Thư Viện Hoa Sen

Đường Viền Của Điều Không Có Mặt Suññatā Ngay Ở Xúc Và Sự Rút Lui Của Tác Ý: Một Cách Đọc Thực Nghiệm Theo Nikāya

ĐƯỜNG VIỀN CỦA ĐIỀU KHÔNG CÓ MẶT

Suññatā ngay ở xúc và sự rút lui của tác ý:
Một cách đọc thực nghiệm theo Nikāya

Tô Đăng Khoa

ĐƯỜNG VIỀN CỦA ĐIỀU KHÔNG CÓ MẶTTóm tắt

Bài tiểu luận này khảo sát suññatā (tính không/emptiness) trong các Nikāya thông qua một cách đọc liên văn bản giữa AN 10.58 (Mūlaka Sutta), MN 18 (Madhupiṇḍika Sutta), MN 121 (Cūḷasuññata Sutta), và AN 4.24 (Kāḷakārāma Sutta). Thay vì tiếp cận tính không như một học thuyết bản thể luận về các pháp, bài viết đề xuất đọc suññatā như sự vắng mặtđiều kiện được hiển lộ trong chính cấu trúc của kinh nghiệm. Trọng tâm của lập luận nằm ở mối liên hệ giữa idappaccayatā (duyên khởi theo điều kiện đặc thù/specific conditionality), manasikāra (tác ý/attention), và tiến trình sinh khởi của phassa (xúc/contact). Từ đó, bài viết đề nghị rằng suññatā trong Nikāya có thể được tiếp cận như một đối tượng của quan sát thực nghiệm trong thực hành, thay vì như một kết luận siêu hình cần được nắm giữ.

Từ khóa: suññatā, idappaccayatā, manasikāra, phassa, vedanā, papañca, Madhupiṇḍika Sutta, Cūḷasuññata Sutta, Nikāya.

Quy ước thuật ngữ

Ở lần xuất hiện đầu tiên của một thuật ngữ Pāli quan trọng, bài viết ghi theo dạng: Pāli (Việt/Eng). Sau đó, thuật ngữ được dùng theo dạng Pāli hoặc Việt tùy theo nhịp văn và nhu cầu lập luận. Các bản dịch tiếng Việt và tiếng Anh trong ngoặc không nhằm thay thế hoàn toàn trường nghĩa Pāli, mà chỉ đặt một điểm tựa đối chiếu để người đọc theo dõi lập luận.

Lời nói đầuphương pháp

Bài tiểu luận này đặt nền tảng cho suññatā trên cấu trúc của bốn văn bản Nikāya Pāli: AN 10.58 (Mūlaka Sutta), MN 18 (Madhupiṇḍika Sutta), MN 121 (Cūḷasuññata Sutta), và AN 4.24 (Kāḷakārāma Sutta).

Cách đọc được trình bày ở đây là một cách đọc thông diễn. Lập luận được kiến tạo bằng việc lần theo những tương ứng cấu trúc giữa các văn bản, hơn là rút ra từ một đoạn kinh đơn lẻ. Vì vậy, bài viết duy trì sự phân biệt giữa điều văn bản nói trực tiếp và điều được suy ra khi các văn bản được đọc cùng nhau.

Một phân biệt thứ hai cũng được giữ xuyên suốt. Bài viết chỉ quan tâm đến suññatā trong phạm vi Nikāya, không bàn tới học thuyết tính không của Trung quán hay khái niệm niḥsvabhāva (vô tự tính/absence of intrinsic nature) trong truyền thống Đại thừa. Lập luận không cho rằng các Nikāya đã trình bày một học thuyết tương đương với Nāgārjuna (Long Thọ). Điều được khảo sát ở đây khiêm tốn hơn, và đồng thời gần với thực hành hơn: liệu các Nikāya có đang mô tả một hình thức vắng mặtđiều kiện có thể được quan sát trực tiếp trong kinh nghiệm hay không.

Toàn văn AN 4.24 được đọc trong ba bản dịch song song với nguyên bản Pāli. MN 121 được đọc trong bản dịch của Thanissaro Bhikkhu. AN 10.58 được đọc trong bản dịch của Bhikkhu Bodhi cùng với các nguồn đối chiếu.

I. Đặt Vấn đề: Suññatā như một quan điểm được nắm giữ

Suññatā thường được giới thiệu như một học thuyết: mọi hiện tượng đều không có sự tồn tại nội tại, tự đủ. Đây là công thức về sau được triển khai một cách chặt chẽ trong truyền thống Trung quán, đặc biệt qua Nāgārjuna. Nhưng khi đi vào tâm người thực hành, nó rất dễ xuất hiện như một mệnh đề để thấu hiểu và nắm giữ — một quan điểm về bản thể luận của các hiện tượng.

Mūlapariyāya Sutta (MN 1) rất chính xác ở điểm này: khi tâm chưa được huấn luyện, nó khái niệm hóa trên mọi thứ, kể cả những phạm trù được dùng để chỉ cách vượt ra ngoài khái niệm hóa. Ngay cả suññatā, khi được nắm như một mệnh đề, cũng không nằm ngoài điểm ấy.

Kết quả là một nghịch lý quen thuộc. Người thực hành “hiểu tính không” thường chỉ thay thế một tập hợp lập trường cố định bằng một tập hợp khác — đổi quan điểm cho rằng các pháp có tự tính lấy quan điểm cho rằng chúng không có tự tính — và đặt vào đó một “người biết tính không” đúng tại chỗ mà trước đây từng là “người biết sự đầy đủ”. Vị thế chủ thể vẫn còn nguyên vẹn sau cuộc đảo chiều giáo lý ấy.

Điều mà các Nikāya đem lại trực tiếp hơn là một sự chỉ bày về tính không như nó xuất hiện trong cấu trúc của kinh nghiệm. Câu hỏi chuyển từ “bản tính của các hiện tượng là gì?” sang “điều gì vắng mặt trong khoảnh khắc xúc này, và tại sao nó vắng mặt?”

Chính sự chuyển hướng này — từ khẳng định bản thể luận sang quan sátđiều kiện — khiến cách trình bày suññatā trong Nikāya có thể được kiểm chứng trong thực hành. Công cụ làm cho nó trở nên xác định là idappaccayatā.

II. Idappaccayatā: Cấu trúc của sự vắng mặtđiều kiện

Công thức Pāli là: imasmiṃ sati idaṃ hoti — khi cái này có mặt, cái kia có mặt. Imassuppādā idaṃ uppajjati — do cái này sinh khởi, cái kia sinh khởi. Imasmiṃ asati idaṃ na hoti — khi cái này không có mặt, cái kia không có mặt. Imassanirodhā idaṃ nirujjhati — do cái này diệt, cái kia diệt.

Công thức ấy thường được đọc theo chiều thuận: khi những duyên này hội đủ, sự sinh khởi đặc thù này xảy ra. Nhưng nó cũng hàm chứa một hệ quả nghịch đảo không kém phần quan trọng, và chính chiều nghịch này là nơi mô tả về tính không hiện ra.

Khi những điều kiện đặc thù này được tập hợp theo đúng cấu hình này, thì chỉ sự sinh khởi này xảy ra. Mọi sự sinh khởi khả dĩ khác — toàn bộ trường mở của những gì các cấu hình duyên khác có thể tạo ra — đều vắng mặt ngay trong khoảnh khắc này. Không phải vắng mặt một cách ngẫu nhiên hay chung chung. Chúng vắng mặt bởi vì chính những duyên này, chứ không phải những duyên khác, được tập hợp ở đây. Sự vắng mặt ấy được xác định bằng đúng đường viền của những gì các điều kiện đã tập hợp không bao gồm.

Idappaccayatā không chỉ sản sinh ra “cái này đang là”. Đồng thời, nó cũng khắc tạc hình dạng của toàn bộ những-gì-không-hiện-diện. Sự sinh khởi và sự vắng mặthai mặt của cùng một sự kiệnđiều kiện. Thấy rõ một mặt là làm cho mặt kia hiện rõ.

Do đó, mỗi khoảnh khắc xúc đều được bao quanh bởi điều mà bài viết này gọi là “sự-vắng-mặt-có-điều-kiện” của nó — toàn bộ những sinh khởi không tìm được các điều kiện cần thiết để hiện khởi trong khoảnh khắc này. Sự vắng mặtđiều kiện này không phải là một tính không mơ hồ hay chung chung. Nó có cấu trúc như chính sự sinh khởi đã xác định nó. Trường của những gì có thể được điều kiện hóa để sinh khởi dưới những cấu hình khác thì không có một giới hạn trên nào — nó thực sự rộng lớn.

Đây là điều mà các Nikāya dường như gợi tới khi dùng từ suñña (trống không, rỗng/empty): không rỗng theo nghĩa không có gì cả, mà rỗng theo nghĩa đang thiếu vắng một miền sinh khởiđiều kiện đặc thù, vì những lý do đặc thù và có thể lần theo. Theo cách đọc này, suññatā là sự vắng mặtđiều kiện của một xúc bất kỳ — hình ảnh nghịch đảo của điều mà idappaccayatā đã lắp ráp. Cách giải thích này được đưa ra như một suy luận cấu trúc xuyên qua các Nikāya, chứ không phải như giáo lý minh nhiên của một đoạn kinh đơn lẻ.

Một phân biệt cần được giữ vững từ đây trở đi. Sự vắng mặthành giả có thể quan sát luôn luôn là sự vắng mặt được định chỉ: xúc này thiếu cái kia, vì những lý do có thể lần theo — và đó chính là điều MN 121 đếm ở từng tầng, từng tưởng một. Còn trường mở của mọi cấu hình điều kiện chưa được lắp ráp là một khái-niệm-giới-hạn: nó được hàm chứa trong logic của idappaccayatā, nhưng tự nó không bao giờ là đối tượng của quan sát, và không một ai đứng ở đâu để nhìn thấy nó. Mọi mệnh đề thực hành trong bài viết này tựa hoàn toàn trên sự vắng mặt được định chỉ. Trường rộng lớn kia chỉ được nhắc đến để cho thấy sự vắng mặt được định chỉ không phải là tùy tiện — nó là đường viền gần nhất của một chân trời mà không tác ý nào với tới.

III. AN 10.58: Mười gốc rễ — bản đồ về cách các pháp sinh khởi

AN 10.58 (Mūlaka Sutta) được Thế Tôn trình bày như một chỉ dẫn để trả lời những du sĩ ngoại đạo nêu mười câu hỏi về sabbe dhammā (tất cả các pháp/all phenomena). Câu trả lời của Đức Phật đưa ra mười mệnh đề tuần tự, mỗi mệnh đề chỉ ra một khía cạnh khác nhau của việc các pháp hiện khởi như thế nào và đi về đâu.

Trong bản dịch của Bhikkhu Bodhi: (1) chandamūlakā (lấy dục làm gốc/rooted in desire or intention); (2) manasikārasambhavā (hiện khởi do tác ý/originating through attention); (3) phassasamudayā (phát sinh từ xúc/arising from contact); (4) vedanāsamosaraṇā (quy tụ nơi thọ/converging on feeling); (5) samādhippamukhā (được dẫn đầu bởi định/headed by collectedness or concentration); (6) satādhipateyyā (niệm làm chủ/governed by mindfulness); (7) paññuttarā (tuệ là yếu tố cao hơn/guided by wisdom or discernment); (8) vimuttisārā (giải thoát là lõi/having liberation as core); (9) amatogadhā (chìm sâu vào bất tử/immersed in the deathless); (10) nibbānapariyosānā (viên mãn nơi niết-bàn/ending in nibbāna).

Bài kinh này cần được đọc cẩn trọng. Chú giải của AN 8.83, bao trùm tám điều đầu trong số mười, xác định rằng sabbe dhammā ở đây chỉ cho năm thủ uẩn, và rằng chúng lấy dục làm gốc vì dục hành động là nền cho sự sinh khởi tạo nghiệp của chúng. Đó là cách hiểu của Chú giải. Nhưng chính khung văn bản của bài kinh — một lời đáp cho những câu hỏi về “tất cả các pháp” do các du sĩ ngoại đạo nêu ra — lại gợi một phạm vi rộng hơn, và mười thuật ngữ này tự nhiên mô tả một tiến trình sinh khởi trong từng khoảnh khắc của bất kỳ pháp hữu vi nào thông qua xúc và tác ý.

Cả hai cách đọc đều hợp lệ; cách đọc theo Chú giải thì hẹp hơn. Phân tích dưới đây nhận cách đọc rộng hơn, trước hết vì chính khung văn bản của bài kinh đòi hỏi nó: câu hỏi được nêu là về sabbe dhammā, do những du sĩ ngoại đạo đặt ra, và lời đáp của Thế Tôn không thu hẹp phạm vi ấy lại. Rằng cách đọc này về sau tỏ ra ăn khớp với cấu trúc của MN 18 và MN 121 là một sự kiểm chứng đến sau, không phải lý do để chọn nó.

