theo dõi hơi thở ở đầu mũi, có vị dạy ở bụng, có vị lại bảo dời sự chú ý từ chỗ này sang chỗ khác. Qua kinh nghiệm của chính mình, tôi thấy rằng vị trí bạn “đặt” hơi thở không quan trọng. Thật ra, tốt hơn hết là đừng định vị hơi thở ở đâu cả.

Nếu bạn đặt hơi thở ở đầu mũi, thì điều bạn đang biết có khi chỉ là cảm giác ở đầu mũi, chứ không phải kinh nghiệm về hơi thở. Nếu bạn đặt ở bụng, thì bạn có thể đang biết chuyển động nơi bụng, chứ chưa chắc đang biết hơi thở.

Hãy tự hỏi ngay bây giờ:

“Mình đang thở vào hay thở ra?”

Bạn biết điều đó bằng cách nào? Chính cái kinh nghiệm đang cho bạn biết hơi thở đang làm gì — đó mới là điều bạn nên đặt tâm vào trong thiền hơi thở.

Vì vậy, hãy buông mối bận tâm về việc kinh nghiệm ấy đang nằm ở đâu trên thân. Chỉ cần chú tâm vào kinh nghiệm hơi thở tự thân.

Một vấn đề rất thường gặp ở giai đoạn này là khuynh hướng điều khiển hơi thở. Khi ấy hơi thở sẽ trở nên gượng gạo, không thoải mái. Để vượt qua điều này, hãy tưởng tượng rằng bạn chỉ là một hành khách ngồi trong xe, nhìn ra ngoài cửa sổ để quan sát hơi thở.

Bạn không phải là người lái xe, cũng không phải “người ngồi ghế sau mà cứ chỉ đạo tài xế”. Vì vậy, đừng ra lệnh nữa. Hãy buông tay và tận hưởng chuyến đi. Cứ để hơi thở tự thở, còn bạn chỉ việc quan sát mà không can thiệp.

Khi bạn có thể biết rõ hơi thở vàohơi thở ra liên tục, ví dụ một trăm hơi thở liên tiếp không bỏ sót một hơi nào, thì bạn đã đạt đến điều mà tôi gọi là giai đoạn thứ ba của thiền này:

“Duy trì sự chú tâm liên tục trên hơi thở.”

Giai đoạn này còn an tĩnhhoan hỷ hơn giai đoạn trước. Và để đi sâu hơn nữa, bây giờ bạn sẽ hướng đến giai đoạn thứ tư: chú tâm trọn vẹnliên tục vào hơi thở.

Giai đoạn 4

Chú tâm trọn vẹnliên tục vào hơi thở

Giai đoạn thứ tư này xảy ra khi sự chú ý của bạn mở rộng đủ để bao trọn từng khoảnh khắc của hơi thở.

Bạn biết hơi thở vào ngay từ khoảnh khắc đầu tiên, khi cảm giác đầu tiên của hơi thở vào vừa sinh khởi. Rồi bạn quan sát những cảm giác ấy dần dần phát triển trong suốt tiến trình của một hơi thở vào, không bỏ sót một khoảnh khắc nào.

Khi hơi thở vào kết thúc, bạn biết rõ khoảnh khắc ấy. Bạn thấy được trong tâm chuyển động cuối cùng của hơi thở vào. Rồi bạn nhận ra khoảnh khắc kế tiếp như một khoảng dừng giữa hai hơi thở, rồi thêm nhiều khoảng dừng khác nữa cho đến khi hơi thở ra bắt đầu.

Bạn thấy khoảnh khắc đầu tiên của hơi thở ra, rồi từng cảm giác tiếp theo khi hơi thở ra dần triển khai, cho đến khi hơi thở ra tan biến khi chức năng của nó đã hoàn tất.

Tất cả những điều này đều được thực hiện trong im lặngchỉ trong hiện tại.

Bạn kinh nghiệm mọi phần của từng hơi thở vào và hơi thở ra, liên tục như vậy qua hàng trăm hơi thở nối tiếp nhau. Chính vì thế mà giai đoạn này được gọi là:

“Chú tâm trọn vẹnliên tục vào hơi thở.”

