DUYÊN KHỞI VỚI ĐỒNG BỘ VÀ KHOA HỌC
Tác giả: Paola Di Maio
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
MỤC LỤC
1- Duyên Khởi: Tương Thông, Đồng Bộ Và Nhân Quả
2- Thêm Về Thuyết Duyên Khởi – Sự Trùng Hợp Ngẫu Nhiên Và Khoa Học
3- Duyên Khởi: Một đánh giá và khám phá hướng tới sự thống nhất
***
1- Duyên Khởi: Tương Thông, Đồng Bộ Và Nhân Quả
(Dependent Origination: Interconnectedness, Synchronicity, and Causality)
Không phải mọi ý tưởng từ truyền thống phương Đông đều tìm thấy sự tương đồng trực tiếp với tư tưởng phương Tây. Tuy nhiên, cả hai thường bổ sung, mở rộng và tương phản lẫn nhau.
Mọi người đến với Phật giáo từ mọi tầng lớp và xuất thân khác nhau vì nhiều lý do, chẳng hạn như tìm kiếm sự nương tựa khỏi khổ đau, và trả lời những câu hỏi hiện sinh như: Tại sao chúng ta sống? Tại sao mọi thứ tồn tại? Vạn vật gắn kết với nhau như thế nào? Bị hấp dẫn bởi viễn cảnh hiểu biết sâu sắc hơn và chấm dứt vô minh, rất nhiều người tìm kiếm đã kiên trì ngồi xếp bằng trong những buổi thiền dài, và trong một số truyền thống, họ còn thực hiện những lễ lạy liên tục, để tiến bước trên con đường nắm bắt cái nhìn tối hậu về vũ trụ và vạn vật.
Chánh niệm và lòng từ bi là những trụ cột cốt lõi của quan điểm Phật giáo, dựa trên sự chấp nhận rằng, rốt cuộc, không có sự phân chia giữa ta và người. Sự chấp nhận này lại bắt nguồn từ giáo lý về duyên khởi, mà việc trình bày giáo lý này – qua nhiều thế kỷ – đã dẫn đến một khối lượng lớn các ghi chép, bản dịch và diễn giải về Kinh Duyên Khởi. Như Casey Kemp, dịch giả chính của văn bản, đã nói:
Nhiều học giả và tín đồ Phật giáo đã nghe câu chuyện về lời dạy kinh điển về Duyên khởi được nói với ngài Xá Lợi Phất bởi Aśvajit, một đệ tử đầu tiên của Đức Phật, người đã tóm tắt giáo lý của Ngài. Tuy nhiên, câu chuyện cụ thể này, trong đó chính Đức Phật đã nói với Quán Thế Âm, cũng lời dạy tương tự, thì lại không được biết đến nhiều.
(84000)
Duyên khởi là một sự trình bày về sự phụ thuộc lẫn nhau của các hiện tượng hữu vi, và được xem là cốt lõi của quan điểm Phật giáo. Nó được minh họa rõ ràng trong đoạn trích sau:
Khi có cái này, cái kia hiện hữu; khi cái này sinh, cái kia sinh. Khi không có cái này, cái kia không hiện hữu; khi cái này diệt, cái kia diệt.
(Kinh Culasakuludayi, MN ii 32, trích trong Anālayo)
Bản chất của duyên khởi bao gồm 12 nguyên nhân liên quan (tiếng Phạn: nidāna), bắt đầu từ vô minh và kết thúc bằng cái chết. Trong văn học Ấn Độ cổ đại như Upanishads và Puranas, Nidāna có nghĩa là “nguyên nhân đầu tiên, nguyên nhân chính yếu, nguyên nhân ban đầu hoặc nguyên nhân thiết yếu”. Trong Ayurveda và các văn bản y học, Nidāna Sthāna đề cập đến nguyên nhân của bệnh tật.
