VỀ Ý NGHĨA CỦA LÒNG BIẾT ƠN TRONG ĐẠO PHẬT
Tuệ Huy_Tô Đăng Khoa
Trong lịch sử loài người, hầu như không có nền văn hóa nào thiếu vắng lòng biết ơn. Từ những bộ lạc nguyên thủy cho đến các tôn giáo lớn, từ truyền thống tổ tiên đến tâm lý học hiện đại, con người luôn tìm cách diễn tả tâm trạng “mình đang nhận một điều gì đó quý giá từ bên ngoài” – và muốn đáp lại.
Nhân dịp Thanksgiving của văn hóa xứ cờ hoa này, thay vì chỉ dừng ở ý nghĩa văn hóa của “ngày tạ ơn” nước Mỹ, ta có thể hỏi sâu hơn:
Bài viết này là một gợi ý suy tư rộng hơn cho chúng ta, điểm qua những nét đặc thù về bản chất của lòng biết ơn, và thông qua đó, rút ra lời mời thực tập lòng biết ơn theo tinh thần Phật Giáo.
1. Lòng biết ơn trong lịch sử và văn hóa: nhiều hình thức, ba chức năng
Nếu lùi lại nhìn từ xa, ta sẽ thấy một mẫu số chung khá rõ:
Lòng biết ơn luôn gắn với mối quan hệ và vận hành như chất keo nối kết.
Ở nhiều nền văn hóa:
Dù hình thức rất đa dạng – lễ nghi, lời nói, quà tặng, nghi thức tập thể – chức năng vẫn xoay quanh 3 chức năng chính:
Nói một cách ngắn gọn:
Đa số truyền thống dùng lòng biết ơn để duy trì sự trao đổi, ổn định, và gắn kết giữa con người với nhau, giữa con người với thế giới vô hình hoặc thiên nhiên.
2. Phật Giáo: lòng biết ơn được Thế Tôn tái cấu trúc như thế nào?
Đức Phật không phát minh ra lòng biết ơn. Ngài thừa nhận một năng lực tâm lý vốn có nơi con người, rồi định hướng nó để phục vụ con đường giải thoát chớ không chỉ dừng lại ở việc duy trì sự trao đổi, ổn định, và gắn kết như các truyền thống văn hóa, tôn giáo khác.
Trong Nikāya, hai thuật ngử về lòng biết ơn là: kataññū và katavedī:
Nghe qua tưởng như đạo lý thông thường. Tuy nhiên, khi đặt vào khung duyên khởi, vô ngã, vô thường, ta thấy có những khác biệt quan trọng so với cách hiểu phổ biến về lòng biết ơn.
2.1. Từ trao đổi qua lại sang quán chiếu nhân duyên
Trong đời thường, biết ơn thường đi kèm với ý niệm trả nợ: “Anh giúp tôi, tôi mắc nợ anh; sau này phải trả”.
Trong Phật pháp, biết ơn được nâng lên thành một cách quán duyên khởi:
Khi nhìn như vậy, “tôi” không còn là trung tâm anh hùng.
Lòng biết ơn không chỉ là một cảm xúc đẹp, mà trở thành một tri kiến về duyên khởi: thấy rõ mình được nâng đỡ bởi vô số điều kiện, hữu hình và vô hình.
2.2. Từ cảm xúc dễ chịu sang pháp tu của chánh niệm và chánh tư duy
Kataññū có nghĩa rất cụ thể: nhớ, không quên điều đã được làm cho mình. Đó là một dạng niệm: giữ lại trong tâm một tri giác đúng về ơn huệ.
Khi tâm thường xuyên ghi nhận những gì đã nhận:
Lòng biết ơn như vậy không chỉ là cảm xúc nhất thời. Nó là một thói quen nhận thức được nuôi dưỡng, lặp lại, trở thành chỗ dựa cho các tâm hành thiện khác.
2.3. Từ củng cố bản ngã sang làm mềm cái “tôi”
Ở nhiều nơi, lòng biết ơn vô tình củng cố bản ngã tập thể: “Dân tộc chúng ta được Chúa/Thần/Trời ưu ái, nên chúng ta đặc biệt”.
Nguy cơ là cảm giác “được chọn”, “được ưu đãi” có thể nuôi lớn tự ái tập thể.
Trong Nikāya, đức Phật ngược lại:
Nói cách khác, lòng biết ơn ở đây có tác dụng làm mềm cái “tôi”, bào mòn ngã mạn, trừ bớt cảm giác “tự mình làm nên tất cả”.
3. Hai điều kiện căn bản: thân người khó được và Chánh Pháp khó cầu
Nếu nhìn con đường tu học một cách thực tế, có hai điều kiện căn bản, được Thế Tôn dụ như một con rùa mù và bọng cây, hàm ý một xác suất vô cùng nhỏ:
Cả hai điều này, nếu nhìn bằng thói quen thế tục, rất dễ xem như đương nhiên:
“Đời ai mà chẳng có thân”, “Thời buổi này thông tin đầy ra, nghe pháp đâu có khó”…
Nhưng nếu nhìn bằng con mắt duyên khởi:
Thấy được hai điều kiện ấy như một phước duyên hy hữu, lòng biết ơn trở thành sức nặng đạo đức:
“Nếu bỏ phí cơ hội này, thật uổng phí không chỉ đời mình, mà cả bao nhiêu công sức, đau khổ, hy sinh đã phải trôi giạt suốt 4 a-tăng-tỳ kiếp”
Ở đây, lòng biết ơn làm cho con người trọn vẹn lại, đầy đủ lại: người tu thấy mình không phải một cá nhân lẻ loi đang “tu cho vui”, mà là điểm tụ của một mạng lưới ân nghĩa rất rộng.
4. Lòng biết ơn có tác dụng nâng đỡ Bát Chánh Đạo
Khi đặt vào cấu trúc Bát Chánh Đạo, lòng biết ơn không nằm bên lề, mà đi vào từng yếu tố:
Có thể nói, lòng biết ơn là môi trường tâm lý để Bát Chánh Đạo nảy mầm và tăng trưởng, là mản đất màu mỡ cho Giới phát sinh, đưa tới Định, Tuệ, và Giải Thoát. Một người sống với tâm đầy oán trách sẽ rất khó đi lâu trên con đường này.
5. Một vài ví dụ thực tập cụ thể cho người Phật tử rèn luyện Lòng Biết Ơn theo ý nghĩa Phật chỉ dạy:
Để lòng biết ơn không chỉ nằm trong bài giảng, hay lời chúc, hay chỉ một ngày Thanksgiving hàng năm, người tu có thể thử vài bước cụ thể như sau:
1. Mỗi ngày, thầm nhớ lại hai điều kiện: thân và Pháp và ví dụ con rùa mù và bọng cây
Trước khi ngồi thiền, tụng kinh, hay đơn giản là trước khi đi ngủ, dành một–hai phút để ghi nhận:
Chỉ vậy thôi đã là một cách “quán ân” rất thiết thực.
2. Để lòng biết ơn đi vào một quyết định sống cụ thể.
Chẳng hạn:
Khi lòng biết ơn gắn với một hành vi cụ thể, nó biến thành giới đức sống động, không còn là khẩu hiệu.
3. Dùng lòng biết ơn như “cảnh tỉnh” khi muốn bỏ cuộc.
Mỗi lần tâm muốn buông xuôi, muốn nói “tu làm gì nữa”, hãy dừng lại và hỏi:
Nếu người mà mình mang ơn sâu nhất đang đứng trước mặt, nhìn mình im lặng, mình có dám buông như vậy không?
Câu hỏi này không phải để tự kết tội, mà để nhắc lại chiều sâu của ân nghĩa, giúp ta không trượt thêm một nấc xuống vùng phóng dật.
6. Hãy Sống Trọn Vẹn 365 ngày Thanksgiving trong tinh thần Phật giáo
Thanksgiving trong văn hóa Mỹ thường gắn với gia đình, bữa ăn, lời cảm ơn vào cuối tháng 11.
Trong tinh thần Phật giáo, ta có thể xem đây như một pháp tu quán các trọng ân:
Lòng biết ơn như vậy không dừng ở câu “thank you” hay một ngày lễ trong năm.
Nó trở thành một lời hứa rất lặng với chính bản thân mình
Thân này, trí này, thời gian này không phải tự nhiên mà có.
Con sẽ cố gắng sống và tu sao cho xứng với tất cả những duyên lành đã nâng đỡ con.
Nếu lời hứa ấy được nhắc lại và làm mới mỗi ngày, thì mỗi ngày đều là một Thanksgiving trong ánh sáng chan hòa của Bát Chánh Đạo.