Thư Viện Hoa Sen

Tăng Ni Phật Giáo Có Nên Tham Gia Vào Các Chức Vụ Đại Biểu Nhân Dân Tại Các Hội Đồng Nhân Dân Tỉnh Thành Và Quốc Hội Trung Ương Không

TĂNG NI PHẬT GIÁO
CÓ NÊN THAM GIA VÀO CÁC CHỨC VỤ ĐẠI BIỂU NHÂN DÂN
TẠI CÁC HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN TỈNH THÀNH VÀ
QUỐC HỘI TRUNG ƯƠNG KHÔNG (THEO GIÁO LÝ NHÀ PHẬT)?

Theo giáo lý nhà Phật (dựa trên Kinh điển Tam tạng – Kinh, Luật, Luận), Tăng Ni không nên tham gia vào các chức vụ đại biểu nhân dân tại Hội đồng Nhân dân các cấp hay Quốc hội.

Lý do cốt lõi nằm ở tinh thần xuất gia (pabbajjā) và giới luật Vinaya, vốn nhấn mạnh sự ly thế (renunciation) và tập trung hoàn toàn vào việc tu tập giải thoát, không dính mắc vào quyền lực thế tục (lokiya).

1. Giáo lý trực tiếp từ Đức Phật trong Kinh điển

Trong Kinh Tăng Chi Bộ (Anguttara Nikaya) 10.69 – Kathāvatthu Sutta (Kinh về những đề tài nói chuyện), Đức Phật dạy rõ ràng:

“Này các Tỳ-kheo, không xứng hợp với những thiện nam tử đã xuất gia, ly gia, ly gia, mà lại nói những đề tài hạ liệt như: chuyện vua chúa, chuyện đạo tặc, chuyện quan lại; chuyện binh đội, chuyện chiến tranh; chuyện ăn uống, y phục…”.

Đức Phật liệt kê chuyện vua chúa, quan lại, chính sự là những “đề tài hạ liệt” (tiracchānakathā – low talk), không phù hợp với người xuất gia. Thay vào đó, Tăng Ni chỉ nên nói chuyện về mười đề tài cao thượng: khiêm cung, tri túc, viễn ly, không dính mắc, tinh tấn, giới luật, thiền định, tuệ giác, giải thoát, và tri kiến giải thoát.

Đây không phải là lời khuyên suông, mà là quy tắc sống của người đã “ly gia” – rời bỏ mọi ràng buộc thế tục để cầu đạo.

2. Tinh thần xuất gia và Vinaya (Giới luật)

-Xuất gia chính là từ bỏ “gia đình, xã hội, quyền lực, danh lợi” (như trong Kinh Sa-môn Quả – Samannaphala Sutta, DN 2). Tăng Ni không còn là “công dân thế tục” theo nghĩa nắm giữ chức vụ hành chính hay lập pháp. Họ sống theo kiểu “vô sở trú” (anāgārika), không dính mắc vào chính quyền, không làm sứ giả cho vua chúa, không tham gia các hoạt động thế tục có tính quyền lực.

-Vinaya Pitaka (Luật tạng) không có một điều khoản Pārājika (tội bại hoại) hay Saṅghādisesa trực tiếp cấm “làm đại biểu”, nhưng toàn bộ tinh thần Luật là tránh mọi hoạt động thế tục để giữ giới luật thanh tịnh. Tham gia nghị trường nghĩa là:

    • Tham gia tranh cử, vận động chính trị.
    • Thảo luận, biểu quyết luật pháp, ngân sách, chính sách nhà nước.
    • Đại diện cho một bên quyền lực (nhân dân – chính quyền).

Những việc này thuộc loại “chuyện vua chúa, quan lại” mà Đức Phật đã cấm bàn luận, huống hồ là trực tiếp tham gia và nắm giữ.

Các bậc Tổ sưluận sư sau này (như trong các bản giải thích Vinaya) đều nhấn mạnh: Tăng Ni nếu dính vào chính trị đảng phái sẽ làm tổn hại đến uy tín của Tăng-già, gây chia rẽ chúng sinh, và dễ rơi vào tham-sân-si – những thứ chính là chướng ngại lớn nhất trên con đường giải thoát.

3. Phân biệt rõ ràng: Hoằng pháp & phục vụ chúng sinh khác việc nắm chức vụ chính trị

Đức Phật không dạy Tăng Ni “đứng ngoài đời sống”. Ngài dạy từ bi, trí tuệ, phụng sự chúng sinh qua hoằng pháp, từ thiện, giáo dục đạo đức, khuyên vua chúa làm theo thập vương pháp (mười đức của bậc chuyển luân thánh vương) (*). Nhưng:

-Khuyên bảo (advising) khác với việc nắm quyền (holding office).

-Phục vụ nhân dân qua từ thiện, an sinh khác với việc làm đại biểu lập pháp.

Trong lịch sử Phật giáo thuần túy (Ấn Độ thời Đức Phật, Theravāda truyền thống, và nhiều tông phái Mahayana), chưa từng có tiền lệ Tăng Ni giữ chức vụ nghị sĩ hay bộ trưởng. Những trường hợp hiếm hoi ở một số nước hiện đại đều bị phê phán là trái với tinh thần xuất gia.

Tóm lại theo giáo lý nhà Phật:

Tăng Ni không nên tham gia các chức vụ đại biểu nhân dân tại HĐND tỉnh/thành hay Quốc hội, vì điều này vi phạm tinh thần ly thế, ly gia, ly quyền lựcĐức Phật đã dạy. Vai trò của Tăng Ningọn đèn đạo đức, là người hướng dẫn chúng sinh bằng Giới – Định – Tuệ, chứ không phải là người cầm quyền trong guồng máy chính trị thế tục.

Nếu Tăng Ni muốn “phục vụ dân tộc”, cách đúng nhất vẫn là giữ gìn giới luật thanh tịnh, hoằng dương Chánh pháp, và lan tỏa giá trị từ bitrí tuệ cho xã hội. Đó mới là cách “hộ quốc an dân” chân chính theo giáo lý nhà Phật, chứ không phải bằng việc ngồi ghế đại biểu.

Đây là quan điểm thuần túy từ Kinh – Luật, không phải từ chính sách của bất kỳ Giáo hội nào ở thời hiện đại.
Ban biên tập Thư Viện Hoa Sen
(*) Chú thích:

Thập Vương Pháp (Pāli: Dasarājadhamma hoặc Dasavidha-rājadhamma) là mười phép tắc / mười đức tínhĐức Phật dạy cho các vị vua chúa (hoặc người lãnh đạo) để cai trị đất nước một cách công bằng, mang lại hạnh phúcan lạc cho dân chúng, tránh gây khổ đau và hỗn loạn.

Đây là một trong những giáo lý quan trọng nhất của Phật giáo về chính trị và quản trị nhà nước (gọi là Vương Pháp). Nó được đề cập trong nhiều bản Jātaka (Chuyện Tiền Thân) và các kinh điển liên quan, đặc biệt nhấn mạnh rằng người lãnh đạo phải lấy đạo đức làm nền tảng chứ không phải quyền lực hay bạo lực.

Mười điều trong Thập Vương Pháp (theo thứ tự phổ biến):

1- Bố thí, rộng rãi, từ thiện Người lãnh đạo phải sẵn sàng hy sinh tài sản, lợi ích cá nhân để giúp đỡ dân chúng, không keo kiệt, không tham lam của cải.
2-Giữ giới, đạo đức cao thượng Sống trong sạch, giữ gìn năm giới hoặc mười giới, làm gương về đạo đức cho toàn dân.
3-Hy sinh, xả bỏ Sẵn sàng từ bỏ mọi thứ (quyền lực, khoái lạc, thậm chí tính mạng) vì lợi ích của dân chúng và đất nước
4-Chân thật, thẳng thắn Nói năng và hành động trung thực, không dối trá, không lừa gạt dân chúng.
5-Nhã nhặn, mềm mại, khiêm cung Tính tình ôn hòa, không thô bạo, không kiêu mạn, dễ gần với dân.
6-Khắc kỷ, tiết độ, tự chế Sống giản dị, kiểm soát dục vọng, không xa hoa, không lười biếng trong việc trị nước.
7-Không sân hận Không dễ nổi giận, không trả thù cá nhân, giữ tâm bình an và từ bi ngay cả khi bị phản đối
8-Không sát hại, từ bi không hại Không giết hại vô cớ, không dùng bạo lực tùy tiện, bảo vệ sinh mạng chúng sinh.
9-Nhẫn nhục, kiên nhẫn Chịu đựng khó khăn, chịu đựng chỉ trích, kiên trì với mục tiêu tốt đẹp cho dân tộc.
10-Không đối nghịch, hòa hợp, công bằng Hành xử công bằng, không thiên vị, không gây chia rẽ, sống hòa hợp với mọi tầng lớp trong xã hội.

Ý nghĩa sâu sắc theo giáo lý nhà Phật

  • Thập Vương Pháp không phải là “luật pháp cứng nhắc” mà là phẩm chất nội tâm của người lãnh đạo. Nếu vua chúa (hoặc lãnh đạo) thực hành được mười điều này, đất nước sẽ thịnh vượng, dân chúng an lạc, tội ác giảm thiểu – giống như Chuyển Luân Thánh Vương trong kinh điển.
  • Đức Phật dạy rằng: Một vị vua thực hành Thập Vương Pháp chính là “vua chánh pháp” (dhammarāja), khác hẳn với “vua dùng sức mạnh” (khattiya chỉ biết dùng binh lực).
  • Đây cũng là cách khuyên bảo (không phải tham gia trực tiếp) mà Tăng Ni có thể làm để “hộ quốc an dân”, thay vì nắm giữ chức vụ chính trị.

Tóm lại, Thập Vương Pháp là kim chỉ nam đạo đức cho bất kỳ người lãnh đạo nào, không chỉ giới hạn ở thời vua chúa xưa mà còn rất phù hợp với xã hội hiện đại. Nếu lãnh đạo thực hành được, xã hội sẽ giảm tham nhũng, bất công và xung đột.
Source: Theo nguồn
cốt lõi và trực tiếp nhất là Nandiyamiga Jātaka (Jātaka số 385) trong Tiểu Bộ Kinh. Đây là nơi Đức Phật dạy rõ ràng mười đức tính này như kim chỉ nam cho bậc vương giả và người lãnh đạo.


(Hết chú thích)