HÒA QUYỆN TRONG LƯỚI CỦA ĐẾ THÍCH
Nguyên tác: Entangled in Indra’s Net
Tác giả: Gereon Kopf
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
Trong Why I Am Not a Buddhist (Tại sao tôi không phải là một Phật tử, Nhà xuất bản Đại học Yale, 2020), Evan Thompson cho rằng nếu triết học về tâm thức và khoa học nhận thức thật sự muốn biến đổi hiểu biết của chúng ta về ý thức, thì chúng cần phải đối thoại trực tiếp với triết học Phật giáo, chứ không chỉ với các thực hành “chánh niệm” đã bị tách rời khỏi bối cảnh nguyên thủy của chúng. Tiếp nối lập luận này, tôi cho rằng triết học nói chung cũng cần phải đối diện với — và học hỏi từ — quan điểm phi bản chất luận (non-essentialism) được triển khai trong triết học Đại thừa, nếu muốn đào sâu nhận thức của con người về thực tại và có thể đáp ứng một cách ý nghĩa trước những vấn đề của thời đại. Đặc biệt, tôi sẽ trình bày cách mà triết học Thiên Thai/Tendai — nhất là qua cách diễn giải của học giả Brook Ziporyn — cung cấp những công cụ khái niệm giúp chúng ta hiểu và định hướng các cuộc gặp gỡ liên tôn giáo và liên văn hoá.
Có lẽ nỗ lực nổi tiếng nhất nhằm xây dựng một lý thuyết về đối thoại liên tôn dựa trên tư tưởng Phật giáo Đại thừa trong văn học Anh ngữ là tác phẩm Buddhism and Interfaith Dialogue của Masao Abe (1915–2006). Trong tiểu luận “A Dynamic Unity in Religious Pluralism” (Một sự thống nhất năng động trong tính đa nguyên tôn giáo) (Abe 1995, tr. 17–39), Abe sử dụng học thuyết tam thân (tri-kāya, “ba thân của Phật”) như một khuôn mẫu để minh họa những điểm chung giữa “tất cả” các tôn giáo. Trớ trêu thay, trong bài viết kế tiếp, ông lại lập luận rằng “không có mẫu số chung nào cả” (Abe 1995, tr. 40–51) — tuy nhiên, đó là một vấn đề khác.
Dựa trên cách diễn giải Đại thừa chính thống — điều mà Kūkai (774–835) sẽ gọi là “hiển giáo” (Kūkai 2011, tr. 52) — Abe cho rằng Thích-ca Mâu-ni, Chúa Giê-su và Kṛṣṇā thể hiện ứng thân (nirmāṇa-kāya, “thân hóa hiện”). A-di-đà, “Đức Chúa Trời” (Yahweh, Abe 1995, tr. 35), Allah và Viṣṇu thể hiện báo thân (saṃbhoga-kāya, “thân thọ dụng” hay “thân an lạc”). Còn “thực tại vô tướng và vô biên của tính không” (Abe 1995, tr. 35) thể hiện pháp thân (dharma-kāya, “thân chân lý”).
Mặc dù tôi tin rằng mô hình của Abe có tiềm năng to lớn và thật đáng tiếc là nó thường xuyên bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận đương đại — gần như luôn mang tính Kitô trung tâm — về đối thoại liên tôn, nhưng cách tiếp cận rất sáng tạo này có hai khiếm khuyết cơ bản:
1. Nó giả định học thuyết tam thân (tri-kāya) cùng với thế giới quan mà học thuyết này đề xuất (một nhất nguyên luận phi nhị nguyên giữa cái hiện hữu và cái siêu việt); và
2. Ít nhất là trong các hệ thống thần học chính thống của những truyền thống độc thần, người ta sẽ phản đối giả định cho rằng “Thượng Đế” không được hiểu là nguyên lý siêu hình tối cao mà lại bị quy phục trước một “khoảng không vô tướng”.
Tuy nhiên, các nhà thần bí và thần học như Paul Tillich (1886–1965) — người về sau có quan tâm đến Phật giáo Tây Tạng — có thể sẽ đồng tình với cách phân loại của Abe.
