Thư Viện Hoa Sen

Phật Dạy Đền Ơn Cha Mẹ

PHẬT DẠY ĐỀN ƠN CHA MẸ
Nguyên Giác

Ngày Lễ Thân Phụ đang đến gần. Với nhiều người, đây là dịp để nhớ về cha mình: người đã hy sinh thầm lặng, đã làm việc cực nhọc để nuôi dưỡng gia đình, đã dạy cho chúng ta những bài học đầu tiên về trách nhiệm, lòng trung thựcnghị lực sống.

Đền ơn cha mẹ là một tình cảm tự nhiên của người con. Đó là những lời tri ân, những việc làm hiếu kính, và sự chăm sóc khi cha mẹ tuổi già sức yếu. Thế nhưng, theo lời dạy của Đức Phật, báo đáp công ơn cha mẹ là một việc vô cùng khó khăn, khó đến mức hầu như không ai có thể nói rằng mình đã làm trọn vẹn.

Chúng ta thường nghĩ rằng báo hiếuhọc hành thành đạt, có nghề nghiệp ổn định, làm rạng danh gia đình và phụng dưỡng cha mẹ lúc tuổi già. Những điều ấy đều quý báu. Tuy nhiên, theo Đức Phật, đó vẫn chưa phải là sự báo hiếu trọn vẹn.

Học cao, hiểu rộng, có địa vị trong xã hội nhưng lại kiêu ngạo với cha mẹ hay thầy dạy của mình vẫn là tạo nghiệp bất thiện. Trong Tương Ưng Bộ, Kinh SN 7.15, Đức Phật gặp một vị Bà-la-môn tên Mānatthaddha, nghĩa là “Người Kiêu Mạn”. Ông nổi tiếng vì không chịu cúi đầu chào hỏi ngay cả cha mẹ, người thân hay thầy dạy.

Khi đến nghe Đức Phật thuyết pháp, Mānatthaddha giữ im lặng vì nghĩ rằng Đức Phật phải lên tiếng chào mình trước. Với thần thông, nhận ra tâm kiêu mạn ấy, Đức Phật dùng những bài kệ khuyên ông từ bỏ ngã mạnchú tâm vào mục đích tìm cầu chân lý. Nhận ra Đức Phật đã thấu rõ tâm mình, Mānatthaddha vô cùng cảm phục, đảnh lễ dưới chân Đức Phật rồi thưa hỏi rằng ai là người đáng được tôn kính.

Đức Phật dạy rằng không nên kiêu ngạo đối với cha, mẹ, anh cả và thầy dạy; đó là những người đáng được cung kính. Ngoài ra còn phải tôn kính các bậc đã giải thoát khỏi mọi phiền não. Nghe xong, Mānatthaddha hoan hỷ quy y Tam Bảo. Qua lời dạy ấy, chúng ta thấy rằng cha mẹ luôn đứng ở vị trí hàng đầu trong những người đáng được tôn kính.

Trong Tăng Chi Bộ, Kinh AN 2.32–41, Đức Phật dạy rằng dù một người cõng cha trên một vai, mẹ trên vai còn lại suốt một trăm năm; chăm sóc, tắm rửa, xoa bóp, phụng dưỡng hết lòng; hoặc đem cả một vương quốc đầy bảy báu dâng tặng cha mẹ, thì cũng chưa thể đền đáp hết công ơn sinh thànhdưỡng dục.

Vậy báo hiếu thế nào mới là trọn vẹn?

Đức Phật dạy rằng nếu cha mẹ chưa có lòng tin thì giúp cha mẹ phát khởi lòng tin; nếu chưa sống giới hạnh thì khuyến khích sống giới hạnh; nếu chưa biết bố thí thì hướng dẫn bố thí; nếu chưa có trí tuệ thì giúp cha mẹ tăng trưởng trí tuệ. Đó là cách báo hiếu cao quý nhất, bởi vì không chỉ đem lại lợi ích trong hiện đời mà còn dẫn đến an lạc lâu dài. Chính Đức Phật đã thực hành điều ấy đối với vua cha Tịnh Phạn.

Theo sử liệu Phật giáo, vua Tịnh Phạn vô cùng đau buồn khi Thái tử Tất-đạt-đa rời hoàng cung xuất gia. Bảy năm sau, khi nghe tin con mình đã thành đạo, vua sai chín vị sứ giả đến thỉnh Đức Phật trở về gặp vua cha. Tất cả chín vị cùng đoàn tùy tùng đều nghe pháp và xin xuất gia. Sau đó, vua lại cử Kaludayi -- bạn thân của Thái tử -- đi thỉnh Đức Phật về triều hội kiến. Kaludayi sau khi gặp Đức Phật cũng xuất gia, nhưng vẫn giữ lời hứa mời Đức Phật trở về Kapilavatthu. Đức Phật nhận lời và thuyết pháp cho vua cha trong chuyến trở về ấy.

Đến những ngày cuối đời của vua Tịnh Phạn, Đức Phật một lần nữa trở về. Ngài thuyết pháp cho phụ vương ngay trên giường bệnh. Kinh điển ghi lại rằng nhờ đó vua Tịnh Phạn chứng quả A-la-hán trước khi từ trần. Đây là một trong những hình ảnh đẹp nhất về sự báo hiếu trong lịch sử Phật giáo.

Kinh điển nhiều lần nhấn mạnh rằng hiếu kính cha mẹ là một phước đức lớn lao. Kinh Pháp Cú, bản dịch của Hòa thượng Thích Minh Châu, ghi:

“Vui thay, hiếu kính mẹ,

Vui thay, hiếu kính cha,

Vui thay, kính Sa-môn,

Vui thay, kính Hiền Thánh.”

---- (Kinh Pháp Cú, bài kệ 332)

Đó là niềm vui phát sinh từ lòng biết ơn và sự tôn kính. Người biết kính cha mẹ, kính người đức hạnh, tự thân đã gieo những hạt giống của hạnh phúc.

Đối với người học Phật, hiếu đạo còn có một ý nghĩa sâu xa hơn. Trong hai bài kệ 294–295 trong Kinh Pháp Cú, Đức Phật dùng những hình ảnh ẩn dụ rất mạnh khi nói đến việc “giết mẹ” và “giết cha”. Dĩ nhiên, đây không phải là nghĩa đen. Hai bài kệ 294 và 295 ghi lời Phật dạy rằng:

- Vị Bà la môn sau khi giết cha và mẹ, giết hai vị vua thiện chiến, giết sạch vương quốc và quần thần, tiếp tục hành trình thong dong.

- Vị Bà la môn sau khi giết cha và mẹ, giết hai vị vua uyên bác, giết xong cọp dữ, tiếp tục hành trình thong dong.

Duyên khởi hai bài kệ đó là từ câu chuyện về Trưởng lão Bhaddiya, vị Tỳ-kheo có thân hình thấp bé. Có lần, một số vị Tỳ-kheo đến thăm và đảnh lễ Đức Phật tại tu viện Jetavana. Khi họ đang ở cùng Đức Phật, Trưởng lão Lakundaka Bhaddiya tình cờ đi ngang qua gần đó. Đức Phật hướng sự chú ý của các vị Tỳ-kheo về phía vị Trưởng lão thấp bé này và bảo: "Này các Tỳ-kheo, hãy nhìn vị Trưởng lão kia. Ngài đã giết cả cha lẫn mẹ mình, và sau khi giết cha mẹ, ngài vẫn đi lại thong dong mà không chút khổ đau." Các vị Tỳ-kheo không hiểu được lời nói ấy của Đức Phật. Vì vậy, họ đã thỉnh cầu Ngài giải thích rõ ràng, và Đức Phật đã giảng giải ý nghĩa cho họ nghe.

Trong hai bài kệ đó, Đức Phật mô tả một vị A-la-hán -- bậc đã đoạn tận tham ái, ngã mạn, tà kiến và sự dính mắc vào các căn và trần, qua các hình ảnh ẩn dụ. Theo đó, các từ 'mẹ' và 'cha' được dùng để chỉ tham áingã mạn; Thường kiếnĐoạn kiến được ví như hai vị vua thiện chiến ở bài kệ 294 và như hai vua uyên bác ở bài kệ 295. Các căn và trần (nội xứ và ngoại xứ) được ví như một vương quốc. Sự dính mắc vào 12 xứ là quần thần. Lộ trình người tu phải vượt qua là năm triền cái (tham lam, sân hận, trạo cử, hôn trầmnghi ngờ) nơi lúc nào cọp dữ cũng rình rập.

Trong một bài kinh khác, Kinh AN 4.63, Đức Phật dạy rằng nơi nào cha mẹ được con cái kính lễ và phụng dưỡng thì nơi ấy được ví nhưPhạm thiên hiện diện. Cha mẹ được xem là những vị Đạo sư đầu tiên của con cái và là những người xứng đáng được cúng dường.

Vì thế, hiếu kính cha mẹ không chỉ là đạo đức thế gian mà còn là một thiện nghiệp lớn đưa đến phước báoan lạc cõi trời.

Lịch sử nhân loại đầy những cuộc chiến tranh, ly tán và chia cách. Không phải ai cũng có cơ hội gần gũi để chăm sóc cha mẹ. Nhiều người chỉ còn biết tưởng nhớ cha mẹ qua những kỷ niệm xa xưa. Cũng không phải ai cũng đủ nhân duyên để giúp cha mẹ tiếp cận giáo pháp như lời Đức Phật dạy.

Tuy nhiên, làm được phần nào thì nên làm hết lòng phần ấy.

Nếu cha mẹ còn hiện tiền, hãy dành cho cha mẹ nhiều thời gian hơn, nhiều lời nói dịu dàng hơn, nhiều sự chăm sóc hơn. Nếu cha mẹ đã qua đời, chúng ta vẫn có thể báo hiếu bằng cách sống một đời sống chân chánh, học hỏithực hành giáo pháp, làm việc thiện, viết về giáo pháp, chia sẻ những gì có thể giúp người khác hiểu và tu tập, và rồi hồi hướng công đức đến cha mẹ nhiều đời.

Đức Phật dạy rằng vòng luân hồi không có điểm khởi đầu. Trong vô lượng kiếp, không ai mà chưa từng là cha, là mẹ, là anh chị em hay con cái của chúng ta. Vì thế, lòng hiếu kính không nên dừng lại ở gia đình riêng của mình mà nên mở rộng thành tâm từ bi đối với tất cả mọi người. Hãy nhìn mọi người như cha mẹ nhiều đời của mình, và hãy làm những gì tốt nhất có thể để khuyến tấn nhau tu học.

Ngày Lễ Cha là dịp để chúng ta nhớ đến công ơn sinh thành của người cha trong đời này. Nhưng sâu xa hơn, đó cũng là dịp để thực tập lòng biết ơn, lòng hiếu kính và sự tỉnh thứcĐức Phật đã chỉ dạy. Bởi lẽ, trong vô số phước lành của đời người, hiếu kính cha mẹ luôn là một trong những phước lành lớn nhất.