Bạn không thể đạt đến giai đoạn này bằng cách cưỡng ép, níu giữ hay siết chặt. Mức độ tĩnh lặng này chỉ có thể thành tựu khi bạn buông bỏ tất cả mọi thứ trong toàn bộ thế giới, ngoại trừ kinh nghiệm về hơi thở đang diễn ra âm thầm ngay bây giờ.

Không phải “bạn” đạt đến giai đoạn này, mà là tâm tự nó đi đến đó. Chính tâm tự làm công việc này. Tâm nhận ra rằng đây là một chỗ an trú rất bình yên, rất dễ chịu: chỉ đơn giảnmột mình với hơi thở. Chính ở đây, “người làm” — phần lớn bản ngã chủ động — bắt đầu tan biến.

Bạn sẽ thấy rằng từ giai đoạn này trở đi, tiến triển trong thiền xảy ra rất tự nhiên, gần như không cần cố sức. Điều duy nhất bạn cần làm là tránh cản đường, buông ra và nhìn mọi thứ tự diễn ra.

Nếu bạn cho phép, tâm sẽ tự động nghiêng về sự hợp nhất rất đơn sơ, rất yên bình và rất ngọt ngào của việc chỉ ở với một đối tượng duy nhất — tức là chỉ ở với hơi thở trong từng khoảnh khắc.

Đó là:

  • nhất tâm,
  • nhất niệm trong hiện tại,
  • nhất thể trong tĩnh lặng.

Giai đoạn thứ tư là điều mà tôi gọi là “bàn đạp của thiền”, bởi vì từ đây hành giả có thể lao mình vào những trạng thái hỷ lạc sâu xa hơn.

Khi bạn chỉ đơn giản duy trì sự hợp nhất của tâm thức ấy, không can thiệp, thì hơi thở sẽ bắt đầu biến mất. Hơi thở dường như mờ dần đi khi tâm chuyển sang tập trung vào cái nằm ở trung tâm của kinh nghiệm hơi thở — đó là sự bình an sâu xa, sự tự do và niềm hỷ lạc.

Ở giai đoạn này, tôi dùng cụm từ “beautiful breath”. Trong bản dịch này, mình có thể hiểu là:

“hơi thở an tịnh”

hoặc

“hơi thở vi diệu”.

Ở đây, tâm nhận ra rằng hơi thở bình an này đẹp một cách phi thường. Bạn biết rõ hơi thở an tịnh ấy liên tục, khoảnh khắc này sang khoảnh khắc khác, không có một sự gián đoạn nào trong chuỗi kinh nghiệm.

PHẦN 3

Giai đoạn 5

Chú tâm trọn vẹnliên tục vào hơi thở an tịnh

Giai đoạn thứ năm được gọi là chú tâm trọn vẹnliên tục vào hơi thở an tịnh.

Thông thường, giai đoạn này sẽ tự nhiên chảy ra từ giai đoạn trước, gần như khôngranh giới rõ rệt. Khi toàn bộ sự chú ý của bạn an trú một cách dễ dàng và liên tục trên kinh nghiệm về hơi thở, không có gì chen vào làm gián đoạn dòng tỉnh biết, thì hơi thở sẽ lắng dịu dần.

Nó chuyển từ một hơi thở thô, bình thường, thành một hơi thở rất êm, rất mịn, rất an hòa — một “hơi thở đẹp”, hay nói theo văn phong Phật học hơn là hơi thở an tịnh / hơi thở vi diệu.

Tâm nhận ra vẻ đẹp của hơi thở ấy và hoan hỷ trong đó. Tâm cảm nhận một sự mãn nguyện ngày càng sâu hơn. Nó hạnh phúc chỉ vì được ở đó, lặng lẽ nhìn hơi thở an tịnh này.

Tâm không cần bị ép buộc. Nó tự ở lại với hơi thở an tịnh ấy. “Bạn” không làm gì cả.

Nếu ở giai đoạn này mà bạn cố “làm” một điều gì đó, bạn sẽ phá hỏng cả tiến trình. Vẻ đẹp sẽ biến mất, giống như trong trò rắn và thang, bạn vừa leo lên được khá cao thì lại dẫm phải đầu rắn và tụt xuống rất xa.

Từ giai đoạn này trở đi, “người làm” phải lùi hẳn xuống. Chỉ còn “tâm biết” lặng lẽ quan sát.

Một mẹo nhỏ có thể giúp đi vào giai đoạn này là chỉ một lần thôi, rất nhẹ nhàng, khẽ nói trong tâm chữ “calm” — “lắng xuống”, “an tịnh”.

Chỉ cần thế thôi.

Ở giai đoạn này, tâm thường rất nhạy. Chỉ một cú chạm rất nhẹ như vậy cũng đủ khiến tâm ngoan ngoãn đi theo hướng ấy. Hơi thở sẽ lắng xuống, và hơi thở an tịnh sẽ hiện ra.

Khi bạn đang lặng lẽ quan sát chỉ riêng hơi thở an tịnh ấy trong hiện tại, thì những tri giác như:

  • “đây là hơi thở vào”,
  • “đây là hơi thở ra”,
  • “đây là đầu hơi thở / giữa hơi thở / cuối hơi thở”

đều nên được phép tan biến.

Lúc ấy, tất cả những gì còn được biết chỉ là kinh nghiệm về hơi thở an tịnh đang diễn ra ngay bây giờ. Tâm không còn bận tâm đây là đoạn nào của chu kỳ hơi thở, cũng không bận tâm kinh nghiệm ấy đang xảy ra ở vị trí nào trên thân.

Ở đây, ta đang đơn giản hóa đối tượng thiền — tức kinh nghiệm về hơi thở trong hiện tại — bằng cách gỡ bỏ tất cả các chi tiết không cần thiết, vượt qua tính nhị nguyên của “vào” và “ra”, để chỉ còn một hơi thở an tịnh, trơn mượt, liên tục, gần như không đổi.

Đừng làm gì cả. Chỉ nhìn xem hơi thở có thể trở nên êm dịu, đẹp đẽ và vượt ngoài thời gian đến mức nào. Hãy xem bạn có thể để nó an tĩnh đến mức nào. Hãy dành thời gian để thưởng thức vị ngọt của hơi thở an tịnh ấy — càng lúc càng lắng, càng lúc càng ngọt.

Đây là phần cuối của bản dịch theo file gốc bmom.pdf, tiếp nối đúng chỗ chúng ta đang dở: Giai đoạn 6 → Giai đoạn 7 → đoạn kết của sách → tiểu sử Ajahn Brahm. Mình giữ văn phong Phật học, dễ hiểu, nhưng bám sát nguyên tác.

Giai đoạn 6

Kinh nghiệm thiền tướng đẹp (beautiful nimitta)

Đến lúc này, hơi thở sẽ biến mất — không phải khi bạn muốn nó biến mất, mà khi độ an tĩnh đã đủ sâu, và điều còn lại chỉ là “cái đẹp”.

Có một ví dụ trong văn học Anh khá hữu ích ở đây. Trong Alice in Wonderland của Lewis Carroll, Alice và Nữ hoàng Đỏ nhìn thấy hình ảnh con mèo Cheshire đang mỉm cười hiện ra trên bầu trời. Khi họ nhìn chăm chú, trước tiên đuôi mèo biến mất, rồi đến bàn chân, rồi phần còn lại của đôi chân. Chẳng bao lâu sau, thân mèo cũng tan biến hoàn toàn, chỉ còn lại cái đầu vẫn đang mỉm cười. Rồi cái đầu ấy cũng dần mờ đi, từ tai và ria mép vào trong, cho đến khi toàn bộ đầu mèo biến mấtngoại trừ nụ cười vẫn còn treo lơ lửng trên trời.

Đó là một nụ cười không còn môi miệng để cười, nhưng vẫn là một nụ cười thấy được.

Đây là một hình ảnh ví dụ rất chính xác cho tiến trình buông xả đang diễn ra ở giai đoạn này của thiền.

  • Con mèo đang cười tượng trưng cho hơi thở an tịnh / hơi thở đẹp.
  • Con mèo biến mất tượng trưng cho hơi thở biến mất.
  • Nụ cười còn lơ lửng trên trời tượng trưng cho đối tượng tâm thuần túy là “cái đẹp” đang hiển lộ rõ ràng trong tâm.

Đối tượng tâm thuần túy ấy được gọi là nimitta. Nimitta có nghĩa là “dấu hiệu”, “tướng”, “dấu tướng của tâm” — ở đây có thể dịch là thiền tướng.

Đây là một đối tượng có thật trong cảnh giới của tâm (citta). Khi nó xuất hiện lần đầu, nó thường rất lạ lùng, bởi trước đó hành giả chưa từng kinh nghiệm điều gì giống như thế.

Tuy nhiên, một hoạt động tâm gọi là tưởng tri (perception) sẽ lục tìm trong kho kinh nghiệm cũ của đời sống để tìm xem có điều gì na ná với kinh nghiệm mới này hay không, rồi cố gắng cung cấp cho tâm một cách mô tả nào đó.

Với phần lớn hành giả, “cái đẹp không còn thân thể” ấy, niềm hỷ lạc thuần túy ấy, thường được tưởng tri nhận ra như một ánh sáng đẹp.

Nhưng nó không phải ánh sáng vật lý. Mắt lúc này vẫn nhắm, và nhãn thức liên hệ đến thế giới vật chất đã lắng xuống từ lâu. Đây là tâm thức đang hiển lộ, lần đầu tiên được giải phóng khỏi thế giới của năm giác quan.

Nó giống như vầng trăng tròntượng trưng cho tâm sáng chói — đang từ từ bước ra khỏi đám mây, mà đám mây ở đây tượng trưng cho thế giới của năm căn, năm trần. Đó là tâm đang hiển lộ, chứ không phải ánh sáng vật lý. Nhưng với phần lớn người, nó được cảm nhận như ánh sáng, vì đó là cách mô tả gần nhất mà tưởng tri có thể đưa ra.

Với một số hành giả khác, tưởng tri lại diễn tả sự xuất hiện đầu tiên này của tâm bằng cảm giác thân thể, chẳng hạn như một sự tĩnh lặng cực mạnh, hoặc một niềm hỷ lạc ngất ngây. Nhưng một lần nữa, cần hiểu rõ rằng đó không phải cảm giác vật lý. Thân thức — tức cái biết nóng lạnh, đau nhức, dễ chịu nơi thân — đã đóng lại từ lâu. Nó chỉ được cảm nhận như thể giống với lạc thọ mà thôi.

Có người thấy ánh sáng trắng, có người thấy một ngôi sao vàng, có người thấy một viên ngọc xanh… Điều quan trọng cần biết là họ đều đang mô tả cùng một hiện tượng. Tất cả đều đang kinh nghiệm cùng một đối tượng tâm thuần túy, chỉ khác nhau ở cách tưởng tri cá nhân thêm thắt chi tiết mà thôi.

Sáu đặc điểm để nhận ra thiền tướng thật

Bạn có thể nhận ra thiền tướng chân thật qua sáu đặc điểm sau:

1. Nó chỉ xuất hiện sau giai đoạn thứ năm

Tức là sau khi hành giả đã ở với hơi thở an tịnh trong một thời gian khá lâu.

2. Nó xuất hiện khi hơi thở biến mất

Nếu hơi thở vẫn còn rõ mà bạn đã thấy “có cái gì đó”, thì rất có thể đó chưa phải nimitta đúng nghĩa.

3. Nó chỉ xuất hiện khi năm giác quan bên ngoài đã hoàn toàn vắng lặng

Tức là lúc ấy không còn kinh nghiệm về:

  • thấy
  • nghe
  • ngửi
  • nếm
  • xúc chạm

theo cách thông thường nữa.

4. Nó chỉ hiển lộ trong một cái tâm hoàn toàn im lặng

Nghĩa là không còn tư tưởng mô tả, không còn lời độc thoại nội tâm.

5. Nó rất lạ, nhưng đồng thời có sức hút mạnh mẽ

Nó có thể rất mới lạ, nhưng lại đẹp và hấp dẫn đến kỳ lạ.

6. Nó là một đối tượng rất đơn giản mà rất đẹp

Không rối rắm, không phức tạp — mà đơn giản, tinh khiết và đẹp.

Tôi nêu ra sáu đặc điểm này để bạn có thể phân biệt thiền tướng thật với những hình ảnh do tưởng tượng tạo ra.

Vì vậy, giai đoạn thứ sáu được gọi là:

Kinh nghiệm thiền tướng đẹp

Giai đoạn này được thành tựu khi hành giả buông thân, buông suy nghĩ, buông năm giác quan (kể cả sự biết hơi thở) đến mức chỉ còn lại thiền tướng đẹp.

Khi thiền tướng còn mờ hoặc chập chờn

Đôi khi, lúc thiền tướng mới xuất hiện, nó có thể trông mờ đục, thiếu sáng. Trong trường hợp ấy, bạn nên lập tức quay về giai đoạn trước, tức là trở lại với sự tỉnh giác thầm lặng liên tục về hơi thở an tịnh. Điều đó cho thấy bạn đã rời hơi thở an tịnh quá sớm để chạy sang nimitta.

Đôi khi thiền tướng lại sáng nhưng không ổn định, lóe lên rồi tắt, giống như ngọn đèn hải đăng chớp sáng rồi biến mất. Điều này cũng cho thấy bạn đã rời hơi thở an tịnh quá sớm.

Hành giả cần có khả năng duy trì sự chú tâm trên hơi thở an tịnh một cách nhẹ nhàng trong thời gian rất dài, trước khi tâm đủ sức giữ sự chú ý một cách rõ ràng trên thiền tướng, vốn là một đối tượng vi tế hơn rất nhiều.

Vì vậy, hãy rèn luyện tâm trên hơi thở an tịnh, kiên nhẫnchuyên cần. Khi thời điểm chín muồi, thiền tướng sẽ xuất hiện sáng, ổn định và dễ duy trì.

Vì sao thiền tướng bị mờ?

Lý do chính khiến thiền tướng bị mờ là vì độ sâu của sự mãn nguyện trong tâm còn quá nông. Nghĩa là trong tâm bạn vẫn còn muốn có thêm điều gì đó.

Thông thường, bạn đang muốn:

  • thiền tướng sáng hơn, hoặc
  • muốn vào jhāna.

Hãy nhớ kỹ điều này — và điều này rất quan trọng:

Jhāna là trạng thái của buông bỏ, là trạng thái mãn nguyện cực kỳ sâu.

Vì vậy, hãy buông cái tâm còn đói khát ấy xuống. Hãy phát triển sự mãn nguyện nơi hơi thở an tịnh, rồi thiền tướngjhāna sẽ tự nhiên xảy ra.

Vì sao thiền tướng không ổn định?

Nói theo cách khác, lý do thiền tướng không ổn định là vì “người làm” (doer) vẫn chưa chịu ngừng can thiệp.

“Người làm” ấy là kẻ điều khiển, là tay tài xế ghế sau, luôn thích chen vào chỗ không thuộc về mình và làm hỏng mọi thứ.

Pháp thiền này là một tiến trình tự nhiên của sự đi vào nghỉ ngơi, và nó đòi hỏi “bạn” phải tránh hẳn sang một bên. Thiền sâu chỉ xảy ra khi bạn thật sự buông, và ở đây “buông thật sự” có nghĩa là buông đến mức tiến trình ấy trở nên ngoài tầm với của “người làm”.

Trao niềm tin cho thiền tướng

Một phương tiện rất khéo để đi vào mức buông bỏ sâu như vậy là cố ý dâng tặng món quà của niềm tin trọn vẹn cho thiền tướng.

Hãy phá vỡ sự im lặng chỉ trong chốc lát, rất khẽ, như thể thì thầm trong tâm rằng bạn hoàn toàn tin tưởng nơi thiền tướng. Nhờ vậy, “người làm” sẽ buông quyền kiểm soát và biến mất.

Lúc đó, tâm — được biểu hiện ở đây như thiền tướng trước mặt bạn — sẽ tự tiếp quản tiến trình, còn bạn chỉ lặng lẽ nhìn mọi thứ diễn ra.

Bạn không cần làm gì cả, vì vẻ đẹp mãnh liệt của thiền tướng đã đủ sức giữ tâm ở lại mà không cần đến sự trợ giúp nào từ phía bạn.

Đừng đánh giá, đừng phân tích

Ở đây, điều rất quan trọng là đừng bắt đầu đánh giá hay phân tích.

Những câu hỏi như:

  • “Đây là cái gì?”
  • “Đây có phải jhāna không?”
  • “Bây giờ mình phải làm gì tiếp?”

… tất cả đều là hoạt động của “người làm” đang cố chen vào lại. Và chính điều đó sẽ làm xáo trộn tiến trình.

Bạn có thể đánh giá mọi thứ sau khi hành trình kết thúc. Một nhà khoa học giỏi chỉ đánh giá thí nghiệm khi tất cả dữ liệu đã có đủ. Còn lúc này, đừng đánh giá, đừng cố hiểu, đừng cố giải thích.

Cũng không cần chú ý đến rìa ngoài của thiền tướng rồi tự hỏi:

  • “Nó tròn hay bầu dục?”
  • “Viền của nó rõ hay mờ?”

Tất cả những điều đó đều không cần thiết. Chúng chỉ dẫn đến sự đa tạp, nhị nguyên trong–ngoài, và vì thế gây nhiễu động.

Hãy để tâm nghiêng vào trung tâm của thiền tướng

Hãy để tâm nghiêng về nơi nó muốn đi — mà thường là trung tâm của thiền tướng. Trung tâm ấy là nơi đẹp nhất, nơi ánh sáng rực rỡtinh khiết nhất.

Hãy buông ra, và chỉ thưởng thức chuyến đi khi sự chú ý được hút dần vào trung tâm ấy, rồi rơi hẳn vào bên trong, hoặc như thể ánh sáng ấy nở rộng ra bao trùm trọn vẹn bạn.

Thật ra, đó chỉ là một kinh nghiệm duy nhất, nhưng được nhìn từ những góc độ khác nhau.

Hãy để tâm hòa tan vào hỷ lạc. Hãy để giai đoạn thứ bảy của con đường thiền này — sơ thiền — xảy ra.

Giai đoạn 7

Sơ thiền (First Jhāna)

hai chướng ngại thường gặp ngay nơi cánh cửa bước vào jhāna:

  1. Phấn khích
  2. Sợ hãi

1. Chướng ngại thứ nhất: Phấn khích

Phấn khích là khi tâm trở nên quá kích động và nghĩ:

“Wow, chính nó rồi!”

Nếu lúc ấy tâm phản ứng như vậy, thì jhāna rất khó xảy ra. Phản ứng “Wow!” ấy cần được làm lắng xuống, nhường chỗ cho sự thụ động tuyệt đối.

Mọi tiếng “wow” hãy để dành sau khi xuất thiền, lúc đó chúng mới đúng chỗ của chúng.

2. Chướng ngại thứ hai: Sợ hãi

Chướng ngại dễ gặp hơn chính là sợ hãi.

Nỗi sợ ấy sinh khởi khi hành giả nhận ra sức mạnh và niềm hỷ lạc khổng lồ của jhāna, hoặc khi nhận ra rằng để đi vào jhāna hoàn toàn, một cái gì đó phải bị bỏ lại phía sau — và cái đó chính là “bạn”.

Trước khi vào jhāna, “người làm” tuy đã im lặng nhưng vẫn còn đó. Còn bên trong jhāna, “người làm” biến mất hoàn toàn.

“Tâm biết” vẫn còn hoạt động — bạn vẫn hoàn toàn tỉnh biết — nhưng mọi nút điều khiển đều nằm ngoài tầm với. Bạn thậm chí không thể khởi lên một ý nghĩ, chứ đừng nói đến việc ra quyết định. Ý chí bị đông cứng lại, và điều này có thể khiến người mới cảm thấy sợ.

Chưa bao giờ trong đời bạn từng trải qua một trạng thái mà ở đó mình bị tước bỏ hoàn toàn quyền kiểm soát, nhưng lại vẫn tỉnh táo trọn vẹn như vậy.

Nỗi sợ ở đây chính là nỗi sợ phải trao đi một điều mà ta xem như rất riêng tư, rất là “mình” — đó là ý chí muốn làm.

Vượt qua nỗi sợ

Nỗi sợ này có thể được vượt qua bằng niềm tin nơi lời dạy của Đức Phật, cùng với niềm hỷ lạc đang chờ phía trước như một phần thưởng.

Đức Phật thường dạy rằng niềm hỷ lạc của jhāna không phải điều đáng sợ, mà là điều nên được theo đuổi, nên được phát triển và nên được thực hành thường xuyên.

Vì vậy, trước khi nỗi sợ khởi lên, hãy trao trọn niềm tin của bạn cho niềm hỷ lạc ấy, và giữ vững lòng tin nơi Giáo pháp của Đức Phật cùng gương của các bậc Thánh đệ tử.

Hãy tin vào Dhamma, và để cho jhāna ôm lấy bạn trong một kinh nghiệm:

  • không cần nỗ lực
  • không còn thân
  • không còn ngã
  • tràn đầy hỷ lạc

— một kinh nghiệm có thể là sâu sắc nhất trong cả cuộc đời bạn.

Hãy đủ can đảm để buông quyền kiểm soát hoàn toàn trong chốc lát, và tự mình kinh nghiệm điều ấy.

Dấu hiệu của một jhāna thật

Nếu đó thật sự là jhāna, nó sẽ kéo dài khá lâu. Một trạng thái chỉ kéo dài vài phút thì không xứng đáng được gọi là jhāna theo nghĩa trọn vẹn. Thông thường, các tầng thiền cao có thể kéo dài nhiều giờ.

Một khi đã vào trong đó, không còn sự lựa chọn nữa. Bạn chỉ xuất khỏi jhāna khi tâm đã sẵn sàng đi ra, khi “nhiên liệu của buông bỏ” được tích lũy trước đó đã dùng hết.

Đó là những trạng thái tâm rất tĩnh lặng và vô cùng mãn nguyện, nên bản chất của chúng là duy trì rất lâu.

Một đặc điểm khác của jhāna là nó chỉ xảy ra sau khi thiền tướng đã được nhận biết đúng như mô tả ở trên.

Ngoài ra, bạn cũng nên biết rằng trong bất kỳ jhāna nào:

  • không thể cảm nhận thân thể (ví dụ không còn biết đau nhức thân xác),
  • không thể nghe âm thanh bên ngoài,
  • không thể tạo ra bất kỳ ý nghĩ nào, kể cả “ý nghĩ tốt”.

Chỉ còn lại một sự nhất tâm sáng rõ, một kinh nghiệm hỷ lạc bất nhị, kéo dài rất lâu mà hầu như không thay đổi.

Đây không phải trạng thái xuất thần mơ hồ, mà là một trạng thái tỉnh thức ở mức rất cao.

Tôi nói rõ điều này để bạn có thể tự mình biết xem điều mình cho là jhāna là thật hay chỉ là tưởng tượng.

Lời kết của Ajahn Brahm

Về thiền, còn rất nhiều điều khác có thể nói. Ở đây, tôi chỉ trình bày phương pháp căn bản, gồm bảy giai đoạn, đi đến đỉnh là Sơ thiền.

Còn có thể nói thêm rất nhiều về:

  • Năm triền cái và cách vượt qua chúng,
  • ý nghĩa của chánh niệm và cách sử dụng nó,
  • Bốn niệm xứ (Satipaṭṭhāna),
  • Bốn như ý túc (Iddhipāda),
  • Năm căn / năm quyền (Indriya),
  • dĩ nhiêncác tầng thiền cao hơn.

Tất cả những điều ấy đều liên hệ trực tiếp đến pháp hành này, nhưng xin để lại cho một dịp khác.

Đối với những ai có thể hiểu lầm và cho rằng toàn bộ điều trình bày ở đây chỉ là Samatha (thiền chỉ), hoàn toàn không liên hệ gì đến Vipassanā (thiền quán), thì xin hãy biết rằng:

Pháp này không phải Vipassanā riêng rẽ, cũng không phải Samatha riêng rẽ. Nó được gọi là Bhāvanā — tức sự tu tập, sự làm cho tâm tăng trưởng — là con đường được chính Đức Phật dạy và được truyền lại trong truyền thống Thiền Lâm Đông Bắc Thái Lan, nơi thầy của tôi là Ajahn Chah từng thuộc về.

Ajahn Chah thường nói rằng Samatha và Vipassanā không thể tách rời nhau, cũng như cả hai không thể được phát triển tách khỏi:

  • Chánh kiến
  • Chánh tư duy
  • Chánh giới hạnh
  • và những chi phần khác của Bát Thánh Đạo.

Thật vậy, để có thể tiến triển qua bảy giai đoạn thiền nói trên, hành giả cần:

  • sự hiểu biếtchấp nhận lời dạy của Đức Phật,
  • giữ giới hạnh thanh tịnh,
  • và cần đến tuệ giác về ý nghĩa của sự buông xả.

Bởi vì, để đạt đến mỗi giai đoạn ấy, hành giả đều cần một mức độ tuệ giác nhất định — chính là tuệ về buông bỏ. Và càng đi sâu, tuệ giác ấy càng trở nên thâm sâu.

Nếu bạn đi xa đến mức chạm được jhāna, nó sẽ thay đổi toàn bộ cách bạn hiểu về con đường tu tập.

Có thể nói rằng:

Tuệ múa quanh jhāna, và jhāna cũng múa quanh Tuệ.

Đó chính là con đường đi đến Niết-bàn.

Đức Phật dạy rằng:

“Đối với người thường xuyên tu tập jhāna, bốn quả vị có thể được mong đợi: Nhập lưu, Nhất lai, Bất lai, hoặc A-la-hán.”Pāsādika Sutta, Dīgha Nikāya 29

Tiểu sử Ajahn Brahm

Đại đức Ajahn Brahm (Brahmavamso), tên thế tụcPeter Betts, sinh tại London năm 1951.

Vào cuối thập niên 1960, ngài nhận được học bổng ngành Vật lý lý thuyết tại Đại học Cambridge. Sau khi tốt nghiệp, ngài dạy trung học một năm trước khi sang Thái Lan để xuất gia.

Ajahn Brahm được thọ giới tại Bangkok vào năm 23 tuổi, do vị trụ trì Wat Saket truyền giới. Sau đó, ngài dành chín năm để học tập và tu luyện trong truyền thống thiền lâm, dưới sự hướng dẫn của Đại đức Ajahn Chah (Phra Bodhinyana Mahathera).

Năm 1983, Ajahn Chah đề nghị Ajahn Brahm giúp thành lập một tu viện rừng gần Perth, Tây Úc. Hiện nay, ngài là:

  • Viện chủ Tu viện Bodhinyana tại Serpentine, Tây Úc
  • Giám đốc Tâm linh của Buddhist Society of Western Australia
  • Cố vấn Tâm linh của Buddhist Society of Victoria
  • Cố vấn Tâm linh của Buddhist Society of South Australia
  • Bảo trợ Tâm linh của Bodhikusuma Centre ở Sydney

Vào tháng 10 năm 2004, Ajahn Brahm được Đại học Curtin trao tặng John Curtin Medal vì tầm nhìn, khả năng lãnh đạo và sự phụng sự cho cộng đồng Úc.

Nhân dịp kỷ niệm 60 năm ngày đăng quang của cố Quốc vương Bhumibol Adulyadej, Ajahn Brahm được ban phẩm vị giáo phẩm Phra Visutisangvornthera vào ngày 10 tháng 6 năm 2006.

Năm 2019, Ajahn Brahm được trao Huân chương Order of Australia (General Division) vì những đóng góp cho Phật giáo và cho bình đẳng giới.

Các tác phẩm của Ajahn Brahm

  • Opening to The Door of Your Heart / Who Ordered This Truckload of Dung?
  • Mindfulness Bliss and Beyond / Happiness Through Meditation
  • Good? Bad? Who Knows? / Don’t Worry, Be Grumpy
  • The Art of Disappearing
  • Kindfulness
  • Bear Awareness

WISDOM & WONDERS BOOKS

Bản quyền © Ajahn Brahmavamso 2002 Giấy phép Creative Commons Ghi công – Phi thương mại – Chia sẻ tương tự 4.0 Quốc tế (CC BY-NC-SA 4.0)

Bạn được phép:

  • Chia sẻ — sao chép và phân phối lại tài liệu dưới bất kỳ phương tiện hay định dạng nào.
  • Phóng tác — chỉnh sửa, chuyển thể và phát triển thêm từ tài liệu này.

Theo các điều kiện sau:

  • Ghi công — bạn phải ghi rõ nguồn thích hợp, cung cấp liên kết đến giấy phép và nêu rõ nếu có thay đổi. Việc này có thể thực hiện theo cách hợp lý, nhưng không được khiến người khác hiểu rằng tác giả gốc ủng hộ bạn hay việc sử dụng của bạn.
  • Phi thương mại — bạn không được sử dụng tài liệu này cho mục đích thương mại.
  • Chia sẻ tương tự — nếu bạn chỉnh sửa, chuyển thể hoặc phát triển từ tài liệu này, bạn phải phát hành phần đóng góp của mình theo cùng loại giấy phép như bản gốc.
  • Không áp đặt hạn chế bổ sung — bạn không được áp dụng điều khoản pháp lý hay biện pháp công nghệ nhằm hạn chế người khác thực hiện những điều mà giấy phép này cho phép.

Mọi thắc mắc về cuốn sách hoặc về Ajahn Brahm, vui lòng liên hệ: www.bswa.org