Là một chủ đề rộng lớn và phức tạp, đặc biệt trong bối cảnh logic Phật giáo, quan hệ nhân quả là chủ đề được nghiên cứu nhiều trong tất cả các truyền thống phương Đông. Tuy nhiên, ở cấp độ thực tiễn hơn, việc đánh giá tính liên kết của mọi hiện tượng có thể góp phần xây dựng chiều sâu nhận thức và tính trực giao bản thể học. Các học giả hiện đại đang xây dựng tính liên kết, áp dụng nó vào nhiều lĩnh vực khác nhau trong bối cảnh đương đại. Ví dụ, một thước đo về tính liên kết, được gọi là thang đo tính liên kết, đã được phát triển trong tâm lý học để thúc đẩy hạnh phúc bằng cách nâng cao nhận thức về sự phụ thuộc. (Yu và cộng sự)
Đồng Bộ
Đồng bộ được mô tả vừa là “một sự kiện có ý nghĩa” vừa là “một nguyên lý kết nối phi nhân quả”, và hầu hết mọi người đều có ít nhiều trải nghiệm trực tiếp về nó. Carl Gustav Jung rất hứng thú với những sự kiện trùng hợp ngẫu nhiên. Ông đã kể lại chúng trong các cuốn sách của mình và thậm chí còn vận dụng chúng trong quá trình hành nghề. Ông từng viết:
Hiện tượng đồng bộ chứng minh sự xuất hiện đồng thời của những tương đương có ý nghĩa trong các quá trình không đồng nhất, không liên quan đến nhân quả; nói cách khác, chúng chứng minh rằng một nội dung được người quan sát cảm nhận có thể đồng thời được biểu hiện bởi một sự kiện bên ngoài, mà không có bất kỳ mối liên hệ nhân quả nào. Từ đó suy ra rằng hoặc tâm lý không thể được định vị trong không gian, hoặc không gian có tính tương đối với tâm lý. Điều tương tự cũng áp dụng cho việc xác định thời gian của tâm lý và tính tương đối tâm lý của thời gian.
(Tháng 6 năm 2020)
Jung đưa ra ví dụ về một bệnh nhân, mặc dù cả hai bên đã nỗ lực, nhưng vẫn tỏ ra không thể tiếp cận về mặt tâm lý. Ông viết:
Sau nhiều nỗ lực vô ích nhằm làm dịu đi chủ nghĩa duy lý của cô ấy bằng một sự hiểu biết nhân văn hơn, tôi đành phải tự giam mình trong hy vọng rằng một điều gì đó bất ngờ và phi lý sẽ xuất hiện, một điều gì đó sẽ phá vỡ lời đáp trả mang tính trí tuệ mà cô ấy đã tự nhốt mình trong đó. Vâng, một ngày nọ, tôi ngồi đối diện cô ấy, quay lưng về phía cửa sổ, lắng nghe những lời lẽ hoa mỹ của cô ấy. Đêm hôm trước, cô ấy có một giấc mơ ấn tượng, trong đó có người tặng cô ấy một con bọ hung bằng vàng — một món đồ trang sức đắt tiền. Trong khi cô ấy vẫn đang kể cho tôi nghe giấc mơ này, tôi nghe thấy tiếng gì đó phía sau mình gõ nhẹ vào cửa sổ. Tôi quay lại và thấy đó là một con côn trùng bay khá lớn đang đập vào khung cửa sổ từ bên ngoài, rõ ràng là đang cố gắng chui vào căn phòng tối. Điều này đối với tôi có vẻ rất kỳ lạ. Tôi lập tức mở cửa sổ và bắt lấy con côn trùng đang bay vào. Đó là một con bọ hung, hay còn gọi là bọ hung hồng (Cetonia aurata), có màu xanh lục vàng gần giống với màu của một con bọ hung vàng. Tôi đưa con bọ hung cho bệnh nhân kèm theo lời nhắn: "Đây là con bọ hung của cô". Trải nghiệm này đã chọc thủng lỗ hổng mong muốn trong lý trí của cô ấy và phá vỡ lớp băng kháng cự trí tuệ. Việc điều trị giờ đây có thể được tiếp tục với kết quả khả quan.