Các mục 1–4 mô tả giai đoạn sinh khởi. Chanda (dục, độ nghiêng, ý hướng/desire or intention) là điều kiện gốc: độ nghiêng đầu tiên, sự hướng tới một đối tượng tiềm năng. Từ độ nghiêng này, manasikāra đem một pháp tiềm năng vào sự hiện hữu thực tế: chính nhờ tác ý đặt xuống một đối tượng mà một pháp trở thành một pháp xác định đối với người thực hành trong khoảnh khắc này, thay vì vẫn còn là tiềm năng chưa phân hóa. Phassa là chính sự đặt xuống ấy — sự gặp nhau của căn, trần, và thức. Vedanā (thọ/feeling tone) là sắc thái đến cùng xúc: lạc, khổ, hoặc xả. Đây là điểm có rủi ro méo lệch lớn nhất, vì thọ là nơi lịch sử tích lũy — ký ức, liên tưởng, tập khíđi vào tiến trình sinh khởi.

Các mục 5–7 mô tả những yếu tố ổn định và làm sáng tỏ. Samādhi (định/collectedness or concentration) là sự vững trú cần thiết để ở lại với cái đã sinh khởi mà không để tiến trình méo lệch thành sự triển nở của papañca (hý luận, sự triển nở khái niệm/conceptual proliferation). Sati (niệm/mindfulness) là sự lưu tâm chủ đạo ngăn trôi dạt. Paññā (tuệ/wisdom or discernment) là cái thấy rõ xuyên thấu cái đã sinh khởi mà không thêm vào hay bớt đi — thấy xuyên qua thay vì dựng xây xung quanh.

Các mục 8–10 mô tả cung vòng giải thoát. Vimutti (giải thoát/liberation) được gọi là sāra (lõi, phần cốt/core): phần còn lại sau khi mọi méo lệch đã được loại bỏ. Amata (bất tử, bất tử giới/the deathless) là nơi cung vòng này đạt tới chiều sâu của nó. Nibbāna (niết-bàn/nibbāna) là chỗ viên mãn cuối cùng.

Điều quan trọng đối với lập luận ở đây là: manasikārasambhavā — “hiện khởi do tác ý” — xác định tác ýđiều kiện biến độ nghiêng của chanda thành một sự hiện khởi thực sự. Ở đâu tác ý không hoàn tất việc đặt vào đối tượng, ở đó pháp ấy không hiện khởi đối với người thực hành. Đây chính là cơ chế vận hành nhờ đó sự vắng mặtđiều kiện hoặc còn hiển lộ, hoặc bị lấp đầy.

IV. MN 121: Phương pháp không tác ý

MN 121 (Cūḷasuññata Sutta) mở đầu bằng việc Ānanda nhắc lại lời Đức Phật từng nói: “Nay con an trú hoàn toàn trong một trú xứ không.” Đức Phật xác nhận điều ấy, rồi chỉ dạy cho Ānanda phương pháp đạt đến sự an trú như vậy.

Cụm từ vận hành của bài kinh, được lặp lại ở mọi tầng của trình tự, là na manasi karoti (không tác ý đến/does not attend to). Toàn bộ phương pháp được xây dựng trên sự rút lui có chủ ý của tác ý khỏi những tưởng đặc thù, nhờ đó sự vắng mặt của các tưởng ấy trở nên khả kiến như suññatā.

Trình tự diễn ra như sau: không tác ý đến tưởng làng xóm, tác ý đến tưởng rừng vắng; không tác ý đến tưởng rừng vắng, tác ý đến tưởng đất; không tác ý đến tưởng đất, tác ý đến vô biên không xứ; không tác ý đến vô biên không xứ, tác ý đến vô biên thức xứ; không tác ý đến vô biên thức xứ, tác ý đến vô sở hữu xứ; không tác ý đến vô sở hữu xứ, tác ý đến phi tưởng phi phi tưởng xứ; tác ý đến vô tướng tâm định; rồi đi đến giải thoát.

Ở mỗi tầng, hành giả đồng thời thực hiện hai thao tác. Thứ nhất, nhận ra điều vắng mặt: “Những nhiễu loạn nào sẽ có mặt dựa trên tưởng trước đó thì nay không có mặt.” Thứ hai, nhận ra điều còn lại: “Chỉ có sự không trống này: tính đơn nhất dựa trên tưởng hiện tại.” Đức Phật đặt tên cho thao tác kép ấy: “Như vậy, vị ấy quán cái này là không đối với điều không có mặt ở đây; còn điều gì còn lại, vị ấy rõ biết: ‘Có cái này.’”

Bài kinh cũng đặt tên cho phẩm chất mà tiến trình này phải có: yathābhuccaṃ aviparitaṃ (phù hợp với thực tại, không méo lệch/in accordance with reality, undistorted). Mỗi lần đi vào tính không phải là một lần đi vào không bị bóp méo trong ý nghĩathanh tịnh. Cụm từ này lặp lại ở mọi tầng mà không ngoại lệ. Suññatā không phải bất kỳ cảm thức trống rỗng hay mở rộng nào; nó là sự nhận biết xác định, không méo lệch, về điều vắng mặt và điều còn lại.

Điểm kết thúc là rất quan trọng. Khi đã đi tới vô tướng tâm định, hành giả nhận ra: “Vô tướng tâm định này là pháp được tạo tác, được tác thành bởi tâm. Bất cứ gì được tạo tác và được tác thành bởi tâm đều vô thường, phải chịu đoạn diệt.” Từ sự nhận ra ấy, sự giải thoát khỏi các āsava (lậu hoặc/outflows or taints) của dục, hữu, và vô minh xảy ra.

Đây là một suy luận cấu trúc bắc qua hai văn bản. Không bài kinh nào dẫn bài kia. Nhưng cơ chế được mô tả trong MN 121 — na manasi karoti như phương pháp vận hành — chính là sự áp dụng nghịch đảo của nguyên lý được nêu trong AN 10.58: manasikārasambhavā như điều kiện sinh khởi. Sự tương ứng là rất chặt chẽ.

V. MN 18 và chuỗi lấp đầy sự vắng mặt

MN 18 (Madhupiṇḍika Sutta) cho thấy vì sao thực hành được mô tả trong MN 121 lại khó duy trì đến vậy. Chuỗi ấy là: căn + cảnh → thức sinh khởi. Sự gặp nhau của ba yếu tố là phassa. Xúc duyên vedanā. Điều gì được cảm thọ, điều ấy được saññā (tưởng tri, nhận diện tri giác/perception or recognition). Điều gì được tưởng tri, điều ấy được vitakka (tầm tư/directed thought). Điều gì được tầm tư, điều ấy bị hý luận hóa thành papañca. Từ papañca, các papañca-saññā-saṅkhā (các dấu ấn tưởng tri do hý luận/proliferating perceptions and notions) công kích con người đối với các sắc pháp quá khứ, hiện tại, và vị lai có thể được nhận biết qua căn ấy.