Một ứng dụng còn hấp dẫn hơn nữa của triết học Phật giáo Đại thừa (Mahāyāna) vào lý thuyết và thực hành đối thoại liên tôn có thể được tìm thấy trong tác phẩm xuất sắc của Brook Ziporyn, Emptiness and Omnipresence (Indiana University Press, 2016) — một trong những cuốn sách hay nhất về triết học Phật giáo xuất hiện trong vài thập kỷ gần đây.
Nếu như Abe tiến hành một dạng so sánh, cố gắng đối chiếu những cấu trúc sơ khai — và đặc biệt là trừu tượng — của nhiều hệ thần học tưởng chừng mâu thuẫn với nhau trong một mô hình mang tính gợi mở (heuristic), thì Brook Ziporyn lại đi sâu vào cốt lõi của triết học Phật giáo Đại thừa, và tưởng tượng xem triết học Thiên Thai (Tiantai, thế kỷ VII–X) cổ điển sẽ hiểu và hình dung các cuộc gặp gỡ liên tôn trong thời đại chúng ta như thế nào.
Câu trả lời ngắn gọn là: Triết học Thiên Thai (Tiantai) sẽ yêu cầu chúng ta từ bỏ mọi khái niệm về “chân lý,” “truyền thống,” và “bản sắc tôn giáo” (và theo đó là toàn bộ lý thuyết và thực hành chính trị bản sắc đang thấm sâu trong xã hội), để nghiêm túc thực hiện sự chuyển hóa nhận thức — điều phá vỡ ảo tưởng rằng chúng ta là những cái “tôi” riêng biệt và có những bản sắc riêng biệt — như đã được giảng dạy trong các kinh điển trung tâm của Phật giáo Đại thừa (Mahāyāna).
Triết học Thiên Thai đặc biệt thích hợp cho cách tiếp cận này, vì nó kết hợp giáo lý về sự giải thoát phổ quát (như được trình bày trong Kinh Pháp Hoa — Lotus Sūtra) với tính phi nhị nguyên triệt để và chủ nghĩa phi bản chất (non-essentialism) của triết học śūnyatāvāda — tức “con đường của tính Không.”
Như bất kỳ ai quen thuộc với Phật giáo Đại thừa (Mahāyāna) đều biết, triết học Tính Không (śūnyatāvāda) có thể đóng góp rất nhiều cho lý thuyết và thực hành đối thoại liên tôn. Khái niệm “Không” (śūnyatā) hàm ý rằng không có chân lý tuyệt đối, và tất cả những gì chúng ta gọi là “chân lý” hay “niềm tin” thật ra chỉ là những “phương tiện thiện xảo” (upāya).
Tương tự, học thuyết về “hai loại chân lý” (dva-satya) đặc trưng của śūnyatāvāda cho rằng “chân lý tối hậu” (chân đế-paramārtha-satya) chính là việc mọi tuyên bố về chân lý đều chỉ là “tạm thời đúng”, và vì thế, phải được xếp vào loại “chân lý quy ước” (thế đế-saṃvṛti-satya) — bao gồm cả chính phát biểu về “chân lý tối hậu” đó.
Nói theo ngôn ngữ của Ziporyn, mọi khẳng định và niềm tin về chân lý đều chỉ “nhất quán cục bộ” (locally coherent) nhưng lại “phi nhất quán toàn cục” (globally incoherent) (Ziporyn 2016, tr. 152–155).
Tất cả các chân lý, tín ngưỡng, thực hành và “tôn giáo” đều chỉ là “chiếc bè” (yāna) giúp chúng ta vượt qua sông sinh tử một cách an toàn để đạt đến giải thoát — và khi đã tới bờ, chiếc bè ấy cần được buông bỏ — ngay cả chiếc bè của Phật giáo Đại thừa (Ziporyn 2016, tr. 33).
Tuy nhiên, Ziporyn đã đưa những hàm ý của triết học Tính Không (śūnyatāvāda) lên một tầm mức mới và đẩy chúng đến kết luận triệt để nhất khi ông áp dụng “giáo lý Nhất thừa” (ekayāna) — được diễn giải là “ba thừa đều là một” — vào các cuộc gặp gỡ liên tôn trong thời đại ngày nay. Ziporyn mời chúng ta hình dung rằng: