| STT | Phương danh thí chủ | Hùn phước / Cúng dường | Số lượng | Tịnh tài (tùy hỷ) |
| 001 | Phật tử Tp. Vinh (Cô Hòa) | Gạo, dầu ăn, thức ăn, 4 tạ gạo. 55 lít dầu ăn, 2 tạ bầu bí, 50kg khoai, 2kg ớt cay tươi, 2kg hành khô, 4kg hành tươi, 2kg quất, 10kg đường cát trắng, 50 gói súp, 10 gói mì chính, 10 lít nước mắm, 4 can to đầu rửa chén, 3 can nhỏ dầu rửa chén, 10kg hành củ, 5kg tỏi, 7kg hành tươi, 12kg cà chua, 6 lít xì dầu, 12kg cà chua. | | |
| 002 | Gđ. Pt. Phan Thị Gái, Sư Minh Kiến | Cúng 100 chiếc gối Thái để chư Tăng tùy nghi sử dụng. | 100 chiếc | |
| 003 | Gđ. Pt. Phan Thị Gái, Sư Minh Kiến | Cúng dường củi nấu ăn | 1 xe | |
| 004 | Đại đức Chơn Tín | | Cúng dường củi nấu ăn | | | | 1 xe | |
| 005 | Sư Pháp Chí, Sư Chơn Tín | Hùn phước kem và nước | | | | 1 thùng | |
| 006 | Cô Thảo | Hùn phước nước uống, Cúng dường dầu ăn 1 thùng | 170 chai
| |
| 008 | Mẹ Sư Minh Hiền | | Cúng dường gạo | | | | 30 kg | |
| 009 | Mẹ của Dương Đình Trọng | Cúng dường gạo, lạc 5 kg | | | | 1 tạ | |
| 011 | Pt. Nguyễn Hữu Thảo (bố Châu Nhi) | Cúng dường gạo | | | | 30 kg | |
| 012 | Phật tử Minh Phương | Cúng dường chi tiêu liên hoan cho nhân viên phục vụ | | |
| 013 | Cơm chay dưỡng sinh Liên Hoa | Cúng dường tất cả các bữa ăn trưa | | | 15 ngày | 28,138,000 |
| 014 | Lê Thị Mỹ Lệ (Thanh An) | Thí chủ Lễ khai giảng, Lễ dâng ánh sáng trí tuệ. | | | 2,000,000 |
| 015 | Liên đoàn PT Hà Tĩnh | Thí chủ phần quà dâng giáo thọ, giảng viên | | | 6,000,000 |
| 016 | Gđ. Bố Mẹ Thúy An (Hà Tĩnh) | Hùn phước KTHMH | | | | | 2,000,000 |
| 017 | Đại Sứ Quán Thái Lan | Hùn phước thức ăn | | | | | 4,000,000 |
| 018 | Phật tử Minh Phương | Hùn phước KTHMH | | | | | 20,000,000 |
| 019 | Gđ. Sư Minh An | | Hùn phước nước uống | | | | | 500,000 |
| 020 | Phật tử Huyền Liễu | | Hùn phước nước uống | | | | | 1,000,000 |
| 021 | Chị Huyền Từ | | Hùn phước thức ăn + đặt bát chư Tăng | | | 1,000,000 |
| 022 | Mệ Sen | | | Hùn phước KTHMH | | | | | 1,000,000 |
| 023 | Gđ. ông Trần Hoãn | | Hùn phước KTHMH | | | | | 200,000 |
| 024 | Mệ Mai | | | Hùn phước KTHMH | | | | | 500,000 |
| 025 | Cô Hường | | Hùn phước KTHMH | | | | | 200,000 |
| 026 | Tôn Nữ Ngọc Khương | Hùn phước KTHMH | | | | | 500,000 |
| 027 | Gđ. Trí Nhàn,Viên Tịnh,Trí Hiền | Hùn phước KTHMH | | | | | 1,000,000 |
| 028 | Cô Monie | | | Hùn phước KTHMH | | | | | 5,000,000 |
| 029 | Trần Thanh An | | Hùn phước KTHMH | | | | | 200,000 |
| 030 | Trần Ngọc Anh | | Hùn phước KTHMH | | | | | 500,000 |
| 031 | Lê Thị Kim Ngân | | Hùn phước KTHMH | | | | | 200,000 |
| 032 | Nguyễn Thị Thảo | | Hùn phước KTHMH | | | | | 1,000,000 |
| 033 | Hồng Nữ,Huyền Trang,HuyềnTrâm | Hùn phước KTHMH | | | | | 2,000,000 |
| 034 | Võ Thị Thương (HT) | | Hùn phước KTHMH | | | | | 100,000 |
| 035 | Phan Thị Diệu | | Hùn phước KTHMH | | | | | 300,000 |
| 036 | Phan Thị Trà My | | Hùn phước KTHMH | | | | | 200,000 |
| 037 | Sư cô Từ Nguyên | | Hùn phước KTHMH | | | | | 2,000,000 |
| 038 | Phật tử Huyền Vy | | Hùn phước KTHMH | | | | | 500,000 |
| 039 | Gđ. Pt. Nguyễn Đình Hà | Hùn phước KTHMH | | | | | 3,000,000 |
| 040 | Mệ Tám | | | Hùn phước KTHMH | | | | | 200,000 |
| 041 | Mệ Lài | | | Hùn phước KTHMH | | | | | 200,000 |
| 042 | Các Phật Tử (ngày khai giảng) | Phước sương Hùn Phước KTHMH ngày Khai giảng | | 4,760,000 |
| 043 | Gia Đình Nguyễn Phước Duy | Hùn Phước KTHMH | | | | | 500,000 |
| 044 | Trần Minh Hoàng (HT) | Hùn Phước quà giảng viên bế giảng KTHMH | | | 200,000 |
| 045 | Ngô Đức Trung (HT) | | Hùn Phước quà giảng viên bế giảng KTHMH | | | 500,000 |
| 046 | Bùi Tuấn Hiển (HT) | | Hùn Phước quà giảng viên bế giảng KTHMH | | | 200,000 |
| 047 | Dương Thị Lê Na (HT) | Hùn Phước quà giảng viên bế giảng KTHMH | | | 200,000 |
| 048 | Nguyễn Thị Hải Yến (HT) | Hùn Phước quà giảng viên bế giảng KTHMH | | | 500,000 |
| 049 | Phạm Hoàng Dương (HT) | Hùn Phước quà giảng viên bế giảng KTHMH | | | 200,000 |
| 050 | Lê Quỳnh Anh (HT) | | Hùn Phước quà giảng viên bế giảng KTHMH | | | 500,000 |
| 051 | Nguyễn Ngọc Bảo Chi (HT) | Hùn Phước quà giảng viên bế giảng KTHMH | | | 500,000 |
| 052 | Trương Tuấn Anh (HT) | Hùn Phước quà giảng viên bế giảng KTHMH | | | 200,000 |
| 053 | Võ Thị Thùy Dương (HT) | Hùn Phước quà giảng viên bế giảng KTHMH | | | 500,000 |
| 054 | Nguyễn Duy Nam (HT) | Hùn Phước quà giảng viên bế giảng KTHMH | | | 100,000 |
| 055 | Bùi Đức Lê Hoàng (HT) | Hùn Phước quà giảng viên bế giảng KTHMH | | | 100,000 |
| 056 | Dương Đình Trọng (HT) | Hùn Phước quà giảng viên bế giảng KTHMH | | | 1,000,000 |
| 057 | Nguyễn Thành Huy (HT) | Hùn Phước quà giảng viên bế giảng KTHMH | | | 500,000 |
| 058 | Nguyễn Hoàng Hiệp (HT) | Hùn Phước quà giảng viên bế giảng KTHMH | | | 200,000 |
| 059 | Nguyễn Thị Khánh Ly (HT) | Hùn Phước quà giảng viên bế giảng KTHMH | | | 1,000,000 |
| 060 | Nguyễn Đức Long (HT) | Hùn Phước quà giảng viên bế giảng KTHMH | | | 1,000,000 |
| 061 | Lê Thị Hòa (HT) | | Hùn Phước quà giảng viên bế giảng KTHMH | | | 100,000 |
| 062 | PT Hà Tĩnh | | Hùn Phước quà giảng viên bế giảng KTHMH | | | 400,000 |
| 063 | Lê Thị Hồng Mến (HT) | Hùn Phước quà giảng viên bế giảng KTHMH | | | 100,000 |
| 064 | Hồ Thị Dàng | | Hùn Phước KTHMH | | | | | 1,000,000 |
| 065 | Hồ Thị Đình | | Hùn Phước KTHMH | | | | | 700,000 |
| 066 | Hồ Văn Khoa | | Hùn Phước KTHMH | | | | | 500,000 |
| 067 | Hồ Thị Ngọc Diệp | | Hùn Phước KTHMH | | | | | 500,000 |
| 068 | Hồ Thị Kim Đính | | Hùn Phước KTHMH | | | | | 300,000 |
| 069 | Hoàng Thị Định | | Hùn Phước KTHMH | | | | | 300,000 |
| 070 | Như Trung, Lâm Thị Cúc-Úc Châu | Hùn Phước KTHMH | | | | | 6,000,000 |
| 071 | Phật tử Minh Phương | Thí chủ lễ Bế giảng và quà dâng, tặng giảng viên, học viên | | 16,000,000 |
| 072 | Phật tử Minh Phương | Cúng dường quạt điện | | | | | 13,000,000 |
| 073 | Cô Đàm Hiền | | Hùn Phước KTHMH | | | | | 1,000,000 |
| 074 | Đại đức Chơn Hữu | | Cúng dường lại từ bì thư BTC | | | | 500,000 |
| 075 | Nhà máy in cuốn sổ tay "Lời hay Ý đẹp" | Giảm giá cho việc in ấn từ 16,000 thành 14,500 | | | 450,000 |
| 076 | Cty sửa máy in | | Cúng dường tiền công sửa chữa máy | | | |
| 077 | Chị Phú (thợ may) | | Hùn Phước KTHMH | | | | | 500,000 |
| 078 | Cô Monie Phương | | Hùn phước KTHMH | | | | | 200 CAD |
| 079 | Phật tử Tuệ Phương | | Hùn phước KTHMH | | | | | 200 USD |
| 080 | Gia đình Sư Chí Thiện | Hùn phước KTHMH | | | | | 200 USD |
| 081 | Chị Hương (Jenny Tran) USA | Hùn phước KTHMH | | | | | 420 USD |
| 082 | Gđ. Sư Vinh | | Hùn phước KTHMH | | | | | 1,000 THB |
083
| Phật tử จุไร
| | Hùn phước KTHMH | | | | | 1,000 THB
|
| 084 | Phật tử อารีย์ | | Hùn phước KTHMH | | | | | 1,000 THB |
| 085 | Phật tử รุ่งเรือง | | Hùn phước KTHMH | | | | | 100 THB |