Ngay ở khoảnh khắc vedanā, xúc đã tới với sắc thái đặc thù của nó. Sự vật hiện diện trong tính như-thế trần trụi của nó — đúng là cái mà các điều kiện này đã lắp ráp, không hơn. Sự vắng mặtđiều kiện ở đây hiển lộ rõ nhất, vì chưa có gì được thêm vào cái xúc trần ấy. Đây chính là ngưỡng mà AN 10.58 nhận diện là điểm rủi ro đầu tiên: thọ như điểm hội tụ, nơi các liên tưởng tích lũy bắt đầu đi vào.

Saññā đánh dấu điều được tri giác — gọi tên nó, đưa nó ra tiền cảnh như “một loại sự vật như thế này”. Đây là chỗ tác ý hoàn tất việc đặt xuống đối tượng; pháp sinh khởi như một sự vật xác định, được nhận diện. Theo ngôn ngữ của AN 10.58, manasikārasambhavā nay đã xảy ra: pháp đã được sinh ra qua tác ý.

Vitakka tiến lên trên dấu ấn tri giác ấy và vươn sang phần xung quanh của nó — bối cảnh, tương quan, nền. Nó nhất thiết vươn vào sự vắng mặtđiều kiện và bắt đầu kiến tạo ở đó: bối cảnh vắng mặt, phần bao quanh được nhớ lại, trường hàm ý. Tính không méo lệch mà MN 121 đòi hỏi lúc này đã ở vào thế nguy hiểm.

Papañca kéo dài sự kiến tạo ấy theo chiều thời gian: tới trước thành mong đợi, lùi sau thành ký ức, tỏa rộng ra thành liên tưởng. Đường chân trời của cái-chưa-đến bị lấp đầy bởi những cấu trúc được dự phóng. Cuối cùng, papañca-saññā-saṅkhā quay trở lại trên “con người” và thiết lập vị thế chủ thể: tác nhân dường như đã ở đây suốt từ đầu, đang tri giác, ghi nhớ, mong đợi. Nhưng tác nhân ấy không phải nguồn gốc của chuỗi. Nó là sản phẩm cuối cùng của chính chuỗi ấy, bị đặt trở lại lên trường như thể nó là nguyên nhân của trường. Sự vắng mặtđiều kiện lúc này đã bị ghi đè hoàn toàn.

Chuỗi trong MN 18 và phương pháp trong MN 121 là hình ảnh phản chiếu của cùng một tiến trình. MN 18 cho thấy cách tác ý hoàn tất sự sinh khởi của một pháp từng bước, đồng thời lấp đầy sự vắng mặtđiều kiện. MN 121 cho thấy điều xảy ra khi tác ý được rút lui có hệ thống: sự lấp đầy không diễn ra, sự vắng mặt còn hiển lộ, và suññatā được nhận ra như nó thật sự là — yathābhuccaṃ, phù hợp với thực tại.

VI. AN 4.24: Mười sáu phủ định như bản đồ cấu trúc

Cần nói rõ trước khi đọc: khung của AN 4.24 là nhận thức luận — các lập trường khả dĩ đối với cái biết của Như Lai — trong khi chuỗi của MN 18 mô tả vi-cấu-trúc của tri giác trong từng khoảnh khắc. Việc đặt mười sáu phủ định của bài kinh này lên bốn điểm rủi ro của chuỗi kia là một sự chuyển vị giữa hai khung, được đưa ra vì độ ăn khớp cấu trúc của nó.

AN 4.24 (Kāḷakārāma Sutta) giờ đây có thể được đọc như một bản đồ của bốn điểm mà ở đó chuỗi của MN 18 cài đặt các kiến tạo của nó — và vì thế cũng là nơi suññatā có nguy cơ lớn nhất không còn như kinh mô tả: thanh tịnh, không điên đảo.

Bài kinh mở đầu bằng lời tuyên bố của Đức Phật về sự tiếp xúc toàn diện với trường: mọi thứ trong vũ trụ — cái được thấy, được nghe, được cảm nhận, được nhận thức, được chạm tới, được tìm cầu, được suy tư — Ngài đều đã biết. Rồi Ngài từ chối cả bốn lập trường có thể có đối với việc biết ấy. Nói “Ta biết tất cả” là sai. Nói “Ta vừa biết vừa không biết” là sai. Nói “Ta không biết cũng không không-biết” là một lỗi lầm. Không một lập trường nhận thức luận nào có thể được cài đặt đối với sự tiếp xúc toàn diện. Cái biết là trọn vẹn; tất cả các lập trường đều là sai. Sự từ chối này cho thấy ngay cả cái biết toàn diện cũng không cần một kẻ-nắm-giữ-vị-thế. Cái biết và việc cài đặt một “người biết” là hai điều có thể tách rời.

Tiếp đó là mười sáu phủ định, được áp dụng cho bốn phương thức tiếp xúc: cái được thấy, được nghe, được cảm nhận, được nhận thức. Diṭṭhaṃ na maññati (không tưởng tri về cái đã thấy/does not conceive the seen). Adiṭṭhaṃ na maññati (không tưởng tri về cái chưa thấy/does not conceive the unseen). Daṭṭhabbaṃ na maññati (không tưởng tri về cái sẽ được thấy/does not conceive what is to be seen). Daṭṭhāraṃ na maññati (không tưởng tri về người thấy/does not conceive a seer). Bốn phủ định cho mỗi phương thức, bốn phương thức: mười sáu lần từ chối sự cài đặt.

Đọc ngược lại trên nền chuỗi của MN 18 và cung vòng của AN 10.58: “không tưởng tri cái đã thấy” là xúc được gặp mà saññā chưa hoàn tất việc đánh dấu thành một nhận diện cố định. Tác ý chưa đặt xuống trọn vẹn; pháp chưa thành một đối tượng cố định. “Không tưởng tri cái chưa thấy” là vitakka chưa lấp đầy phần nền vắng mặt bằng các kiến tạo quen thuộc. “Không tưởng tri cái sẽ được thấy” là papañca chưa cài đặt một chân trời mong đợi cho điều chưa đến. “Không tưởng tri người thấy” là papañca-saññā-saṅkhā chưa đặt vị thế chủ thể trở lại trên trường. Điều còn lại khi tiến trình đi đến tận cùng mà không méo lệch là vimutti như sāra — phần lõi, phần cốt — chứ không phải một chủ thể đã đạt giải thoát.

Ở mỗi một trong mười sáu điểm này, sự vắng mặtđiều kiện vẫn còn hiển lộ — cái không được xác định bởi idappaccayatā, không méo lệch bởi kiến tạo. Đây là tādī (Như vậy, Như thế/such or thus). Kết cấu của xúc khi không một trong bốn kiến tạo ấy hoàn tất. Bài kinh gọi đó là tối thượng: không có một “Như vậy” nào khác cao hơn hay vi diệu hơn.

Hình ảnh “mũi tên” trong bài kệ cuối xác định hình ảnh thực hành: salla (mũi tên/dart) là nơi các hữu tình bị ghim chặt và treo mắc, ajjhosita (bám chặt, bị mắc vào/clung to or fastened upon). Khi đã thấy mũi tên từ trước — thấy rõ cơ chế ghim chặt đang vận hành — thì Như Lai không còn bị ghim chặt. Không phải vì sự ghim chặt đã bị đàn áp, mà vì cái thấy đủ trong sáng để sự hoàn tất tự động ấy không còn nắm bắt được.

VII. Phân biệt ba thuật ngữ

Tới đây, ba thuật ngữ hội tụ và cần được phân biệt cẩn thận. Chúng có liên hệ với nhau, nhưng không đồng nhất. Nếu đánh đồng chúng, độ chính xácthực hành đòi hỏi sẽ bị đánh mất.

Tathatā (như tính, tính như-thế/suchness) là kết cấu của xúc đã tới tại ngưỡng giữa vedanā và saññā: sự vật trong hiện diệnđiều kiện trần trụi của nó, trước khi việc đánh dấu triển khai nó thành một đối tượng được nhận diện. Đó là phẩm chất của chính “cái này đang là”, trước khi tác ý đặt xuống. Theo AN 4.24, đó là khoảnh khắc ngay trước khi diṭṭhaṃ na maññati được tôn trọng hay bị vi phạm.

Suññatā là sự vắng mặtđiều kiện: hình dạng xác định của những gì các điều kiện này đã không triệu tập. Nó không nằm bên trong “cái này-đang-là” mà ở quanh nó, được nó xác định. Đó là điều MN 121 phơi lộ ở mỗi tầng: những tưởng vắng mặt, những nhiễu loạn vắng mặt, những lậu hoặc vắng mặt. Theo AN 4.24, nó tương ứng với adiṭṭhaṃ na maññati — cái chưa thấy được để y như nó là, thay vì bị vitakka lấp đầy bằng các kiến tạo.

Tādī không phải là “cái này-đang-là”, cũng không phải sự vắng mặtđiều kiện của nó, mà là phẩm chất của nhận biết thấy được cả hai mà không cài đặt một vị thế đối với bên nào. Đó là dáng vẻ của xúc khi chuỗi trong MN 18 không hoàn tất bốn kiến tạo của nó. Đó là nền từ đó cả tathatā lẫn suññatā đều có thể được thấy mà không bị chấp thủ.

Ý nghĩa thực hành của sự phân biệt này rất quan trọng. Tathatā có thể bị lầm tưởng là một trạng thái thiền đặc biệt — sự sống động trần trụi của xúc. Suññatā có thể bị lầm tưởng là một cảm giác mở rộng mênh mang. Tādī có thể bị lầm tưởng là một trạng thái xả được tu luyện. Cả ba sự lầm ấy đều cài đặt một người-giữ-vị-thế vào chính nơi trước đó còn là một trường không méo lệch. Aviparitaṃ được lặp lại trong MN 121 là hàng rào bảo hộ. Nếu chính việc nhận biết tính rộng lớn trở thành một vị thế mới — một “người biết tính không” an trú trong trường mở — thì điều kiện aviparitaṃ đã bị vi phạm. Lúc ấy suññatā không còn thanh tịnh, không điên đảo nữa.

VIII. Mấu chốt của thực hành: từng bước và chính xác

Sự hội tụ của bốn bài kinh đưa ra một chỉ dẫn thực hành mang tính từng bước và chính xác, chứ không phải chỉ gợi ý mơ hồ.

AN 10.58 thiết lập cấu trúc sinh khởi: chanda là gốc, manasikāra là điều kiện để đi vào hiện hữu, phassa là sự đặt xuống, vedanā là điểm rủi ro đầu tiên; còn samādhi, sati, và paññā là những yếu tố ổn định và làm sáng tỏ xuyên suốt tiến trình.

MN 121 trình bày chiều đảo ngược: bằng cách có hệ thống không đặt tác ý lên những tưởng nhất định, hành giả để cho sự vắng mặtđiều kiện của các tưởng ấy còn hiển lộ và không méo lệch. Phương pháp không phải là đàn áp mà là sự không-đặt-xuống chính xác của tác ý. Công thức nhận biết ở mỗi tầng — “không đối với X, chỉ còn cái này” — chính là cái thấy về suññatā như nó là.

MN 18 cho thấy nơi chuỗi cố lấp đầy sự vắng mặtđiều kiện: ở sự đánh dấu của saññā, tức tác ý đặt xuống; ở việc dựng bối cảnh của vitakka, tức nền được lấp đầy; ở sự kéo dài theo thời gian của papañca, tức chân trời bị dự phóng; và ở sự quay trở lại của papañca-saññā-saṅkhā, tức vị thế chủ thể được cài đặt. Bốn điểm rủi ro này tương ứng rất sát với bốn phủ định trong AN 4.24: cái đã thấy, cái chưa thấy, cái sẽ được thấy, và người thấy.

AN 4.24 cho bức chân dung hoàn chỉnh: cái biết toàn phần, nhưng không một vị thế nào bị cài đặt. Mười sáu phủ định như bản đồ. Tādī là tên của kết cấu còn lại. Hình ảnh mũi tên là chỉ dẫn thực hành: hãy thấy cơ chế ghim chặt đủ rõ, và sự ghim chặt sẽ không hoàn tất.

Nói một cách giản dị, trình tự thực hành là thế này: ở mỗi khoảnh khắc xúc, trước khi chuỗi hoàn tất, có một khoảng trong đó “cái này-đang-là” hiện diện trong tính như-thế của nó và sự vắng mặtđiều kiện vẫn chưa bị lấp đầy. Khoảng này không bị kéo dài một cách nhân tạo — nó chỉ đơn giản được thấy rõ. Khi sati được đặt tại khoảng ấy, với sự vững trú của samādhi và sự xuyên thấu của paññā, thì sự vắng mặtđiều kiện được để y như nó là: yathābhuccaṃ aviparitaṃ — phù hợp với thực tại, không méo lệch.

Đây là cái thấy về suññatā theo nghĩa duy nhất mà các Nikāya có thể được nói là hậu thuẫn một cách đáng tin cậy: một tính không được xác định rõ, có điều kiện và đặc thù của xúc này, ngay bây giờ. Không phải một học thuyết được nắm giữ. Không phải một trạng thái đã đạt được. Mà là một sự nhận ra có mặt trong bất kỳ khoảnh khắc xúc nào chưa bị lấp đầy.

IX. Vì sao độ chính xác quan trọng

Những cách trình bày thông thường về suññatā thường nghiêng về cái rộng lớn và tổng quát: mọi hiện tượng đều không có tự tính, sắc tức thị không, nền tảng hữu thể là sự mở. Những công thức ấy không hẳn sai, nhưng chúng không thể được kiểm chứng trong kinh nghiệm trực tiếp ở quy mô của một khoảnh khắc xúc đơn lẻ. Một hành giả không thể xác nhận “mọi pháp đều không có tự tính” chỉ bằng cách quan sát một hơi thở, một âm thanh, hay một lần thọ khởi.

Điều hành giả có thể quan sát ngay bây giờ là: xúc này không chứa điều kia — và có thể lần theo vì sao lại như vậy, theo đường lối của idappaccayatā. Sự vắng mặtđiều kiện ở ngay đây, đặc thù, khả kiến, có thể được nhận ra trực tiếp nếu tác ý không lấp đầy nó. Đây là đóng góp của cách trình bày theo Nikāya: nó kéo suññatā từ một khẳng định bản thể luận xuống thành một quan sát trong từng khoảnh khắc. Và nó trao cho quan sát ấy một cấu trúc xác định — qua cung vòng mười giai đoạn trong AN 10.58, qua trình tự “không tác ý” trong MN 121, qua chuỗi lấp đầy trong MN 18, và qua bản đồ mười sáu điểm trong AN 4.24.

Tinh thần cốt lõi trong Pháp của Thế Tôn là tính “đến để mà thấy”. Suññatā, khi được đọc qua idappaccayatā và manasikāra, có thể tiếp cận theo đúng nghĩa này: nó là một quan sát, không phải một kết luận.

Mỗi xúc là một sinh khởi có điều kiện đơn nhất, được bao quanh bởi hình dạng rộng lớn của những gì các điều kiện cụ thể đã không triệu tập vì thiếu duyên. Mỗi sinh khởi vắng mặt ấy, nếu đủ duyên, sẽ là một pháp có điều kiện, đặc thù, như chính pháp đang hiện khởi này. Nhưng không cái nào tìm được các duyên cần thiết để hiện khởi ở đây — và về cái chưa hiện khởi, bài viết này không nói gì thêm, vì các Nikāya cũng không nói gì thêm. Sự vắng mặt ấy rộng lớn không như một cảm giác, mà như một sự kiện có cấu trúc chắc chắn — trường mở của mọi cấu hình điều kiện khả dĩ, trừ đi đúng cấu hình đã lắp ráp nên khoảnh khắc này.

Thấy được điều đó một cách rõ ràng mà không lập tức lấp đầy nó — đó là trực nhận suññatā trong thực hành.

Mỗi xúc chạm là một ngọn đèn đơn lẻ. Suññatā không phải là bóng tối bao quanh nó. Nó là tất cả những ngọn đèn đã không gặp đủ điều kiện để được thắp — mỗi ngọn vắng mặt khỏi khoảnh khắc này vì những lý do chính xác và có thể lần theo. Về ngọn đèn chưa được thắp, không một điều gì được nói. Sự vắng mặt được đếm; nó không được thắp lên trong lời.

Ghi chú về nguồn

Bài tiểu luận này được phát triển qua một quá trình khảo sát liên tục đối với AN 4.24, MN 18, MN 121, và AN 10.58, được đọc trên nền logic cấu trúc của idappaccayatā. Toàn văn AN 4.24 và MN 121 được đọc trực tiếp; AN 10.58 được kiểm chứng qua nhiều bản dịch, gồm Bhikkhu Bodhi và Thanissaro Bhikkhu. MN 18 được viện dẫn dựa trên chuỗi cấu trúc đã được biết đến rộng rãi và nên được kiểm chứng độc lập.

Những kiến tạo diễn giải được đưa ra ở đây — đặc biệt là việc nối kết suññatā với “sự vắng mặt có điều kiện” của idappaccayatā, cách đọc MN 121 như sự áp dụng nghịch của nguyên lý manasikārasambhavā trong AN 10.58, và việc chuyển vị mười sáu phủ định của AN 4.24 lên bốn điểm rủi ro trong chuỗi của MN 18 — được trình bày như những suy luận cấu trúc xuyên văn bản, chứ không phải như những khẳng định về điều mà bất kỳ bài kinh đơn lẻ nào minh nhiên nói ra. Thuật ngữ “sự vắng mặt có điều kiện” là cách gọi do tác giả đề xuất, không phải từ vựng nguyên bản của Nikāya.


TÀI LIỆU THAM KHẢO

Nguồn Kinh Tạng

Aṅguttara Nikāya 4.24. Kāḷakārāma Sutta.

Aṅguttara Nikāya 10.58. Mūlaka Sutta.

Majjhima Nikāya 1. Mūlapariyāya Sutta.

Majjhima Nikāya 18. Madhupiṇḍika Sutta.

Majjhima Nikāya 121. Cūḷasuññata Sutta.

Bản Dịch Tham Chiếu

Bodhi, Bhikkhu. The Numerical Discourses of the Buddha. Bản dịch AN 10.58 được dùng để đối chiếu trong bản thảo.

Thanissaro Bhikkhu. Cūḷasuññata Sutta (MN 121). Bản dịch được dùng để đối chiếu trong bản thảo.


GLOSSARY ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ

Ajjhosita (bám chặt, bị mắc vào/clung to or fastened upon). Ajjhosita chỉ trạng thái bị treo mắc hay ghim chặt vào đối tượng. Trong bài viết, nó giúp đọc hình ảnh salla không như một ẩn dụ trang trí, mà như mô tả chính xác về cách papañca và vị thế chủ thể trói buộc người thực hành vào trường kinh nghiệm.

Amata (bất tử, bất tử giới/the deathless). Amata là chiều sâu mà cung vòng giải thoát hướng tới trong AN 10.58. Bài viết không triển khai amata như một học thuyết siêu hình, mà giữ nó trong vai trò của văn bản: điểm sâu của tiến trình khi các pháp được dẫn đến giải thoát và niết-bàn.

Āsava (lậu hoặc/outflows or taints). Āsava chỉ những dòng nhiễm ô sâu gồm dục, hữu, và vô minh. Trong MN 121, khi vô tướng tâm định cũng được thấy là pháp tạo tác và phải đoạn diệt, sự giải thoát khỏi các lậu hoặc xảy ra. Trong bài viết, điểm này cho thấy ngay cả trạng thái tinh tế nhất cũng không được nắm giữ.

Chanda (dục, độ nghiêng, ý hướng/desire or intention). Chanda trong bài này không được giản lược thành tham ái thô. Nó được đọc như độ nghiêng đầu tiên của tâm về phía một đối tượng tiềm năng. Từ độ nghiêng này, nếu tác ý hoàn tất việc đặt xuống, một pháp trở thành đối tượng xác định trong kinh nghiệm.

Daṭṭhabbaṃ na maññati (không tưởng tri về cái sẽ được thấy/does not conceive what is to be seen). Phủ định này tương ứng với chân trời tương lai. Trong bài viết, nó chỉ việc không để papañca phóng chiếu mong đợi lên cái chưa đến. Cái sẽ được thấy chưa cần bị dựng lên trước bằng sợ hãi, ham muốn, hay câu chuyện.

Daṭṭhāraṃ na maññati (không tưởng tri về người thấy/does not conceive a seer). Đây là phủ định đối với vị thế chủ thể. Trong bài viết, nó tương ứng với việc papañca-saññā-saṅkhā chưa cài đặt một “người thấy” trở lại trên trường kinh nghiệm. Không có nghĩa là phủ nhận chức năng thấy, mà là không dựng một chủ thể sở hữu cái thấy ấy.

Dhamma / dhammā (pháp / các pháp/phenomenon / phenomena). Trong bài viết này, dhamma không được dùng như một khái niệm trừu tượng duy nhất, mà như bất kỳ hiện tượng nào có thể được nhận ra trong kinh nghiệm. Khi AN 10.58 nói sabbe dhammā, bài viết đọc cụm này theo nghĩa rộng: mọi pháp hữu vi có thể được đặt vào tiến trình sinh khởi qua dục, tác ý, xúc, thọ, và các yếu tố dẫn đến giải thoát.

Diṭṭhaṃ na maññati (không tưởng tri về cái đã thấy/does not conceive the seen). Trong bài viết, phủ định này tương ứng với việc xúc được gặp mà saññā chưa biến nó thành một nhận diện cố định. Cái đã thấy được để là cái đã thấy, không bị kéo thêm vào hệ thống tên gọi và lập trường.

Idappaccayatā (duyên khởi theo điều kiện đặc thù/specific conditionality). Đây là công thức “khi cái này có mặt, cái kia có mặt; khi cái này không có mặt, cái kia không có mặt”. Bài viết dùng idappaccayatā để chỉ ra rằng sự sinh khởi và sự vắng mặthai mặt của cùng một sự kiệnđiều kiện. Cái gì hiện khởi thì hiện khởi vì các điều kiện này; cái gì không hiện khởi thì vắng mặt cũng vì chính cấu hình điều kiện ấy.

Maññati (tưởng tác, khái niệm hóa, cài đặt nhận thức/conceives). Maññati là động từ trọng yếu trong AN 4.24 và MN 1. Trong bài viết, nó chỉ hành vi tâm không chỉ biết một sự vật, mà còn dựng một lập trường đối với sự vật ấy: cái đã thấy, cái chưa thấy, cái sẽ thấy, hoặc người thấy. Không maññati là không cài đặt vị thế lên trường kinh nghiệm.

Manasikāra (tác ý/attention or mental advertence). Manasikāra là một thuật ngữ then chốt của bài viết. Trong AN 10.58, các pháp “hiện khởi do tác ý”; trong MN 121, hành giả “không tác ý đến” những tưởng nhất định. Đặt hai chiều này cạnh nhau, bài viết đọc manasikāra như cơ chế biến tiềm năng thành đối tượng xác định, và sự rút lui của nó như điều kiện để sự vắng mặtđiều kiện còn hiển lộ.

Na manasi karoti (không tác ý đến/does not attend to). Đây là cụm vận hành của MN 121. Nó không có nghĩa là đàn áp hay phủ nhận đối tượng, mà là không đặt tác ý lên một tưởng nhất định để tưởng ấy không chiếm trường kinh nghiệm. Nhờ vậy, điều vắng mặt được nhận ravắng mặt, còn điều còn lại được biết là còn lại.

Nibbāna (niết-bàn/nibbāna). Nibbāna được AN 10.58 gọi là pariyosāna, chỗ viên mãn hay kết thúc. Trong bài viết, nibbāna là điểm tận cùng của cung vòng thực hành, không phải đối tượng để khái niệm hóa. Nó giữ vai trò định hướng: tiến trình sinh khởi, khi được thấy và không bị méo lệch, đi về giải thoát.

Niḥsvabhāva (vô tự tính/absence of intrinsic nature). Đây là thuật ngữ Sanskrit thuộc bối cảnh Đại thừa, không phải thuật ngữ Pāli trung tâm của bài viết. Nó được nhắc đến để phân biệt phạm vi: bài viết không tìm cách chứng minh rằng Nikāya đã chứa học thuyết Trung quán về vô tự tính, mà chỉ khảo sát một cấu trúc thực hành của suññatā trong kinh nghiệm trực tiếp.

Papañca (hý luận, sự triển nở khái niệm/conceptual proliferation). Papañca là sự phát triển lan rộng của tưởng và tầm tư thành mạng lưới liên tưởng, ký ức, mong đợi, và vị thế chủ thể. Bài viết đọc papañca như cơ chế lấp đầy sự vắng mặtđiều kiện. Khi papañca hoàn tất, cái chưa có mặt bị phóng chiếu thành câu chuyện, và người thấy bị dựng lên như thể đã có từ đầu.

Papañca-saññā-saṅkhā (các dấu ấn tưởng tri do hý luận/proliferating perceptions and notions). Cụm này chỉ những cấu trúc tri giác được hình thành bởi papañca rồi quay trở lại công kích con người. Trong bài viết, đây là giai đoạn chuỗi đã hoàn tất việc dựng lên một thế giới được tri giác, được nhớ, được mong đợi, và một chủ thể đứng giữa thế giới ấy. Sự vắng mặtđiều kiện lúc này đã bị ghi đè.

Paññā (tuệ/wisdom or discernment). Paññā là khả năng thấy rõ cái đã sinh khởi mà không thêm vào hay bớt đi. Trong bài viết, tuệ không dựng một học thuyết về tính không, mà nhận ra cấu trúc của sinh khởivắng mặt ngay trong kinh nghiệm. Paññā là yếu tố làm cho suññatā có thể được thấy như một quan sát, không phải một kết luận.

Phassa (xúc/contact). Phassa là sự gặp nhau của căn, trần, và thức. Trong bài viết này, xúc là điểm nơi một sinh khởi có điều kiện trở thành có thể nhận ra trong kinh nghiệm. Ngay tại xúc, trước khi chuỗi tri giáchý luận hoàn tất, sự vắng mặtđiều kiện vẫn còn có thể được thấy.

Sabbe dhammā (tất cả các pháp/all phenomena). Cụm này là điểm mở đầu của AN 10.58. Chú giải có thể đọc hẹp hơn, nhưng bài viết nhận cách đọc rộng vì khung văn bản của bài kinh là lời đáp cho câu hỏi về “tất cả các pháp”. Cách đọc rộng này cho phép mười mệnh đề của AN 10.58 vận hành như một bản đồ về cách các hiện tượng sinh khởi trong từng khoảnh khắc.

Salla (mũi tên/dart). Salla là hình ảnh thực hành trong bài kệ cuối của AN 4.24. Trong bài viết, mũi tên tượng trưng cho cơ chế ghim chặt mà hữu tình bị mắc vào. Thấy được mũi tên từ trước là thấy cơ chế nắm bắt ngay khi nó đang hình thành, trước khi nó hoàn tất.

Samādhi (định/collectedness or concentration). Samādhi trong bài viết là sự vững trú cần thiết để ở lại với cái đang sinh khởi mà không bị cuốn vào chuỗi méo lệch. Nó không được trình bày như một trạng thái thiền tách rời, mà như yếu tố giữ cho xúc, thọ, và nhận biết còn đủ ổn định để tuệ có thể thấy xuyên qua.

Saññā (tưởng tri, nhận diện tri giác/perception or recognition). Saññā đánh dấu điều được cảm thọnhận diện nó như “một loại sự vật”. Đây là bước mà một xúc bắt đầu trở thành đối tượng được gọi tên. Trong bài viết này, saññā là nơi tác ý gần như hoàn tất việc đặt xuống một pháp xác định.

Sāra (lõi, phần cốt/core). Sāra trong cụm vimuttisārā chỉ phần cốt tủy. Bài viết dùng nó để nhấn mạnh rằng sau khi các kiến tạo đã không còn nắm bắt được, điều còn lại không phải là một bản ngã tinh tế hơn, mà là giải thoát như phần lõi của tiến trình được thanh lọc.

Sati (niệm/mindfulness). Sati là sự lưu tâm chủ đạo giúp không trôi dạt khỏi khoảnh khắc đang được thấy. Trong bài viết, sati được đặt tại khoảng giữa xúc và sự hoàn tất của chuỗi hý luận. Nó giữ cho cái này-đang-là và sự vắng mặtđiều kiện của nó được biết mà chưa bị lấp đầy.

Suñña (trống không, rỗng/empty). Suñña là tính chất “trống” hay “rỗng” được thấy trong kinh nghiệm cụ thể. Trong MN 121, cái này được quán là trống đối với điều không có mặt ở đây, trong khi điều còn lại vẫn được biết là còn lại. Vì vậy, suñña không đồng nghĩa với hư vô; nó là sự thiếu vắng được định chỉ.

Suññatā (tính không/emptiness). Trong bài viết này, suññatā không được đọc trước hết như một học thuyết bản thể luận, mà như một sự vắng mặtđiều kiện có thể được nhận ra trong khoảnh khắc xúc. Nó chỉ điều không có mặt ở đây, không phải một cách mơ hồ, mà vì các điều kiện cụ thể của khoảnh khắc này đã không triệu tập nó. Đây là nghĩa thực hành trung tâm của toàn bài.

Tādī (Như vậy, Như thế/such or thus). Tādī trong bài viết là phẩm chất của nhận biết không cài đặt vị thế đối với cái đã thấy, chưa thấy, sẽ thấy, hay người thấy. Nó không đồng nhất với tathatā hay suññatā, nhưng là dáng vẻ của cái biết khi cả cái đang là và điều vắng mặt đều được thấy mà không bị nắm giữ.

Tathatā (như tính, tính như-thế/suchness). Trong bài viết, tathatā là phẩm chất của cái này-đang-là tại ngưỡng xúc và thọ, trước khi nhận diện cố định và hý luận triển khai. Nó không phải một trạng thái đặc biệt để giữ, mà là tính như-thế của sự vật trong hiện diệnđiều kiện trần trụi của nó.

Vedanā (thọ/feeling tone). Vedanā là sắc thái lạc, khổ, hoặc xả đi cùng xúc. Bài viết xem vedanā như điểm rủi ro đầu tiên, vì đây là nơi lịch sử tích lũy của người thực hành — ký ức, liên tưởng, tập khí — bắt đầu đi vào tiến trình. Nếu không được thấy rõ, thọ nhanh chóng trở thành nền cho nhận diện, tầm tư, và hý luận.

Vimutti (giải thoát/liberation). Vimutti được AN 10.58 gọi là sāra, tức lõi hay phần cốt. Trong bài viết, giải thoát không được hiểu như một chủ thể đạt được một trạng thái, mà như phần còn lại khi các méo lệch của chuỗi đã không hoàn tất. Nó là sự không bị ghim chặt bởi những gì papañca thường dựng lên.

Vitakka (tầm tư/directed thought). Vitakka là chuyển động tư duy hướng về đối tượng và phần xung quanh của nó. Trong bài viết, vitakka bắt đầu lấp đầy phần nền vắng mặt: bối cảnh, tương quan, hàm ý, ký ức liên hệ. Vì vậy, vitakka là điểm mà sự vắng mặtđiều kiện dễ bị thay thế bằng kiến tạo.

Yathābhuccaṃ aviparitaṃ (phù hợp với thực tại, không méo lệch/in accordance with reality, undistorted). Đây là chuẩn kiểm chứng của MN 121. Bài viết dùng cụm này như hàng rào bảo hộ chống lại mọi diễn giải mơ hồ về tính không. Suññatā chỉ có giá trị thực hành khi điều vắng mặt và điều còn lại được biết đúng như chúng là, không bị phóng chiếu, không bị tô điểm, không bị biến thành vị thế.