CÁCH XƯNG HÔ "THẦY - CON" TRONG PHẬT GIÁO
BỐI CẢNH "VÀNG THAU LẪN LỘN"
Nguyên Vinh-Nguyễn Ngọc Mùi

Thời đại ngày nay chứng kiến một nghịch lý lớn của Phật giáo. Một mặt, khoa học phát triển giúp kinh điển được phổ biến toàn cầu, giải phóng tư duy con người khỏi sự độc quyền tri thức. Mặt khác, sự thương mại hóa đạo Phật và xu hướng "cung đình hóa" thiền môn đang diễn ra rầm rộ. Nhiều tu sĩ chạy theo hình tướng xa hoa, thảm đỏ lọng che, áo gấm ghế rồng, tự tôn mình làm "vua tâm linh" để Phật tử quỳ lạy, xưng hô Thầy – Con một cách trịch thượng. Thực trạng này đẩy người Phật tử vào một ma trận giả tạo, nơi bản ngã ẩn núp tinh vi sau chiếc áo cà-sa.
Làm thế nào để "gạn đục khơi trong"? Lập luận dựa trên Kinh tạng nguyên thủy và triết lý tâm lý học sâu sắc của Duy Thức Học (Yogacara) để người Phật tử tự trang bị chiếc kính chiếu yêu, nhận diện bậc chân tu đích thực.
Để nhận biết một vị tu sĩ có thực hành đúng Chánh pháp hay không, hãy tạm thời bỏ qua vẻ bề ngoài, danh tiếng của ngôi chùa họ trụ trì, hay số lượng đệ tử theo quanh. Hãy đưa họ vào hệ thống định lượng của Tam Vô Lậu Học:
Duy Thức Học (Yogacara) là đỉnh cao của tâm lý học Phật giáo, giải thích cấu trúc tâm thức qua 8 thức. Chúng ta có thể dùng hệ thống này để bóc tách động cơ tâm lý của cả tu sĩ sai phạm lẫn Phật tử mê muội:
A-lại-da thức: Hạt giống huệ mạng. Chuyển hóa hoặc Ô nhiễm.
Mạt-na thức: Chấp Ngã tinh vi. Nhận thức sai lầm.
Ý thức: Phân biệt tướng trạng.
Năm thức giác quan (Mắt, Tai...) ← Nghe lời đường mật, thấy nghi lễ cung đình
1. Sự vận hành lỗi của Mạt-na thức (Thức thứ 7 - Ngã chấp) ở người tu:
Mạt-na thức có đặc tính là hằng thẩm tư lương (luôn suy nghĩ và bám chặt vào cái Tôi), sinh ra bốn phiền não gốc rễ: Ngã si, Ngã kiến, Ngã mạn, Ngã ái.
Khi một người xuất gia nhưng chưa đoạn trừ được Mạt-na thức, cái ngã của họ sẽ mượn danh nghĩa "Thầy dạy đạo" để phình to ra. Danh xưng "Thầy - Con" lúc này không còn là sự truyền thừa Huệ mạng trong sạch, mà trở thành công cụ để Mạt-na thức thỏa mãn tính Ngã mạn (tự cao) và Ngã ái (yêu thương cái tôi của mình). Họ thích ngồi ghế như vua chúa vì Ý thức (Thức thứ 6) của họ bị đánh lừa bởi các hiện tượng cung kính xung quanh, cho rằng mình thực sự có quyền lực tâm linh thượng đẳng.
2. Sự vận hành lỗi của Ý thức và Năm thức giác quan ở người Phật tử:
Phật tử thời nay dễ bị lừa vì họ tu tập bằng năm thức giác quan (nhìn thấy chùa to, nghe thấy nhạc lễ hay, ngửi thấy trầm hương) rồi để cho Ý thức phân biệt một cách sai lầm (Biến kế sở chấp tính). Họ nhìn chiếc áo gấm sặc sỡ và chiếc ghế rồng rồi lầm tưởng đó là sự trang nghiêm của Tam Bảo. Họ quỳ lạy một cá nhân tu sĩ biến chất vì họ bị kẹt vào Tướng trạng mà quên đi Tánh chân thật.
3. Ứng dụng Tam Tánh của Duy Thức để "Gạn đục khơi trong":
Duy Thức học đưa ra ba trạng thái của thực tại để người Phật tử ứng dụng nhận diện:
Để không trở thành nạn nhân của những "vua chúa thiền môn", người Phật tử cần thay đổi tư duy
Thời đại vàng thau lẫn lộn không đáng sợ, đáng sợ là người Phật tử tự nguyện nhắm mắt để người khác dẫn đi trong bóng tối vô minh. Danh xưng "Thầy – Con" chỉ có giá trị khi nó thấm đẫm tình từ bi vô ngã của một bậc Đạo sư thực sự nuôi dưỡng huệ mạng cho đệ tử. Khi nó bị biến thành công cụ của quyền lực và bản ngã Mạt-na thức, nó là một nghịch lý cần phải loại bỏ.
Bằng sự tỉnh thức, tư duy khoa học và sự thấu triệt triết lý Duy Thức, người Phật tử thời nay hoàn toàn có thể tự đứng vững trên đôi chân của mình, kính trọng Tăng bảo chân chính đại diện cho Chánh pháp, nhưng kiên quyết khước từ những hình tướng "vua chúa" xa hoa lỗi thời. Đúng như lời Đức Phật dạy trong kinh Tương Ưng: "Hãy tự mình là ngọn đèn cho chính mình, hãy tự mình nương tựa vào chính mình, không nương tựa một điều gì khác".
Nguyên Vinh-Nguyễn Ngọc Mùi
PHỤ LỤC: NGUỒN TÀI LIỆU THAM KHẢO
-Kinh Đại Bát Niết Bàn
-Kinh Tạng Nguyên Thủy (Pali / Nikaya)
-Bài kinh "Người sinh từ Chánh pháp"
-Kinh Duy Ma Cật Sở Thuyết
-Kinh Thắng Man Phu Nhân Sư Tử Hống
-Duy Thức Tam Thập Tụng