(Jung 2010)
Với mong muốn giúp đỡ bệnh nhân, Jung đã hy vọng điều gì đó sẽ xảy ra, tạo ra một ý định - tạo ra nguyên nhân, như Phật giáo vẫn nói. Sau đó, bệnh nhân kể lại giấc mơ về một con bọ hung vàng, và một con bọ hung rất giống với con bọ hung mà cô mơ thấy đã xuất hiện bên cửa sổ ngay khi cô kể lại giấc mơ với nhà phân tích. Liệu tất cả chỉ là sự trùng hợp ngẫu nhiên?
Bằng cách xây dựng một giả thuyết về đồng bộ, một nỗ lực nhằm mở rộng quan niệm của thế giới phương Tây về mối quan hệ giữa tự nhiên và tâm trí, Jung đã tình cờ khám phá ra sự kết nối.
Nhưng nếu chúng ta chấp nhận thuyết duyên khởi là hợp lệ, và Phật tử không hề nghi ngờ điều đó, và nếu mọi thứ đều có sự kết nối, thì đồng bộ không thể là phi nhân quả. Có lẽ có những mối liên hệ nhân quả đằng sau các mạng lưới kết nối phức tạp tạo nên thực tại và trải nghiệm đồng bộ của chúng ta.
Gần đây hơn, Joseph Cambray xem xét tính đồng bộ trong bối cảnh khoa học đương đại, chẳng hạn như vật lý lượng tử. (Cambray) Xét đến những phức tạp ẩn chứa bên dưới cấu trúc của thực tại, việc nói rằng mọi hiện tượng đều là kết quả của nghiệp quả có vẻ như là một sự đơn giản hóa quá mức. Đồng thời, điều đáng lưu ý là có thể mỗi suy nghĩ, hành động và ý định đều cộng hưởng trong vũ trụ và phản ánh trở lại trải nghiệm của con người theo cách này hay cách khác.
Nâng chánh niệm lên một tầm cao mới và giúp chúng ta nhận thức rằng có thể chúng ta đóng một vai trò trong cách thức kết nối diễn ra, thuyết khởi nguyên phụ thuộc duyên sanh có thể mang đến một góc nhìn mới về nghiên cứu và hiểu biết về sự đồng bộ./.
---
2- Thêm Về Thuyết Duyên Khởi – Sự Trùng Hợp Ngẫu Nhiên Và Khoa Học
(More On Dependent Origination – Coincidence and Science)
***
Cách một học thuyết cốt lõi của Phật pháp kết nối khoa học với các tư tưởng đương đại khác
Bài viết trước trong chuyên mục này đã thảo luận về Duyên khởi, học thuyết Phật pháp dựa trên kinh điển và là nền tảng cho phần lớn triết lý và thực hành Phật giáo.
Xin nhắc lại, Kinh Paccaya (SN 12.20) nói rằng duyên khởi là nguyên lý cơ bản của duyên khởi và hiện hữu trong mọi hiện tượng hữu vi. Nguyên lý này bất biến và ổn định, trong khi “các tiến trình duyên khởi” (paṭiccasamuppannā dhammā) thì biến đổi và vô thường.
Bài viết trước của tôi kết luận rằng nếu duyên khởi là đúng—và không có giáo lý Phật pháp nào thoát khỏi logic của nó—thì đồng bộ, như Carl Jung và các học giả khác đã mô tả, không thể là phi nhân quả. Jung được coi là một trong những cha đẻ của phân tâm học phương Tây và đã can đảm viết lời tựa cho Kinh Dịch (bản dịch của Wilhelm), trong đó ông định nghĩa đồng bộ như sau:
. . . một khái niệm hình thành một quan điểm hoàn toàn trái ngược với quan điểm về nhân quả. Vì quan điểm sau chỉ là một chân lý thống kê chứ không phải tuyệt đối, nên nó giống như một dạng giả thuyết vận hành về cách các sự kiện diễn biến từ sự kiện này sang sự kiện khác, trong khi đồng bộ xem sự trùng hợp của các sự kiện trong không gian và thời gian mang ý nghĩa sâu sắc hơn là sự ngẫu nhiên đơn thuần, cụ thể là sự phụ thuộc lẫn nhau đặc biệt giữa các sự kiện khách quan với nhau cũng như với trạng thái chủ quan (tâm lý) của người quan sát hoặc những người quan sát.
(Kinh Dịch)
Jung không phải là Phật tử, mặc dù ông rất say mê Phật giáo và văn học phương Đông, những lĩnh vực mà ông đã nghiên cứu và tham khảo rộng rãi. Có một thư mục đồ sộ khám phá Jung và Phật giáo. Độc giả quan tâm được khuyến khích tìm hiểu thêm.
Nếu Jung hiểu về thuyết duyên khởi, có lẽ ông đã có cái nhìn khác về đồng bộ. Quan sát cho rằng nếu thuyết duyên khởi là đúng thì đồng bộ không phải là phi nhân quả, trái ngược với những gì Jung - và các tài liệu phân tâm học nói chung - nói về đồng bộ, rằng nó là "phi nhân quả". Theo quan điểm Phật giáo về vũ trụ, không có gì là phi nhân quả, tuy nhiên, những điều xấu vẫn xảy ra với người tốt.
Cả khoa học phương Tây và triết học phương Đông đều đưa ra những lời giải thích hợp lý cho các hiện tượng quan sát được. Tuy nhiên, tính đồng bộ, được mô tả bởi những người dám nghiên cứu nó dưới góc nhìn khoa học, vẫn mang tính chủ quan cao, chỉ thể hiện rõ ràng với những cá nhân quan sát được. Vì vậy, nó thường được coi là một phỏng đoán, một hiện tượng tâm lý, hoặc một cách xử lý thực tế để dung hòa sự bất hòa tất yếu phát sinh từ vô số mâu thuẫn của thế giới thực tại hỗn loạn. Nó không được coi là vấn đề khoa học cần nghiên cứu.
Duyên khởi, được mô tả chặt chẽ là 12 mối liên kết đã được trình bày chi tiết, áp dụng cho hành vi và trải nghiệm của con người. Tuy nhiên, nó cũng liên quan đến nguyên lý phổ quát cơ bản rằng có mối tương quan giữa các khía cạnh khác nhau của thực tại được tìm thấy trong khoa học.
Ví dụ, định luật bảo toàn khối lượng phát biểu rằng "đối với bất kỳ hệ thống nào khép kín với mọi sự truyền vật chất và năng lượng, khối lượng của hệ thống phải không đổi theo thời gian, vì khối lượng của hệ thống không thể thay đổi, do đó không thể thêm vào hoặc bớt đi lượng chất". (Wikipedia) Tương tự, định luật tỷ lệ xác định phát biểu rằng "một hợp chất hóa học nhất định luôn chứa các nguyên tố thành phần theo tỷ lệ cố định và không phụ thuộc vào nguồn gốc và phương pháp điều chế". (Wikipedia) Cả hai định luật này, và có lẽ cả những định luật tương tự khác, đều là một phần không thể thiếu của khoa học hiện đại và về bản chất chỉ ra những mối tương quan có thể đo lường được giữa các nguyên tố vật lý. Những mối tương quan này đã là một phần của khoa học từ thời cổ đại, từ thời Kỳ Na giáo (Jains) đến thời Hy Lạp cổ đại.
Việc tìm kiếm sự tương ứng và quan hệ nhân quả dựa trên khả năng vận dụng trí thông minh bằng cách suy luận logic, chứ không phải, như một số người vẫn thường nói, một chứng bệnh hoang tưởng. Cuốn sách Sự trùng hợp ngẫu nhiên: Đồng bộ, Chân thực và Kể chuyện (Coincidences: Synchronicity, Verisimilitude, and Storytelling-Nhà xuất bản Đại học California, 2021) của Michael Jackson chứa đựng một bộ sưu tập phong phú các giai thoại, câu chuyện và phân tích về mối tương quan tình huống. Phần mở đầu của cuốn sách đọc như một câu chuyện thần kỳ: